CTCP Viglacera Hà Nội (vih)

28
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28
28
28
28
0
14.1K
1.0K
14.2x
1.0x
2% # 7%
0.6
76 Bi
6 Mi
53
13.1 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.38) 0% 24.80 (0.02) 0%
2018 533.30 (0.56) 0% 2 (0.00) 0%
2019 564.60 (0.58) 0% 0 (0.02) 0%
2020 595 (0.57) 0% 0 (0.01) 0%
2021 596.80 (0.54) 0% 0 (0.01) 0%
2022 0 (0.61) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV554,683566,691564,349614,926535,382565,674578,774556,787383,077364,344
Tổng lợi nhuận trước thuế13,9177,6923,84210,0738,53815,10221,5382,89024,41228,518
Lợi nhuận sau thuế 10,3705,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,402
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3705,3121,8506,4016,45212,45915,08112319,48422,402
Tổng tài sản337,623350,478388,192411,869337,623350,478388,192411,869399,206407,209420,168379,119394,231260,530
Tổng nợ252,559271,288312,500331,627252,559271,288312,500331,627319,273326,715345,451317,802361,729223,940
Vốn chủ sở hữu85,06479,19075,69280,24385,06479,19075,69280,24379,93280,49474,71761,31732,50236,590


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |