CTCP Vận tải Biển Việt Nam (vos)

11.70
-0.10
(-0.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
11.95
11.95
11.70
291,400
14.2K
2.4K
5.7x
1.0x
12% # 17%
1.8
1,918 Bi
140 Mi
2,841,465
21.9 - 11.3
902 Bi
1,989 Bi
45.4%
68.79%
494 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.70 51,200 11.75 5,600
11.65 6,200 11.80 15,000
11.60 12,700 11.85 25,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.95 0.15 5,700 5,700
09:19 11.95 0.15 100 5,800
09:20 11.95 0.15 100 5,900
09:21 11.90 0.10 200 6,100
09:22 11.90 0.10 500 6,600
09:23 11.90 0.10 200 6,800
09:25 11.90 0.10 1,000 7,800
09:27 11.90 0.10 1,000 8,800
09:28 11.90 0.10 2,300 11,100
09:30 11.90 0.10 100 11,200
09:33 11.90 0.10 2,600 13,800
09:44 11.85 0.05 500 14,300
09:46 11.85 0.05 500 14,800
09:47 11.85 0.05 2,000 16,800
09:51 11.85 0.05 400 17,200
09:55 11.85 0.05 1,200 18,400
09:56 11.80 0 36,200 54,600
10:10 11.80 0 6,600 61,200
10:12 11.80 0 200 61,400
10:15 11.80 0 7,000 68,400
10:19 11.80 0 8,000 76,400
10:26 11.80 0 6,000 82,400
10:37 11.80 0 100 82,500
10:40 11.85 0.05 200 82,700
10:45 11.85 0.05 100 82,800
10:46 11.85 0.05 300 83,100
10:47 11.80 0 5,300 88,400
10:53 11.85 0.05 10,500 98,900
10:56 11.80 0 3,400 102,300
11:10 11.85 0.05 1,800 104,100
11:11 11.85 0.05 1,300 105,400
11:16 11.80 0 500 105,900
11:19 11.80 0 400 106,300
11:24 11.85 0.05 1,200 107,500
11:25 11.85 0.05 100 107,600
11:28 11.85 0.05 100 107,700
13:10 11.80 0 1,400 109,100
13:11 11.80 0 11,000 120,100
13:14 11.80 0 2,000 122,100
13:16 11.80 0 100 122,200
13:18 11.80 0 2,000 124,200
13:20 11.80 0 500 124,700
13:23 11.80 0 2,000 126,700
13:24 11.80 0 3,000 129,700
13:26 11.80 0 100 129,800
13:27 11.85 0.05 5,000 134,800
13:28 11.85 0.05 400 135,200
13:29 11.80 0 500 135,700
13:36 11.80 0 1,100 136,800
13:37 11.85 0.05 5,000 141,800
13:38 11.85 0.05 1,200 143,000
13:41 11.85 0.05 100 143,100
13:43 11.85 0.05 200 143,300
13:47 11.80 0 3,700 147,000
13:51 11.80 0 26,000 173,000
13:52 11.80 0 2,400 175,400
13:53 11.75 -0.05 40,200 215,600
13:57 11.75 -0.05 1,000 216,600
13:58 11.80 0 2,500 219,100
14:10 11.80 0 2,200 221,300
14:11 11.80 0 5,000 226,300
14:12 11.80 0 100 226,400
14:13 11.75 -0.05 500 226,900
14:14 11.75 -0.05 3,700 230,600
14:17 11.75 -0.05 4,000 234,600
14:18 11.80 0 800 235,400
14:24 11.75 -0.05 8,100 243,500
14:25 11.75 -0.05 2,000 245,500
14:26 11.70 -0.10 14,300 259,800
14:27 11.75 -0.05 1,900 261,700
14:28 11.75 -0.05 1,300 263,000
14:29 11.75 -0.05 1,300 264,300
14:45 11.70 -0.10 27,100 291,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,299 (1.61) 0% 0 (0.01) 0%
2018 1,401 (1.69) 0% 0 (0.02) 0%
2019 1,437 (1.54) 0% 76 (0.05) 0%
2020 1,282 (1.28) 0% 0 (-0.19) 0%
2021 1,227 (1.42) 0% 0 (0.49) 0%
2022 1,570 (2.42) 0% 0 (0.49) 0%
2023 1,597 (0.52) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV955,893849,713836,394462,3493,104,3495,576,1483,188,6902,420,4261,423,8521,281,2521,544,7331,690,4741,614,1821,262,770
Tổng lợi nhuận trước thuế276,223148,30010,285-53,960380,847417,935200,243605,597505,169-187,27651,45451,31422,779-353,806
Lợi nhuận sau thuế 216,611131,70010,285-53,853304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-359,180
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,611131,70010,285-53,853304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-361,190
Tổng tài sản3,907,3463,967,0483,472,7683,072,9293,907,3462,891,1922,715,1462,678,0972,746,6182,795,9563,120,2823,645,2803,864,1124,238,710
Tổng nợ1,791,6032,067,9161,705,3361,137,8581,791,603902,2671,043,0041,150,0421,737,5082,287,4592,412,6922,990,8173,225,7263,609,911
Vốn chủ sở hữu2,115,7431,899,1321,767,4331,935,0712,115,7431,988,9241,672,1421,528,0541,009,110508,497707,590654,464638,386628,799


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |