Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

13.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV909,660761,478836,193609,473759,4213,116,8042,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,750
Giá vốn hàng bán733,125593,714629,020487,073564,2392,442,9312,187,3922,205,6902,176,6952,028,7111,936,2392,114,9722,077,7922,280,2562,240,962
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV174,791166,637206,083121,614194,228669,126769,941946,315963,600899,541889,549480,506467,079431,394471,667
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh11,865-19,32737,18315,68351,20045,404143,552329,197287,681371,369334,888190,626230,737192,685218,675
Tổng lợi nhuận trước thuế12,567-20,56036,76415,07853,05043,848138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378
Lợi nhuận sau thuế 6,319-23,93329,65811,17747,01223,220117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ728-16,10239,92990525,24625,46054,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195
Tổng tài sản ngắn hạn3,776,5073,809,6734,111,0704,028,9924,095,7753,776,5074,077,3774,395,8423,561,5642,887,4941,612,4051,356,4081,297,4901,183,7831,192,902
Tiền mặt122,064586,800592,845411,753420,708122,064420,7081,333,641743,765176,36461,433333,79840,110119,154214,533
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,753,0752,456,0752,711,3752,929,3002,989,3002,753,0752,989,3002,212,1752,111,0002,224,0001,130,152625,703742,387663,925548,848
Hàng tồn kho490,774411,456387,652376,874264,793490,774264,793213,713211,776196,025205,515293,874360,382300,721339,661
Tài sản dài hạn2,860,7662,878,4282,827,2262,698,2712,738,2072,860,7662,738,2071,518,6941,336,813312,061240,768274,312296,241393,463413,820
Tài sản cố định2,003,9012,021,3322,026,3431,457,7441,481,9852,003,9011,481,985940,851841,031159,975173,861220,160240,722309,384296,862
Đầu tư tài chính dài hạn190,083255,737172,604172,350252,488190,083252,488180,672194,04324,22531,19446,58647,16268,99293,986
Tổng tài sản6,637,2746,688,1016,938,2966,727,2626,833,9836,637,2746,815,5855,914,5364,898,3773,199,5551,853,1731,630,7201,593,7311,577,2471,606,722
Tổng nợ710,288716,250939,705712,778826,305710,288807,907507,288441,483365,015314,315294,616314,685324,975355,533
Vốn chủ sở hữu5,926,9865,971,8515,998,5916,014,4846,007,6785,926,9866,007,6785,407,2484,456,8932,834,5401,538,8581,336,1041,279,0461,252,2721,251,189

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.12K0.25K0.74K0.67K1.77K2.70K1.44K1.90K1.30K1.81K1.59K1.05K
Giá cuối kỳ13.80K17.60K14.82K13.88K29.36K32.14K14.71K14.46K14.68K12.87K11.08K13.80K
Giá / EPS (PE)115.18 (lần)69.08 (lần)20.11 (lần)20.63 (lần)16.59 (lần)11.92 (lần)10.19 (lần)7.60 (lần)11.26 (lần)7.11 (lần)6.97 (lần)13.14 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.94 (lần)1.26 (lần)1 (lần)0.76 (lần)0.63 (lần)0.72 (lần)0.36 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)
Giá sổ sách27.89K28.27K25.45K25.86K44.92K24.39K21.17K20.27K19.85K19.83K18.56K17.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.49 (lần)0.62 (lần)0.58 (lần)0.54 (lần)0.65 (lần)1.32 (lần)0.69 (lần)0.71 (lần)0.74 (lần)0.65 (lần)0.60 (lần)0.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ212 (Mi)212 (Mi)212 (Mi)172 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.90%59.82%74.32%72.71%90.25%87.01%83.18%81.41%75.05%74.24%68.99%61.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.10%40.18%25.68%27.29%9.75%12.99%16.82%18.59%24.95%25.76%31.01%38.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10.70%11.85%8.58%9.01%11.41%16.96%18.07%19.75%20.60%22.13%19.43%23.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.98%13.45%9.38%9.91%12.88%20.43%22.05%24.60%25.95%28.42%24.11%30.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn89.30%88.15%91.42%90.99%88.59%83.04%81.93%80.25%79.40%77.87%80.57%76.40%
6/ Thanh toán hiện hành614.27%583.70%1,146.69%1,182.21%849.16%637.56%472.05%427.80%377.99%348.14%363.54%263.14%
7/ Thanh toán nhanh534.45%545.80%1,090.95%1,111.91%791.51%556.30%369.78%308.98%281.97%249.01%263.38%171.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.85%60.23%347.89%246.88%51.87%24.29%116.17%13.22%38.05%62.61%114.54%51.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản46.96%43.43%53.33%64.14%91.59%152.62%159.41%159.87%172.07%169.02%190.04%192.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn82.53%72.59%71.75%88.21%101.49%175.41%191.64%196.38%229.27%227.66%275.45%311.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu52.59%49.27%58.33%70.49%103.38%183.80%194.56%199.21%216.73%217.05%235.86%251.78%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho497.77%826.08%1,032.08%1,027.83%1,034.92%942.14%719.69%576.55%758.26%659.76%820.35%710.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.82%1.83%4.97%3.69%3.81%6.01%3.51%4.71%3.03%4.20%3.63%2.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.38%0.79%2.65%2.37%3.49%9.18%5.59%7.54%5.22%7.11%6.90%4.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.43%0.90%2.90%2.60%3.94%11.05%6.82%9.39%6.57%9.13%8.56%6.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%2%7%5%6%9%4%6%4%5%4%3%
Tăng trưởng doanh thu5.30%-6.16%0.40%7.21%3.61%8.81%2.02%-6.12%-0.06%-1.69%-0.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-52.97%-65.43%35.05%3.81%-34.34%86.70%-24.14%46.02%-27.97%13.92%51.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-12.08%59.26%14.91%20.95%16.13%6.69%-6.38%-3.17%-8.59%25.91%-17.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.34%11.10%21.32%57.24%84.20%15.18%4.46%2.14%0.09%6.83%6.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-2.62%15.23%20.74%53.10%72.65%13.64%2.32%1.05%-1.83%10.54%0.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |