Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

11.70
-0.10
(-0.85%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV871,245821,752909,660761,478836,1933,116,8042,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,750
Giá vốn hàng bán677,139633,811733,125593,714629,0202,442,9312,187,3922,205,6902,176,6952,028,7111,936,2392,114,9722,077,7922,280,2562,240,962
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV193,290187,316174,791166,637206,083669,126769,941946,315963,600899,541889,549480,506467,079431,394471,667
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh35,39246,60011,865-19,32737,18345,404143,552329,197287,681371,369334,888190,626230,737192,685218,675
Tổng lợi nhuận trước thuế35,37646,43212,567-20,56036,76443,848138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378
Lợi nhuận sau thuế 27,85438,6776,319-23,93329,65823,220117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,43319,894728-16,10239,92925,46054,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195
Tổng tài sản ngắn hạn3,735,0523,688,7323,776,5073,809,6734,111,0703,776,5074,077,3774,395,8423,561,5642,887,4941,612,4051,356,4081,297,4901,183,7831,192,902
Tiền mặt226,938172,528122,064586,800592,845122,064420,7081,333,641743,765176,36461,433333,79840,110119,154214,533
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,600,8612,650,9812,753,0752,456,0752,711,3752,753,0752,989,3002,212,1752,111,0002,224,0001,130,152625,703742,387663,925548,848
Hàng tồn kho296,549269,586490,774411,456387,652490,774264,793213,713211,776196,025205,515293,874360,382300,721339,661
Tài sản dài hạn2,838,6762,829,2942,860,7662,878,4282,827,2262,860,7662,738,2071,518,6941,336,813312,061240,768274,312296,241393,463413,820
Tài sản cố định2,014,7741,954,4832,003,9012,021,3322,026,3432,003,9011,481,985940,851841,031159,975173,861220,160240,722309,384296,862
Đầu tư tài chính dài hạn164,929164,928190,083255,737172,604190,083252,488180,672194,04324,22531,19446,58647,16268,99293,986
Tổng tài sản6,573,7286,518,0266,637,2746,688,1016,938,2966,637,2746,815,5855,914,5364,898,3773,199,5551,853,1731,630,7201,593,7311,577,2471,606,722
Tổng nợ641,844560,375710,288716,250939,705710,288807,907507,288441,483365,015314,315294,616314,685324,975355,533
Vốn chủ sở hữu5,931,8845,957,6515,926,9865,971,8515,998,5915,926,9866,007,6785,407,2484,456,8932,834,5401,538,8581,336,1041,279,0461,252,2721,251,189

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.09K0.12K0.25K0.74K0.67K1.77K2.70K1.44K1.90K1.30K1.81K1.59K1.05K
Giá cuối kỳ12.30K13.80K17.60K14.82K13.88K29.36K32.14K14.71K14.46K14.68K12.87K11.08K13.80K
Giá / EPS (PE)130.99 (lần)115.18 (lần)69.08 (lần)20.11 (lần)20.63 (lần)16.59 (lần)11.92 (lần)10.19 (lần)7.60 (lần)11.26 (lần)7.11 (lần)6.97 (lần)13.14 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.78 (lần)0.94 (lần)1.26 (lần)1 (lần)0.76 (lần)0.63 (lần)0.72 (lần)0.36 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)
Giá sổ sách27.92K27.89K28.27K25.45K25.86K44.92K24.39K21.17K20.27K19.85K19.83K18.56K17.49K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.44 (lần)0.49 (lần)0.62 (lần)0.58 (lần)0.54 (lần)0.65 (lần)1.32 (lần)0.69 (lần)0.71 (lần)0.74 (lần)0.65 (lần)0.60 (lần)0.79 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ212 (Mi)212 (Mi)212 (Mi)212 (Mi)172 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.82%56.90%59.82%74.32%72.71%90.25%87.01%83.18%81.41%75.05%74.24%68.99%61.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.18%43.10%40.18%25.68%27.29%9.75%12.99%16.82%18.59%24.95%25.76%31.01%38.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.76%10.70%11.85%8.58%9.01%11.41%16.96%18.07%19.75%20.60%22.13%19.43%23.60%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.82%11.98%13.45%9.38%9.91%12.88%20.43%22.05%24.60%25.95%28.42%24.11%30.89%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.24%89.30%88.15%91.42%90.99%88.59%83.04%81.93%80.25%79.40%77.87%80.57%76.40%
6/ Thanh toán hiện hành651.61%614.27%583.70%1,146.69%1,182.21%849.16%637.56%472.05%427.80%377.99%348.14%363.54%263.14%
7/ Thanh toán nhanh599.88%534.45%545.80%1,090.95%1,111.91%791.51%556.30%369.78%308.98%281.97%249.01%263.38%171.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.59%19.85%60.23%347.89%246.88%51.87%24.29%116.17%13.22%38.05%62.61%114.54%51.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản51.18%46.96%43.43%53.33%64.14%91.59%152.62%159.41%159.87%172.07%169.02%190.04%192.37%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn90.07%82.53%72.59%71.75%88.21%101.49%175.41%191.64%196.38%229.27%227.66%275.45%311.76%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu56.71%52.59%49.27%58.33%70.49%103.38%183.80%194.56%199.21%216.73%217.05%235.86%251.78%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho889.50%497.77%826.08%1,032.08%1,027.83%1,034.92%942.14%719.69%576.55%758.26%659.76%820.35%710.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.59%0.82%1.83%4.97%3.69%3.81%6.01%3.51%4.71%3.03%4.20%3.63%2.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.30%0.38%0.79%2.65%2.37%3.49%9.18%5.59%7.54%5.22%7.11%6.90%4.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.34%0.43%0.90%2.90%2.60%3.94%11.05%6.82%9.39%6.57%9.13%8.56%6.01%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%2%7%5%6%9%4%6%4%5%4%3%
Tăng trưởng doanh thu13.81%5.30%-6.16%0.40%7.21%3.61%8.81%2.02%-6.12%-0.06%-1.69%-0.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-75.32%-52.97%-65.43%35.05%3.81%-34.34%86.70%-24.14%46.02%-27.97%13.92%51.23%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-31.70%-12.08%59.26%14.91%20.95%16.13%6.69%-6.38%-3.17%-8.59%25.91%-17.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.11%-1.34%11.10%21.32%57.24%84.20%15.18%4.46%2.14%0.09%6.83%6.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.25%-2.62%15.23%20.74%53.10%72.65%13.64%2.32%1.05%-1.83%10.54%0.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc