CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (vst)

3.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,559132,520122,520119,573129,908525,172496,024437,667778,029502,825421,164479,622542,948602,372603,202
Giá vốn hàng bán180,776119,268106,653104,836109,623511,532426,666445,787543,766463,294529,820507,597578,202715,814753,768
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-30,21613,25215,86714,73720,28513,64069,359-8,120234,26339,168-114,356-36,145-45,829-122,562-159,954
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-45,438-1,241-215-2812,269-47,176-635-87,842117,029-70,292-202,787-144,394-225,396-275,222-338,047
Tổng lợi nhuận trước thuế-42,558247,4263,20248,27733,885256,347220,840560,419217,449261-302,900-272,261-255,173-233,450-327,692
Lợi nhuận sau thuế -49,271246,6992,44547,46133,167247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-49,271246,6992,44547,46133,167247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Tổng tài sản ngắn hạn139,493122,150394,756204,083208,182139,493208,182225,560246,240171,06991,301117,877137,826166,982181,268
Tiền mặt31,35056,44834,58444,42232,58931,35032,58929,26634,47619,41031,45151,84836,09522,35721,593
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,0002,5008,000
Hàng tồn kho37,75941,49031,03631,54528,69437,75928,69430,70942,32739,44430,68629,39138,08842,55441,066
Tài sản dài hạn377,874429,248159,258153,445169,793377,874169,793233,260327,897471,119619,204744,512951,2691,311,0621,558,854
Tài sản cố định350,481366,96995,830109,789123,188350,481123,188180,655263,642420,301562,478707,182891,5841,040,7641,291,677
Đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0003,2763,8904,6035,2356,246
Tổng tài sản517,367551,398554,014357,528377,976517,367377,976458,820574,137642,189710,505862,3891,089,0961,478,0441,740,122
Tổng nợ940,534925,2941,174,610980,2291,047,086940,5341,047,0861,364,5192,076,3662,358,5012,424,7462,290,9872,245,2902,159,0832,207,657
Vốn chủ sở hữu-423,167-373,896-620,595-622,701-669,110-423,167-669,110-905,699-1,502,230-1,716,313-1,714,241-1,428,598-1,156,194-681,039-467,534

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.69K3.25K8.33K3.41KKKKKKKKKKK0.85K1.59K1.50K4.79K2.44K0.85K1.35K
Giá cuối kỳ3K2.80K2.60K2.80K3.70K0.40K0.70K0.70K0.90K1.20K1.70K2.50K3.10K2.40K4K10.19K13.83K2.31K24K24K24K
Giá / EPS (PE)0.81 (lần)0.86 (lần)0.31 (lần)0.82 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)4.69 (lần)6.40 (lần)9.21 (lần)0.48 (lần)9.83 (lần)28.24 (lần)17.73 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.38 (lần)0.38 (lần)0.40 (lần)0.23 (lần)0.46 (lần)0.06 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.12 (lần)0.30 (lần)0.42 (lần)0.04 (lần)0.67 (lần)0.50 (lần)0.55 (lần)
Giá sổ sách-6.32K-9.99K-13.52K-23.85K-27.24K-28.10K-23.42K-18.95K-11.54K-7.92K-3.47K4.15K5.32K9.11K10.95K12.16K11.95K12.05K11.21K9.89K5.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.47 (lần)-0.28 (lần)-0.19 (lần)-0.12 (lần)-0.14 (lần)-0.01 (lần)-0.03 (lần)-0.04 (lần)-0.08 (lần)-0.15 (lần)-0.49 (lần)0.60 (lần)0.58 (lần)0.26 (lần)0.37 (lần)0.84 (lần)1.16 (lần)0.19 (lần)2.14 (lần)2.43 (lần)4.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ67 (Mi)67 (Mi)67 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản26.96%55.08%49.16%42.89%26.64%12.85%13.67%12.66%11.30%10.42%12.28%11.55%12.04%9.99%14.20%11.03%10.52%17.96%27.03%26.89%27.43%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản73.04%44.92%50.84%57.11%73.36%87.15%86.33%87.34%88.70%89.58%87.72%88.45%87.96%90.01%85.80%88.97%89.48%82.04%72.97%73.11%72.57%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn181.79%277.02%297.40%361.65%367.26%341.27%265.66%206.16%146.08%126.87%110.74%90.63%88.64%82.19%80.16%78.42%82.92%81.14%79.58%71.70%81.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-222.26%-156.49%-150.66%-138.22%-137.42%-141.45%-160.37%-194.20%-317.03%-472.19%-1,031.31%966.82%780.17%461.56%403.91%363.44%485.57%430.35%389.82%253.34%452.36%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-81.79%-177.02%-197.40%-261.65%-267.26%-241.27%-165.66%-106.16%-46.08%-26.87%-10.74%9.37%11.36%17.81%19.84%21.58%17.08%18.86%20.42%28.30%18.10%
6/ Thanh toán hiện hành18.28%22.08%18.85%14.13%7.41%4.11%5.86%6.77%48.74%50.25%63.76%66.14%52.85%38.07%49.94%51.60%43.97%65.67%67.92%69.91%71.19%
7/ Thanh toán nhanh13.33%19.04%16.29%11.70%5.70%2.73%4.40%4.90%36.32%38.86%48.29%44.43%36.45%27.07%41.41%39.51%32.83%58.69%60.08%61.75%57.37%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.11%3.46%2.45%1.98%0.84%1.42%2.58%1.77%6.53%5.99%9.65%11.49%8.56%5.59%19.07%4.57%9.60%36.34%12.17%21%18.91%
9/ Vòng quay Tổng tài sản101.51%131.23%95.39%135.51%78.30%59.28%55.62%49.85%40.75%34.66%46.61%55.34%49.03%51.33%58.61%59.64%47.06%85.53%65.25%136.74%151.17%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn376.49%238.26%194.04%315.96%293.93%461.29%406.88%393.94%360.74%332.77%379.67%479.10%407.27%513.75%412.66%540.91%447.40%476.33%241.43%508.51%551.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-124.11%-74.13%-48.32%-51.79%-29.30%-24.57%-33.57%-46.96%-88.45%-129.02%-434.08%590.36%431.58%288.23%295.34%276.41%275.57%453.60%319.62%483.16%834.99%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,354.73%1,486.95%1,451.65%1,284.68%1,174.56%1,726.59%1,727.05%1,518.07%1,682.13%1,835.50%1,747.48%1,512.33%1,394.45%1,617.57%2,063.12%1,760.96%1,467.10%3,889.85%1,677.33%3,899.68%2,502.92%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần47.10%43.92%127.45%27.57%-0.41%-72.57%-56.80%-47.02%-38.75%-43.54%-21.83%-10%-16.51%-8.06%2.64%4.74%4.56%8.77%6.81%1.78%3.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)47.81%57.64%121.58%37.37%%%%%%%%%%%1.55%2.82%2.15%7.50%4.45%2.43%4.72%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)-58.45%-32.56%-61.59%-14.28%%%%%%%%%%%7.80%13.09%12.57%39.77%21.78%8.59%26.09%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)48%51%125%39%%-58%-54%-44%-33%-35%-20%-10%-16%-9%3%6%5%10%8%2%4%
Tăng trưởng doanh thu5.88%13.33%-43.75%54.73%19.39%-12.19%-11.66%-9.87%-0.14%-32.07%-38.64%6.84%-12.59%-18.78%-3.78%50.58%-39.79%52.57%-25.03%10.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.52%-60.94%160.01%-10,616.67%-99.33%12.20%6.70%9.37%-11.12%35.49%33.88%-35.26%78.96%-348.12%-46.37%56.35%-68.67%96.33%187.35%-37.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.18%-23.26%-34.28%-11.96%-2.73%5.84%2.04%3.99%-2.20%4.65%-10.99%-3.21%-1.32%-4.90%0.08%12.36%11.83%18.68%74.40%6.79%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-36.76%-26.12%-39.71%-12.47%0.12%19.99%23.56%69.77%45.67%128.55%-183.45%-21.90%-41.62%-16.78%-9.95%50.12%-0.88%7.50%13.34%90.69%%
Tăng trưởng Tổng tài sản36.88%-17.62%-20.09%-10.60%-9.62%-17.61%-20.82%-26.32%-15.06%-8.66%-27.15%-5.34%-8.50%-7.26%-2.08%18.81%9.44%16.39%57.11%21.98%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |