CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (vst)

3.10
0.10
(3.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3.10
3.30
3.10
160,100
0K
3.3K
1.1x
0x
58% # 0%
0.8
241 Bi
67 Mi
32,823
4.1 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.10 5,800 3.20 11,100
3.00 12,400 3.30 34,500
2.90 77,300 3.40 67,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 124.40 (-2.50) 23.2%
ACV 60.80 (-2.40) 22.1%
MCH 160.00 (-5.00) 13.6%
MVN 73.40 (0.10) 7.6%
BSR 20.15 (-0.55) 5.6%
VEA 40.40 (1.20) 5.5%
FOX 79.60 (10.30) 4.9%
VEF 123.50 (-1.00) 3.8%
SSH 80.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.20 (1.10) 2.3%
MSR 27.60 (0.50) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.50 (0.00) 1.8%
VSF 25.50 (0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.10 0.10 7,000 7,000
09:17 3.10 0.10 15,600 22,600
09:18 3.20 0.20 13,600 36,200
09:19 3.20 0.20 3,100 39,300
09:20 3.20 0.20 9,400 48,700
09:21 3.20 0.20 1,100 49,800
09:35 3.20 0.20 5,000 54,800
09:36 3.20 0.20 800 55,600
09:38 3.20 0.20 10,000 65,600
09:39 3.20 0.20 200 65,800
09:42 3.20 0.20 5,000 70,800
09:44 3.20 0.20 1,000 71,800
09:51 3.20 0.20 3,000 74,800
09:52 3.20 0.20 7,000 81,800
09:54 3.20 0.20 1,000 82,800
09:57 3.20 0.20 3,600 86,400
09:58 3.20 0.20 300 86,700
10:18 3.20 0.20 5,000 91,700
10:20 3.20 0.20 700 92,400
13:14 3.20 0.20 9,800 102,200
13:15 3.30 0.30 100 102,300
13:38 3.30 0.30 1,000 103,300
13:41 3.20 0.20 10,000 113,300
13:44 3.20 0.20 500 113,800
13:45 3.20 0.20 500 114,300
13:46 3.20 0.20 6,000 120,300
13:50 3.20 0.20 3,000 123,300
13:55 3.20 0.20 700 124,000
13:56 3.20 0.20 2,000 126,000
14:10 3.20 0.20 16,800 142,800
14:12 3.20 0.20 11,100 153,900
14:15 3.20 0.20 2,900 156,800
14:41 3.10 0.10 3,300 160,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 646 (0.60) 0% -324.80 (-0.23) 0%
2018 639.86 (0.54) 0% -302.25 (-0.26) 0%
2019 514.31 (0.48) 0% -298.97 (-0.27) 0%
2020 469.99 (0.42) 0% 0 (-0.30) 0%
2021 425.57 (0.50) 0% 0 (0.00) 0%
2022 687.27 (0.78) 0% 0 (0.21) 0%
2023 597.02 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV129,908133,030122,360110,726496,024437,667778,029502,825421,164479,622542,948602,372603,202887,957
Tổng lợi nhuận trước thuế33,8853,99292,96190,002220,840560,419217,449261-302,900-272,261-255,173-233,450-327,692-193,855
Lợi nhuận sau thuế 33,1673,14092,25589,309217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645-194,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,1673,14092,25589,309217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645-193,847
Tổng tài sản377,976411,363401,324426,787377,976458,820574,137642,189710,505862,3891,089,0961,478,0441,740,1221,905,098
Tổng nợ1,047,0861,133,6401,126,7411,244,4591,047,0861,364,5192,076,3662,358,5012,424,7462,290,9872,245,2902,159,0832,207,6572,109,660
Vốn chủ sở hữu-669,110-722,277-725,417-817,672-669,110-905,699-1,502,230-1,716,313-1,714,241-1,428,598-1,156,194-681,039-467,534-204,562


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |