CTCP Ánh Dương Việt Nam (vns)

8.99
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV214,198217,334216,744234,388224,082882,6631,002,1381,218,8001,089,175484,6801,006,0021,991,2322,073,3492,937,0674,519,530
Giá vốn hàng bán167,350168,540168,526182,189180,850686,604815,713963,186792,691616,3571,035,9661,566,3381,658,8512,455,7583,873,662
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV46,84848,79448,21852,19943,233196,059186,425255,614296,484-131,677-29,964424,894414,498481,309645,868
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,7793,8815,6739,9341,97122,26717,693107,368160,700-266,538-278,06646,67310,02536,283224,820
Tổng lợi nhuận trước thuế7,81111,19812,29717,40425,74848,70985,670151,232186,800-276,750-210,715139,015115,252244,982396,798
Lợi nhuận sau thuế 4,9399,2499,94314,16024,15138,29184,072151,205185,351-277,167-210,578108,66089,083191,496312,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9379,2349,93714,14824,15538,25784,052150,759183,771-273,173-207,022108,53787,858189,180310,922
Tổng tài sản ngắn hạn345,206326,891379,587423,859395,771345,206395,771549,222717,776627,506441,179431,219319,313316,976319,702
Tiền mặt90,32294,304209,602199,81598,23690,32298,236121,323196,769329,223241,167226,543167,754152,134164,600
Đầu tư tài chính ngắn hạn133,462109,99359,912105,254171,973133,462171,973281,363345,92141,800
Hàng tồn kho9,3579,4339,1549,0779,0949,3579,0948,7148,7349,12912,99615,73919,40617,59212,498
Tài sản dài hạn1,428,4341,528,6691,397,2811,396,5961,459,4331,428,4341,459,4331,103,8251,118,797944,1661,617,1552,198,3782,400,9922,499,2752,863,472
Tài sản cố định1,380,0151,462,0561,286,5751,346,9071,411,4431,380,0151,411,4431,051,0101,061,500851,3441,514,8331,953,2782,336,3812,427,7692,756,651
Đầu tư tài chính dài hạn101010101020201,0001,0001,0001,000
Tổng tài sản1,773,6411,855,5611,776,8681,820,4561,855,2041,773,6411,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,174
Tổng nợ654,378741,057671,353656,868705,620654,378705,620485,123451,656365,479574,350934,4121,059,9941,174,7171,626,440
Vốn chủ sở hữu1,119,2631,114,5041,105,5151,163,5881,149,5831,119,2631,149,5831,167,9241,384,9171,206,1921,483,9831,695,1861,660,3111,641,5341,556,735

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.56K1.24K2.22K2.71KKK1.60K1.29K2.79K4.58K4.84K5.53K5.14K5.04K4.43K5.98K5.66K3.28K3.11K0.23K
Giá cuối kỳ9.10K9.45K10.62K10.83K7.08K6.89K6.24K9.68K8.03K15.69K13.44K15.55K12.95K4.58K3.43K4.67K4.32K1.63K60K60K
Giá / EPS (PE)16.14 (lần)7.63 (lần)4.78 (lần)4 (lần) (lần) (lần)3.90 (lần)7.48 (lần)2.88 (lần)3.42 (lần)2.78 (lần)2.81 (lần)2.52 (lần)0.91 (lần)0.77 (lần)0.78 (lần)0.76 (lần)0.50 (lần)19.31 (lần)259.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.70 (lần)0.64 (lần)0.59 (lần)0.67 (lần)0.99 (lần)0.46 (lần)0.21 (lần)0.32 (lần)0.19 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.23 (lần)0.18 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.03 (lần)2.09 (lần)3.85 (lần)
Giá sổ sách16.49K16.94K17.21K20.41K17.77K21.87K24.98K24.47K24.19K22.94K21.15K23.03K26.63K31.34K28.79K27.60K37.06K31.33K31.66K0.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.55 (lần)0.56 (lần)0.62 (lần)0.53 (lần)0.40 (lần)0.32 (lần)0.25 (lần)0.40 (lần)0.33 (lần)0.68 (lần)0.64 (lần)0.68 (lần)0.49 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.05 (lần)1.89 (lần)63.57 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)68 (Mi)57 (Mi)43 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)19 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.46%21.33%33.22%39.08%39.93%21.43%16.40%11.74%11.26%10.04%14.37%16.50%20.18%11.44%11.55%10.95%10.40%6.51%21.61%6.73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.54%78.67%66.78%60.92%60.07%78.57%83.60%88.26%88.74%89.96%85.63%83.50%79.82%88.56%88.45%89.05%89.60%93.49%78.39%93.27%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.89%38.03%29.35%24.59%23.25%27.90%35.53%38.97%41.71%51.09%48.41%46.53%42.56%47.24%51.69%53%46.28%43.54%21.24%94.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu58.47%61.38%41.54%32.61%30.30%38.70%55.12%63.84%71.56%104.48%93.84%87.02%74.10%89.53%107.01%112.78%86.17%77.13%26.96%1,587.24%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.11%61.97%70.65%75.41%76.75%72.10%64.47%61.03%58.29%48.91%51.59%53.47%57.44%52.76%48.31%47%53.72%56.46%78.76%5.93%
6/ Thanh toán hiện hành122.83%151.94%309.48%408.83%277.65%168.01%96.68%60.24%51.50%42.07%64.02%75.35%87.87%114.79%120.85%104.83%237.41%87.39%228.89%33.50%
7/ Thanh toán nhanh119.50%148.45%304.57%403.85%273.61%163.06%93.15%56.58%48.64%40.43%62.89%74.34%86.75%112.38%118.71%103.73%235.83%86.99%228.66%33.19%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn32.14%37.71%68.36%112.08%145.67%91.84%50.79%31.65%24.72%21.66%42.78%54.01%45.04%15.93%22.52%34.24%103.30%12.27%151.34%10.48%
9/ Vòng quay Tổng tài sản49.77%54.02%73.73%59.30%30.84%48.87%75.72%76.22%104.29%141.98%152.82%154.80%156.62%152.25%127.21%93.30%81.60%87.77%71.33%97.80%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn255.69%253.21%221.91%151.74%77.24%228.03%461.77%649.32%926.59%1,413.67%1,063.55%938.10%776.21%1,330.82%1,101.37%852.15%784.64%1,347.79%330.11%1,452.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu78.86%87.17%104.36%78.65%40.18%67.79%117.46%124.88%178.92%290.32%296.22%289.51%272.66%288.56%263.33%198.53%151.91%155.47%90.56%1,650.10%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho7,337.86%8,969.79%11,053.32%9,075.92%6,751.64%7,971.42%9,951.95%8,548.13%13,959.52%30,994.26%51,005.05%57,812.68%50,751.34%52,614.96%53,671.31%68,448.88%97,633.11%260,085.30%285,878.66%133,613.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.33%8.39%12.37%16.87%-56.36%-20.58%5.45%4.24%6.44%6.88%7.72%8.30%7.08%5.57%5.85%10.92%10.06%6.73%10.83%1.48%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.16%4.53%9.12%10.01%%%4.13%3.23%6.72%9.77%11.80%12.85%11.10%8.49%7.44%10.19%8.21%5.91%7.73%1.45%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.42%7.31%12.91%13.27%%%6.40%5.29%11.52%19.97%22.87%24.03%19.32%16.08%15.40%21.67%15.28%10.47%9.81%24.49%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%10%16%23%-44%-20%7%5%8%8%9%10%9%7%7%13%12%8%12%2%
Tăng trưởng doanh thu-11.92%-17.78%11.90%124.72%-51.82%-49.48%-3.96%-29.41%-35.01%6.29%12.78%19.38%16.39%19.30%38.37%53.82%29.03%69.90%84.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-54.48%-44.25%-17.96%-167.27%31.95%-290.74%23.54%-53.56%-39.16%-5.28%4.88%39.89%47.95%13.68%-25.87%66.99%92.69%5.61%1,243.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.26%45.45%7.41%23.58%-36.37%-38.53%-11.85%-9.77%-27.77%20.74%18.87%32.05%1.94%-8.91%-1.03%54.05%47.54%183.08%-43.02%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-2.64%-1.57%-15.67%14.82%-18.72%-12.46%2.10%1.14%5.45%8.45%10.23%12.44%23.18%8.87%4.32%17.70%32.06%-1.04%3,254.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.40%12.23%-9.99%16.85%-23.64%-21.72%-3.33%-3.41%-11.53%14.40%14.25%20.78%13.15%-0.32%1.49%34.52%38.80%38.06%152.43%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |