CTCP Vận tải Hoá Dầu VP (vpa)

3.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.30
3.30
3.30
1,800
0k
0k
0 lần
0 lần
0% # 0%
2.3
50 tỷ
15 triệu
563
4.1 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 3.30 4,400
0 3.70 500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:18 3.30 0 1,800 1,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 137.64 (0.11) 0% 8.80 (-0.01) -0%
2018 135.17 (0.08) 0% 1.41 (-0.04) -3%
2019 121.87 (0.10) 0% 9.92 (-0.03) -0%
2020 0 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2021 133.31 (0.11) 0% 0 (-0.02) 0%
2022 133.44 (0.09) 0% 0 (-0.05) 0%
2023 145.54 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV24,93831,59131,81943,925149,91190,356113,125127,213102,66081,500108,049139,996145,710143,885
Tổng lợi nhuận trước thuế-15,721-5,222-13,0542,514-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,9468,7712,195
Lợi nhuận sau thuế -15,721-5,222-13,0542,514-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,9468,3761,756
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-15,721-5,222-13,0542,514-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,9468,3761,756
Tổng tài sản305,871315,664322,151325,501315,664335,344354,283376,707400,665428,763458,885478,229511,172498,595
Tổng nợ331,512325,585326,849317,145325,585331,475301,418304,418328,635329,320314,445324,999378,267373,620
Vốn chủ sở hữu-25,642-9,920-4,6988,356-9,9203,86852,86572,28872,03099,444144,440153,230132,906124,975


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc