CTCP Vận tải Hoá Dầu VP (vpa)

1.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,87928,14533,33132,95534,921126,310107,626149,91190,356113,125127,213102,66081,500108,049139,996
Giá vốn hàng bán33,16630,32033,34932,75634,670129,591127,529142,786115,544120,542110,195112,495101,26599,05195,328
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1,286-2,175-19199251-3,281-19,9037,125-25,187-7,41717,018-9,835-19,7648,99844,668
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-5,062-8,900-10,929-6,375-14,134-31,266-50,418-15,436-48,404-19,027631-27,179-44,148-8,46720,609
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,667-8,913-10,929-6,381-14,147-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Lợi nhuận sau thuế -6,667-8,913-10,929-6,381-14,147-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,667-8,913-10,929-6,381-14,147-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Tổng tài sản ngắn hạn16,69418,28819,25619,29928,81616,69428,81626,14715,90817,65110,59112,57912,19713,54012,561
Tiền mặt4,365944533,4302,8694,3652,8697,2841,0577021,5552,2679811233,363
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,379
Hàng tồn kho7,4917,8869,6858,16410,6487,49110,64810,4508,7359,8316,7538,3418,7127,5096,790
Tài sản dài hạn236,300243,370247,057254,351262,017236,300262,017289,518319,435336,633366,116388,086416,566445,345465,668
Tài sản cố định231,706238,227244,747251,197257,576231,706257,576283,517309,387335,256361,126387,067412,964439,032465,255
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản252,994261,658266,313273,650290,833252,994290,833315,664335,344354,283376,707400,665428,763458,885478,229
Tổng nợ347,130349,127344,869340,678351,480347,130351,480325,585331,475301,418304,418328,635329,320314,445324,999
Vốn chủ sở hữu-94,136-87,469-78,557-67,028-60,647-94,136-60,647-9,9203,86852,86572,28872,03099,444144,440153,230

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKK0.04KKKK1.39K0.56K0.12KK
Giá cuối kỳ2.10K3.80K3.10K2.80K7.20K3.70K2.30K7.40K5.70K6.30K3.80K10K10K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)99.43 (lần) (lần) (lần) (lần)4.53 (lần)6.84 (lần)85.86 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.25 (lần)0.53 (lần)0.31 (lần)0.47 (lần)0.96 (lần)0.44 (lần)0.34 (lần)1.37 (lần)0.80 (lần)0.68 (lần)0.39 (lần)1.05 (lần)1.51 (lần)
Giá sổ sách-6.24K-4.02K-0.66K0.26K3.51K4.79K4.78K6.60K9.58K10.16K8.82K8.29K8.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.34 (lần)-0.94 (lần)-4.71 (lần)10.91 (lần)2.05 (lần)0.77 (lần)0.48 (lần)1.12 (lần)0.59 (lần)0.62 (lần)0.43 (lần)1.21 (lần)1.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản6.60%9.91%8.28%4.74%4.98%2.81%3.14%2.84%2.95%2.63%3.82%5.13%5%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản93.40%90.09%91.72%95.26%95.02%97.19%96.86%97.16%97.05%97.37%96.18%94.87%95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn137.21%120.85%103.14%98.85%85.08%80.81%82.02%76.81%68.52%67.96%74%74.93%76.46%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-368.75%-579.55%-3,282.11%8,569.67%570.17%421.12%456.25%331.16%217.70%212.10%284.61%298.96%324.87%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-37.21%-20.85%-3.14%1.15%14.92%19.19%17.98%23.19%31.48%32.04%26%25.07%23.54%
6/ Thanh toán hiện hành64.87%56.72%129.05%45.37%38.05%62.17%52.33%56.39%44.71%129.79%41.77%83.16%110.49%
7/ Thanh toán nhanh35.76%35.76%77.47%20.46%16.86%22.53%17.63%16.11%19.91%59.63%26.16%66.93%92.89%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.96%5.65%35.95%3.01%1.51%9.13%9.43%4.54%0.41%34.75%2.58%32.43%70.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản49.93%37.01%47.49%26.94%31.93%33.77%25.62%19.01%23.55%29.27%28.51%28.86%19.10%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn756.62%373.49%573.34%567.99%640.90%1,201.14%816.12%668.20%798%1,114.53%747.04%562.86%381.79%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-134.18%-177.46%-1,511.20%2,335.99%213.99%175.98%142.52%81.96%74.81%91.36%109.63%115.13%81.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,729.96%1,197.68%1,366.37%1,322.77%1,226.14%1,631.79%1,348.70%1,162.36%1,319.10%1,403.95%1,321.41%2,252.62%2,192.08%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-26.04%-46.59%-8.82%-53.65%-16.74%0.44%-26.47%-54.25%-7.31%14.96%5.75%1.22%-24.42%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%0.15%%%%4.38%1.64%0.35%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%0.78%%%%13.67%6.30%1.41%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-25%-39%-9%-42%-16%1%-24%-44%-8%22%9%2%-27%
Tăng trưởng doanh thu17.36%-28.21%65.91%-20.13%-11.07%23.92%25.96%-24.57%-22.82%-3.92%1.27%43.72%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-34.41%279.33%-72.73%155.94%-3,475.94%-102.06%-38.53%459.91%-137.70%150.07%376.99%-107.18%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-1.24%7.95%-1.78%9.97%-0.99%-7.37%-0.21%4.73%-3.25%-14.08%1.24%-6.80%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu55.22%511.36%-356.46%-92.68%-26.87%0.36%-27.57%-31.15%-5.74%15.29%6.35%1.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.01%-7.87%-5.87%-5.35%-5.95%-5.98%-6.55%-6.56%-4.04%-6.44%2.52%-4.90%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |