CTCP Vận tải Hoá Dầu VP (vpa)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.60
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.3
44 Bi
15 Mi
192
3.8 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 137.64 (0.11) 0% 8.80 (-0.01) -0%
2018 135.17 (0.08) 0% 1.41 (-0.04) -3%
2019 121.87 (0.10) 0% 9.92 (-0.03) -0%
2020 0 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2021 133.31 (0.11) 0% 0 (-0.02) 0%
2022 133.44 (0.09) 0% 0 (-0.05) 0%
2023 145.54 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV31,87928,14533,33132,955126,310107,626149,91190,356113,125127,213102,66081,500108,049139,996
Tổng lợi nhuận trước thuế-6,667-8,913-10,929-6,381-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Lợi nhuận sau thuế -6,667-8,913-10,929-6,381-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6,667-8,913-10,929-6,381-32,890-50,148-13,220-48,472-18,939561-27,179-44,216-7,89720,946
Tổng tài sản252,994261,658266,313273,650252,994290,833315,664335,344354,283376,707400,665428,763458,885478,229
Tổng nợ347,130349,127344,869340,678347,130351,480325,585331,475301,418304,418328,635329,320314,445324,999
Vốn chủ sở hữu-94,136-87,469-78,557-67,028-94,136-60,647-9,9203,86852,86572,28872,03099,444144,440153,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |