Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

11.20
-0.10
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
11.20
29,500
27.9K
0.1K
124.4x
0.4x
0% # 0%
0.8
2,380 Bi
212 Mi
95,046
16.1 - 11.6
642 Bi
5,932 Bi
10.8%
90.24%
227 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 200 11.30 1,000
11.10 23,300 11.40 2,100
11.00 1,400 11.50 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 11.30 -0.20 100 100
10:58 11.30 -0.20 800 900
10:59 11.30 -0.20 700 1,600
11:10 11.30 -0.20 2,700 4,300
13:37 11.20 -0.30 5,000 9,300
13:38 11.20 -0.30 5,000 14,300
13:41 11.20 -0.30 100 14,400
13:47 11.30 -0.20 100 14,500
13:55 11.20 -0.30 4,500 19,000
13:56 11.20 -0.30 100 19,100
13:57 11.20 -0.30 400 19,500
13:59 11.20 -0.30 3,100 22,600
14:10 11.20 -0.30 3,000 25,600
14:14 11.20 -0.30 700 26,300
14:28 11.20 -0.30 3,000 29,300
14:30 11.20 -0.30 200 29,500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV909,660761,478836,193609,4733,116,8042,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,750
Tổng lợi nhuận trước thuế12,567-20,56036,76415,07843,848138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378
Lợi nhuận sau thuế 6,319-23,93329,65811,17723,220117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ728-16,10239,92990525,46054,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195
Tổng tài sản6,637,2746,688,1016,938,2966,727,2626,637,2746,815,5855,914,5364,898,3773,199,5551,853,1731,630,7201,593,7311,577,2471,606,722
Tổng nợ710,288716,250939,705712,778710,288807,907507,288441,483365,015314,315294,616314,685324,975355,533
Vốn chủ sở hữu5,926,9865,971,8515,998,5916,014,4845,926,9866,007,6785,407,2484,456,8932,834,5401,538,8581,336,1041,279,0461,252,2721,251,189


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc