CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (vst)

2.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.70
2.70
2.70
2.70
0
0K
4.0K
0.7x
0x
42% # 0%
0.8
181 Bi
67 Mi
15,972
3.4 - 2.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,559132,520122,520119,573525,172496,024437,667778,029502,825421,164479,622542,948602,372603,202
Tổng lợi nhuận trước thuế-42,558247,4263,20248,277256,347220,840560,419217,449261-302,900-272,261-255,173-233,450-327,692
Lợi nhuận sau thuế -49,271246,6992,44547,461247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-49,271246,6992,44547,461247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Tổng tài sản517,367551,398554,014357,528517,367377,976458,820574,137642,189710,505862,3891,089,0961,478,0441,740,122
Tổng nợ940,534925,2941,174,610980,229940,5341,047,0861,364,5192,076,3662,358,5012,424,7462,290,9872,245,2902,159,0832,207,657
Vốn chủ sở hữu-423,167-373,896-620,595-622,701-423,167-669,110-905,699-1,502,230-1,716,313-1,714,241-1,428,598-1,156,194-681,039-467,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc