CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (vni)

5.70
-0.20
(-3.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.70
5.70
5.70
100
4.5K
0.0K
575x
2.5x
0% # 0%
1.3
121 Bi
11 Mi
561
18.5 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 300 6.00 2,600
5.10 500 6.70 2,400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:14 5.70 -0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 30 (0.01) 0% 2 (-0.02) -1%
2017 50 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 50 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 11.20 (0) 0% 2.10 (0) 0%
2021 5.60 (0) 0% 2.60 (0) 0%
2023 497.77 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV450,0392,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,087
Tổng lợi nhuận trước thuế101,2182297181,0625,898-8,249-3,293-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế 74,5352297181,0625,898-8,249-3,298-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,5352297181,0625,898-8,249-3,299-9,573-17,941-6,244
Tổng tài sản690,171842,906691,369432,760690,171842,906691,369432,760404,376388,213353,810294,403263,634278,539
Tổng nợ567,647794,917643,609385,718567,647794,917643,609385,718358,395348,130305,397242,831202,495199,415
Vốn chủ sở hữu122,52447,98947,76047,042122,52447,98947,76047,04245,98140,08348,41351,57161,13979,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |