CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (vni)

8.30
-0.10
(-1.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV450,0392,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,087
Giá vốn hàng bán284,2187689331,8202,3678351,2901,30716,3201,492
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV165,8212,2142,3152,6344,0346,0225,0874,121-4,9054,594
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh102,404-752041,056289-2,143-2,559-8,132-14,102-4,751
Tổng lợi nhuận trước thuế101,2182297181,0625,898-8,249-3,293-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế 74,5352297181,0625,898-8,249-3,298-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,5352297181,0625,898-8,249-3,299-9,573-17,941-6,244
Tổng tài sản ngắn hạn274,16866,50772,67127,92613,982274,16866,50772,67127,92613,98211,93531,85421,5188,02824,513
Tiền mặt5,0774,82124,2049,2373,9175,0774,82124,2049,2373,9173,0562,429136257199
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,880
Hàng tồn kho219,0681219,06814413,624
Tài sản dài hạn416,004776,399618,698404,835390,394416,004776,399618,698404,835390,394376,278321,956272,884255,606254,026
Tài sản cố định28613928613983241,3192,823
Đầu tư tài chính dài hạn505050
Tổng tài sản690,171842,906691,369432,760404,376690,171842,906691,369432,760404,376388,213353,810294,403263,634278,539
Tổng nợ567,647794,917643,609385,718358,395567,647794,917643,609385,718358,395348,130305,397242,831202,495199,415
Vốn chủ sở hữu122,52447,98947,76047,04245,981122,52447,98947,76047,04245,98140,08348,41351,57161,13979,124

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.06K0.02K0.07K0.10K0.56KKKKKKKKK0.01K0.17K0.14K0.08K0.88K
Giá cuối kỳ11.60K10K10.10K16.50K9.10K9.80K11.80K9K4.70K3.20K4K3.90K4.20K3.90K13.60K30K25K25K
Giá / EPS (PE)1.64 (lần)461.14 (lần)148.55 (lần)164.07 (lần)16.29 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)549.12 (lần)79.43 (lần)210.50 (lần)318.07 (lần)28.45 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)35.41 (lần)32.85 (lần)39.11 (lần)15.01 (lần)15.09 (lần)19.54 (lần)17.51 (lần)4.35 (lần)5.55 (lần)4.73 (lần)3.07 (lần)1.44 (lần)1.53 (lần)5.65 (lần)13.51 (lần)9.08 (lần)5.79 (lần)
Giá sổ sách11.60K4.54K4.52K4.45K4.35K3.80K4.58K4.88K5.79K7.49K8.09K9.20K10.05K10.26K10.35K10.67K10.55K8.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)1 (lần)2.20 (lần)2.23 (lần)3.70 (lần)2.09 (lần)2.58 (lần)2.57 (lần)1.84 (lần)0.81 (lần)0.43 (lần)0.49 (lần)0.42 (lần)0.42 (lần)0.38 (lần)1.31 (lần)2.81 (lần)2.37 (lần)2.99 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản39.72%7.89%10.51%6.45%3.46%3.07%9%7.31%3.05%8.80%97.99%97.19%96.78%99.83%99.86%99.88%96.49%99.73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản60.28%92.11%89.49%93.55%96.54%96.93%91%92.69%96.95%91.20%2.01%2.81%3.22%0.17%0.14%0.12%3.51%0.27%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.25%94.31%93.09%89.13%88.63%89.67%86.32%82.48%76.81%71.59%64.50%58.24%54.12%48.39%45.13%33.96%17.20%18.30%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu463.29%1,656.46%1,347.59%819.94%779.44%868.52%630.82%470.87%331.20%252.03%181.70%139.46%117.98%93.78%82.26%51.43%20.77%22.40%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.75%5.69%6.91%10.87%11.37%10.33%13.68%17.52%23.19%28.41%35.50%41.76%45.88%51.61%54.87%66.04%82.80%81.70%
6/ Thanh toán hiện hành81.02%29.36%42.11%14.06%6.96%6.05%15.36%14.63%7.89%25.20%390.79%439.85%455.05%443.45%472.16%909.50%561.92%544.90%
7/ Thanh toán nhanh16.28%29.35%42.11%14.06%6.96%6.05%15.36%14.63%7.84%11.19%15.19%21.28%50.68%22.86%68.98%187.83%26.29%16.72%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.50%2.13%14.03%4.65%1.95%1.55%1.17%0.09%0.25%0.20%0.16%0.78%0.33%1.33%26.21%5.90%6.53%4.44%
9/ Vòng quay Tổng tài sản65.21%0.35%0.47%1.03%1.58%1.77%1.80%1.84%4.33%2.19%3.72%5.77%13.32%12.81%12.77%13.74%21.61%42.15%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn164.15%4.48%4.47%15.95%45.77%57.46%20.02%25.23%142.19%24.83%3.79%5.94%13.77%12.83%12.78%13.76%22.39%42.27%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu367.31%6.21%6.80%9.47%13.92%17.11%13.17%10.53%18.67%7.69%10.47%13.82%29.04%24.82%23.27%20.81%26.09%51.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho129.74%76,800%%%%%%%37,090.91%10.95%1.63%3.70%12.58%12.35%12.19%12.29%16.80%28.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.56%7.68%22.11%23.84%92.16%-120.28%-51.74%-176.36%-157.17%-102.58%-128.16%-66.05%-5.98%0.28%7.11%6.42%2.86%20.35%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.80%0.03%0.10%0.25%1.46%%%%%%%%%0.04%0.91%0.88%0.62%8.58%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)60.83%0.48%1.50%2.26%12.83%%%%%%%%%0.07%1.65%1.34%0.74%10.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)26%30%77%58%249%-988%-256%-732%-110%-418%-311%-111%-7%%9%9%4%31%
Tăng trưởng doanh thu14,991.85%-8.16%-27.12%-30.39%-6.68%7.56%17.46%-52.45%87.53%-31.90%-33.45%-56.42%14.58%5.74%8.49%-19.34%-36.26%%
Tăng trưởng Lợi nhuận32,448.03%-68.11%-32.39%-81.99%-171.50%150.05%-65.54%-46.64%187.33%-45.49%29.14%381.02%-2,558.67%-95.85%20.13%81.33%-91.06%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-28.59%23.51%66.86%7.62%2.95%13.99%25.77%19.92%1.54%28.53%14.53%8.20%23.20%13%55.22%150.42%16.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu155.32%0.48%1.53%2.31%14.71%-17.21%-6.12%-15.65%-22.73%-7.34%-12.10%-8.46%-2.08%-0.88%-2.95%1.12%26.05%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-18.12%21.92%59.76%7.02%4.16%9.72%20.18%11.67%-5.35%15.79%3.41%0.56%10.15%5.38%16.80%26.80%24.36%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |