Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

12.80
-0.20
(-1.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13.10
12.80
16,300
28.3K
0.3K
60x
0.5x
1% # 1%
1.5
3,187 Bi
212 Mi
330,250
22.8 - 13.3
826 Bi
6,008 Bi
13.8%
87.91%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 900 12.90 500
12.70 1,500 13.00 200
12.60 2,700 13.10 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 13 0 100 100
09:54 13 0 100 200
10:19 13 0 4,900 5,100
10:38 13 0 100 5,200
10:42 13 0 200 5,400
10:43 13.10 0.10 100 5,500
10:58 13 0 100 5,600
11:15 13 0 4,000 9,600
11:27 13 0 700 10,300
13:10 13 0 100 10,400
13:18 13.10 0.10 500 10,900
14:10 13 0 100 11,000
14:22 12.90 -0.10 900 11,900
14:24 12.90 -0.10 100 12,000
14:27 12.80 -0.20 2,300 14,300
14:53 12.80 -0.20 2,000 16,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.71) 0% 215 (0.19) 0%
2018 2,800 (2.55) 0% 215 (0.21) 0%
2019 2,700 (2.60) 0% 145 (0.17) 0%
2020 2,909 (2.83) 0% 160 (0.31) 0%
2021 7 (2.93) 42% 113 (0.32) 0%
2022 3,247.70 (3.14) 0% 242 (0.24) 0%
2023 3,475.20 (0.74) 0% 244.80 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV909,660761,478836,193609,4733,116,8042,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,750
Tổng lợi nhuận trước thuế12,567-20,56036,76415,07843,848138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378
Lợi nhuận sau thuế 6,319-23,93329,65811,17723,220117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ728-16,10239,92990525,46054,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195
Tổng tài sản6,637,2746,688,1016,938,2966,727,2626,637,2746,815,5855,914,5364,898,3773,199,5551,853,1731,630,7201,593,7311,577,2471,606,722
Tổng nợ710,288716,250939,705712,778710,288807,907507,288441,483365,015314,315294,616314,685324,975355,533
Vốn chủ sở hữu5,926,9865,971,8515,998,5916,014,4845,926,9866,007,6785,407,2484,456,8932,834,5401,538,8581,336,1041,279,0461,252,2721,251,189


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |