CTCP Vận tải Biển Việt Nam (vos)

10.40
0.05
(0.48%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.35
10.50
10.50
10.40
189,500
14.2K
2.4K
5.7x
1.0x
12% # 17%
1.8
1,918 Bi
140 Mi
2,841,465
21.9 - 11.3
902 Bi
1,989 Bi
45.4%
68.79%
494 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.40 3,600 10.50 14,100
10.35 14,600 10.55 4,400
10.30 17,900 10.60 17,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
9,900 6,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.45 (-0.40) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.40 (0.50) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 43.80 (-0.10) 3.7%
PVT 16.75 (0.10) 3.7%
TMS 35.05 (-1.85) 3.4%
VSC 12.80 (-0.20) 3.2%
SCS 42.60 (0.00) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.05 (1.90) 1.7%
DVP 75.30 (0.00) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.40 0.10 21,500 21,500
09:22 10.40 0.10 5,000 26,500
09:26 10.45 0.15 2,600 29,100
09:27 10.45 0.15 100 29,200
09:28 10.40 0.10 10,000 39,200
09:29 10.50 0.20 1,000 40,200
09:30 10.50 0.20 3,000 43,200
09:31 10.50 0.20 3,000 46,200
09:33 10.50 0.20 5,300 51,500
09:34 10.50 0.20 3,100 54,600
09:35 10.50 0.20 1,900 56,500
09:37 10.50 0.20 3,500 60,000
09:38 10.50 0.20 3,000 63,000
09:39 10.50 0.20 1,100 64,100
09:40 10.50 0.20 2,500 66,600
09:41 10.50 0.20 2,700 69,300
09:42 10.50 0.20 100 69,400
09:43 10.45 0.15 9,300 78,700
09:45 10.45 0.15 200 78,900
09:46 10.45 0.15 300 79,200
09:47 10.40 0.10 28,500 107,700
09:50 10.40 0.10 5,000 112,700
09:52 10.40 0.10 7,900 120,600
09:53 10.40 0.10 100 120,700
09:54 10.40 0.10 800 121,500
09:56 10.40 0.10 1,300 122,800
09:59 10.40 0.10 20,000 142,800
10:10 10.50 0.20 15,700 158,500
10:11 10.50 0.20 500 159,000
10:15 10.50 0.20 200 159,200
10:20 10.40 0.10 200 159,400
10:25 10.40 0.10 11,000 170,400
10:28 10.40 0.10 500 170,900
10:30 10.40 0.10 2,100 173,000
10:36 10.40 0.10 2,600 175,600
10:42 10.40 0.10 200 175,800
10:43 10.40 0.10 1,500 177,300
10:47 10.45 0.15 300 177,600
10:48 10.45 0.15 300 177,900
10:51 10.45 0.15 400 178,300
10:57 10.45 0.15 600 178,900
11:10 10.45 0.15 5,700 184,600
11:11 10.40 0.10 3,300 187,900
11:21 10.45 0.15 200 188,100
11:24 10.45 0.15 100 188,200
11:26 10.45 0.15 200 188,400
11:29 10.40 0.10 900 189,300
11:32 10.40 0.10 100 189,400
11:33 10.40 0.10 100 189,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,299 (1.61) 0% 0 (0.01) 0%
2018 1,401 (1.69) 0% 0 (0.02) 0%
2019 1,437 (1.54) 0% 76 (0.05) 0%
2020 1,282 (1.28) 0% 0 (-0.19) 0%
2021 1,227 (1.42) 0% 0 (0.49) 0%
2022 1,570 (2.42) 0% 0 (0.49) 0%
2023 1,597 (0.52) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV955,893849,713836,394462,3493,104,3495,576,1483,188,6902,420,4261,423,8521,281,2521,544,7331,690,4741,614,1821,262,770
Tổng lợi nhuận trước thuế276,223148,30010,285-53,960380,847417,935200,243605,597505,169-187,27651,45451,31422,779-353,806
Lợi nhuận sau thuế 216,611131,70010,285-53,853304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-359,180
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ216,611131,70010,285-53,853304,743335,255155,371487,942490,304-187,25851,07017,13810,736-361,190
Tổng tài sản3,907,3463,967,0483,472,7683,072,9293,907,3462,891,1922,715,1462,678,0972,746,6182,795,9563,120,2823,645,2803,864,1124,238,710
Tổng nợ1,791,6032,067,9161,705,3361,137,8581,791,603902,2671,043,0041,150,0421,737,5082,287,4592,412,6922,990,8173,225,7263,609,911
Vốn chủ sở hữu2,115,7431,899,1321,767,4331,935,0712,115,7431,988,9241,672,1421,528,0541,009,110508,497707,590654,464638,386628,799


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |