CTCP Ánh Dương Việt Nam (vns)

8.99
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.99
8.99
8.99
8.73
1,500
16.9K
1.2K
8.7x
0.6x
5% # 7%
0.7
729 Bi
68 Mi
52,420
12.4 - 9.7
706 Bi
1,150 Bi
61.4%
61.97%
98 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.74 200 8.99 800
8.73 100 9.00 600
8.72 1,400 9.09 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
300 200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.99 0 100 100
10:10 8.99 0 400 500
14:10 8.99 0 500 1,000
14:26 8.73 -0.26 400 1,400
14:45 8.99 0 100 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,256 (2.94) 0% 204.80 (0.19) 0%
2018 2,000 (2.07) 0% 95.20 (0.09) 0%
2019 2,230.50 (1.99) 0% 99.60 (0.11) 0%
2020 1,180 (1.01) 0% -115 (-0.21) 0%
2021 1,095.80 (0.48) 0% -79 (-0.28) 0%
2022 640.90 (1.09) 0% 27.23 (0.19) 1%
2023 1,345 (0.33) 0% 209.42 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV214,198217,334216,744234,388882,6631,002,1381,218,8001,089,175484,6801,006,0021,991,2322,073,3492,937,0674,519,530
Tổng lợi nhuận trước thuế7,81111,19812,29717,40448,70985,670151,232186,800-276,750-210,715139,015115,252244,982396,798
Lợi nhuận sau thuế 4,9399,2499,94314,16038,29184,072151,205185,351-277,167-210,578108,66089,083191,496312,625
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,9379,2349,93714,14838,25784,052150,759183,771-273,173-207,022108,53787,858189,180310,922
Tổng tài sản1,773,6411,855,5611,776,8681,820,4561,773,6411,855,2041,653,0471,836,5731,571,6722,058,3342,629,5982,720,3052,816,2513,183,174
Tổng nợ654,378741,057671,353656,868654,378705,620485,123451,656365,479574,350934,4121,059,9941,174,7171,626,440
Vốn chủ sở hữu1,119,2631,114,5041,105,5151,163,5881,119,2631,149,5831,167,9241,384,9171,206,1921,483,9831,695,1861,660,3111,641,5341,556,735


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |