CTCP Ánh Dương Việt Nam (vns)

9.40
0.08
(0.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.32
9.30
9.49
9
20,900
16.9K
1.2K
8.7x
0.6x
5% # 7%
0.7
729 Bi
68 Mi
52,420
12.4 - 9.7
706 Bi
1,150 Bi
61.4%
61.97%
98 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.10 400 9.40 4,900
9.06 9,200 9.43 100
9.05 2,300 9.44 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 20,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.00 (0.75) 35.7%
VJC 166.50 (-5.00) 23.2%
GMD 66.50 (0.70) 10.6%
PHP 35.60 (0.60) 5.6%
HAH 56.00 (0.10) 3.7%
PVT 20.60 (-0.40) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.30 (0.20) 3.2%
SCS 54.20 (0.30) 2.8%
PDN 112.00 (1.40) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 70.50 (-1.00) 1.5%
CDN 33.20 (-0.10) 1.5%
NCT 95.80 (0.70) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9.30 -0.02 100 100
09:38 9.49 0.17 100 200
09:39 9.49 0.17 100 300
10:27 9.33 0.01 100 400
10:43 9 -0.32 20,000 20,400
10:55 9.20 -0.12 100 20,500
10:56 9.35 0.03 200 20,700
10:57 9.40 0.08 200 20,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,256 (2.94) 0% 204.80 (0.19) 0%
2018 2,000 (2.07) 0% 95.20 (0.09) 0%
2019 2,230.50 (1.99) 0% 99.60 (0.11) 0%
2020 1,180 (1.01) 0% -115 (-0.21) 0%
2021 1,095.80 (0.48) 0% -79 (-0.28) 0%
2022 640.90 (1.09) 0% 27.23 (0.19) 1%
2023 1,345 (0.33) 0% 209.42 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV224,082246,219253,219278,6181,002,1381,218,8001,089,175484,6801,006,0021,991,2322,073,3492,937,0674,519,5304,252,164
Tổng lợi nhuận trước thuế25,74820,97716,92522,02085,670151,232186,800-276,750-210,715139,015115,252244,982396,798428,045
Lợi nhuận sau thuế 24,15120,97716,92522,02084,072151,205185,351-277,167-210,578108,66089,083191,496312,625329,346
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,15520,96316,91722,01884,052150,759183,771-273,173-207,022108,53787,858189,180310,922328,260
Tổng tài sản1,855,2041,811,8951,599,0911,629,2931,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,1742,782,547
Tổng nợ705,620686,306494,323439,506705,620485,123451,656365,479574,350934,4121,059,9941,174,7171,626,4401,347,085
Vốn chủ sở hữu1,149,5831,125,5891,104,7681,189,7881,149,5831,167,9241,384,9171,206,1921,483,9831,695,1861,660,3111,641,5341,556,7351,435,462


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |