CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (vni)

6.30
-1
(-13.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.30
7
7
6.30
2,200
4.5K
0.0K
575x
2.5x
0% # 0%
1.3
121 Bi
11 Mi
561
18.5 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.40 1,200 7.30 500
6.30 1,100 7.70 1,900
0.00 0 7.80 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 7 -0.30 100 100
09:55 6.30 -1 1,200 1,300
09:56 6.30 -1 900 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 30 (0.01) 0% 2 (-0.02) -1%
2017 50 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 50 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 11.20 (0) 0% 2.10 (0) 0%
2021 5.60 (0) 0% 2.60 (0) 0%
2023 497.77 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV450,0392,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,087
Tổng lợi nhuận trước thuế101,2182297181,0625,898-8,249-3,293-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế 74,5352297181,0625,898-8,249-3,298-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,5352297181,0625,898-8,249-3,299-9,573-17,941-6,244
Tổng tài sản690,171842,906691,369432,760690,171842,906691,369432,760404,376388,213353,810294,403263,634278,539
Tổng nợ567,647794,917643,609385,718567,647794,917643,609385,718358,395348,130305,397242,831202,495199,415
Vốn chủ sở hữu122,52447,98947,76047,042122,52447,98947,76047,04245,98140,08348,41351,57161,13979,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |