CTCP Viglacera Hà Nội (vih)

28
3
(12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25
28
28
28
1,700
14.1K
1.0K
14.2x
1.0x
2% # 7%
0.6
76 Bi
6 Mi
53
13.1 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.10 1,000 28.00 500
25.00 11,000 28.70 100
21.30 600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:41 28 3 1,200 1,200
14:42 28 3 100 1,300
14:44 28 3 400 1,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.38) 0% 24.80 (0.02) 0%
2018 533.30 (0.56) 0% 2 (0.00) 0%
2019 564.60 (0.58) 0% 0 (0.02) 0%
2020 595 (0.57) 0% 0 (0.01) 0%
2021 596.80 (0.54) 0% 0 (0.01) 0%
2022 0 (0.61) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV566,691564,349614,926535,382565,674578,774556,787383,077364,344349,137
Tổng lợi nhuận trước thuế7,6923,84210,0738,53815,10221,5382,89024,41228,5188,208
Lợi nhuận sau thuế 5,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,4025,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,4025,274
Tổng tài sản350,478388,192411,869399,206350,478388,192411,869399,206407,209420,168379,119394,231260,530238,630
Tổng nợ271,288312,500331,627319,273271,288312,500331,627319,273326,715345,451317,802361,729223,940224,443
Vốn chủ sở hữu79,19075,69280,24379,93279,19075,69280,24379,93280,49474,71761,31732,50236,59014,187


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |