CTCP Vận tải Biển Việt Nam (vos)

14.10
-0.30
(-2.08%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV955,893849,713836,394462,3491,336,8083,104,3495,576,1483,188,6902,420,4261,423,8521,281,2521,544,7331,690,4741,614,1821,262,770
Giá vốn hàng bán845,671767,230802,734496,8691,314,6612,912,5045,448,9853,005,6641,682,669970,7421,310,9861,555,3671,630,5441,734,3691,395,814
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV110,22382,48333,088-34,76222,122191,031127,138181,809737,757453,110-33,716-16,62352,392-122,424-137,693
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh49,24548,85611,684-53,0714,80856,71324,68981,156530,961354,374-259,921-183,446-147,893-262,346-393,877
Tổng lợi nhuận trước thuế276,223148,30010,285-53,9604,798380,847417,935200,243605,597505,169-187,27651,45451,31422,779-353,806
Lợi nhuận sau thuế 216,611131,70010,285-53,853-9,002304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-359,180
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,611131,70010,285-53,853-9,002304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-361,190
Tổng tài sản ngắn hạn1,692,0291,809,6911,918,7901,964,1872,098,9181,692,0292,098,9181,581,0221,198,3971,092,055829,328842,9851,059,107821,097734,942
Tiền mặt769,168974,566587,615632,264494,056769,168494,056260,40734,752103,21853,01078,451171,070174,225181,544
Đầu tư tài chính ngắn hạn554,000554,000725,000725,000565,000345,000350,00086,50087,002119,70030,000
Hàng tồn kho97,181122,875114,584108,543105,22797,181105,227123,258142,10290,11075,02990,979135,97585,98286,069
Tài sản dài hạn2,215,3172,157,3571,553,9781,108,742792,2742,215,317792,2741,134,1231,479,6991,654,5631,966,6282,277,2972,586,1743,043,0153,503,768
Tài sản cố định1,487,2901,556,2511,164,362803,433483,8471,487,290483,847946,1491,217,0811,499,3001,801,9012,105,0992,434,0452,847,2553,289,207
Đầu tư tài chính dài hạn28,13228,23027,03527,41126,93828,13226,93825,92225,31025,09686,42796,01295,87497,04093,729
Tổng tài sản3,907,3463,967,0483,472,7683,072,9292,891,1923,907,3462,891,1922,715,1462,678,0972,746,6182,795,9563,120,2823,645,2803,864,1124,238,710
Tổng nợ1,791,6032,067,9161,705,3361,137,858902,2671,791,603902,2671,043,0041,150,0421,737,5082,287,4592,412,6922,990,8173,225,7263,609,911
Vốn chủ sở hữu2,115,7431,899,1321,767,4331,935,0711,988,9242,115,7431,988,9241,672,1421,528,0541,009,110508,497707,590654,464638,386628,799

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.18K2.39K1.11K3.49K3.50KK0.36K0.12K0.08KKK0.50KKK0.03K0.85K0.38K2.07K
Giá cuối kỳ12.35K15.82K10.61K10.89K17.69K2.14K1.54K1.52K3.13K0.95K2.51K5.77K4.19K2.14K3.82K9.12K18K18K
Giá / EPS (PE)5.67 (lần)6.61 (lần)9.56 (lần)3.12 (lần)5.05 (lần) (lần)4.22 (lần)12.42 (lần)40.82 (lần) (lần) (lần)11.43 (lần) (lần) (lần)126 (lần)10.69 (lần)47.93 (lần)8.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.56 (lần)0.40 (lần)0.47 (lần)0.63 (lần)1.74 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.27 (lần)0.11 (lần)0.21 (lần)0.39 (lần)0.27 (lần)0.12 (lần)0.18 (lần)0.47 (lần)1.29 (lần)0.89 (lần)
Giá sổ sách15.11K14.21K11.94K10.91K7.21K3.63K5.05K4.67K4.56K4.49K7.21K9.33K8.82K10.26K10.50K11.20K10.29K10.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)1.11 (lần)0.89 (lần)1 (lần)2.45 (lần)0.59 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.69 (lần)0.21 (lần)0.35 (lần)0.62 (lần)0.48 (lần)0.21 (lần)0.36 (lần)0.81 (lần)1.75 (lần)1.75 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)138 (Mi)138 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)140 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản43.30%72.60%58.23%44.75%39.76%29.66%27.02%29.05%21.25%17.34%16.01%15.47%12.81%7.95%13.61%11.38%9.75%7.73%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản56.70%27.40%41.77%55.25%60.24%70.34%72.98%70.95%78.75%82.66%83.99%84.53%87.19%92.05%86.39%88.62%90.25%92.27%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.85%31.21%38.41%42.94%63.26%81.81%77.32%82.05%83.48%85.17%78.25%74.33%76.89%72.07%72.46%67.95%68.92%67.35%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu84.68%45.36%62.38%75.26%172.18%449.85%340.97%456.99%505.29%574.10%359.80%289.63%332.71%258.05%263.13%212.05%221.72%206.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.15%68.79%61.59%57.06%36.74%18.19%22.68%17.95%16.52%14.83%21.75%25.67%23.11%27.93%27.54%32.05%31.08%32.65%
6/ Thanh toán hiện hành249.61%512.50%301.57%189.85%150.22%90.94%71.65%86.03%80.65%103.37%126.09%146.35%91.39%63.59%114.59%74.57%56.24%40.73%
7/ Thanh toán nhanh235.27%486.81%278.06%167.33%137.83%82.71%63.92%74.99%72.20%91.26%106.48%114.64%66.53%35.76%80.81%52.48%38.58%28.43%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn113.47%120.64%49.67%5.51%14.20%5.81%6.67%13.90%17.11%25.53%16.52%37.23%10.92%3.24%9.52%17.98%21.81%14.26%
9/ Vòng quay Tổng tài sản79.45%192.87%117.44%90.38%51.84%45.83%49.51%46.37%41.77%29.79%36.22%40.18%41.43%47.95%56.81%55.74%42.07%64.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn183.47%265.67%201.69%201.97%130.38%154.49%183.25%159.61%196.59%171.82%226.23%259.76%323.52%603.56%417.39%489.68%431.31%828.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu146.73%280.36%190.69%158.40%141.10%251.97%218.31%258.30%252.85%200.82%166.55%156.54%179.28%171.70%206.29%173.94%135.34%196.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,996.99%5,178.31%2,438.51%1,184.13%1,077.29%1,747.31%1,709.59%1,199.15%2,017.13%1,621.74%1,396.77%1,115.96%1,205.27%1,214.55%1,281.51%1,423%1,274.57%2,222.88%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.82%6.01%4.87%20.16%34.44%-14.62%3.31%1.01%0.67%-28.60%-17.62%3.46%-8.75%-1.43%0.14%4.38%2.70%10.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.80%11.60%5.72%18.22%17.85%%1.64%0.47%0.28%%%1.39%%%0.08%2.44%1.13%6.54%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.40%16.86%9.29%31.93%48.59%%7.22%2.62%1.68%%%5.41%%%0.29%7.62%3.65%20.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%6%5%29%51%-14%3%1%1%-26%-18%4%-9%-2%%5%3%13%
Tăng trưởng doanh thu-44.33%74.87%31.74%69.99%11.13%-17.06%-8.62%4.73%27.83%-24.85%-17.85%-7.58%-9.01%-18.72%9.74%39.87%-31.10%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-9.10%115.78%-68.16%-0.48%-361.83%-466.67%197.99%59.63%-102.97%22.01%-518.78%-136.48%458.52%-928.52%-96.50%127.25%-81.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả98.57%-13.49%-9.31%-33.81%-24.04%-5.19%-19.33%-7.28%-10.64%-0.55%-4.09%-7.86%12.35%-4.23%14.83%4.08%7.34%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.38%18.94%9.43%51.43%98.45%-28.14%8.12%2.52%1.52%-37.67%-22.79%5.84%-12.86%-2.34%-7.46%8.83%-0.12%%
Tăng trưởng Tổng tài sản35.15%6.48%1.38%-2.49%-1.76%-10.39%-14.40%-5.66%-8.84%-8.62%-8.89%-4.69%5.31%-3.71%7.69%5.56%4.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |