CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (vst)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
2.90
3
2.90
6,300
0K
3.3K
1.1x
0x
58% # 0%
0.8
241 Bi
67 Mi
32,823
4.1 - 2.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 3,400 3.10 35,700
2.90 9,700 3.20 10,200
2.80 14,000 3.30 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.90 -0.10 400 400
09:47 3 0 5,000 5,400
10:21 3 0 900 6,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 646 (0.60) 0% -324.80 (-0.23) 0%
2018 639.86 (0.54) 0% -302.25 (-0.26) 0%
2019 514.31 (0.48) 0% -298.97 (-0.27) 0%
2020 469.99 (0.42) 0% 0 (-0.30) 0%
2021 425.57 (0.50) 0% 0 (0.00) 0%
2022 687.27 (0.78) 0% 0 (0.21) 0%
2023 597.02 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV150,559132,520122,520119,573525,172496,024437,667778,029502,825421,164479,622542,948602,372603,202
Tổng lợi nhuận trước thuế-42,558247,4263,20248,277256,347220,840560,419217,449261-302,900-272,261-255,173-233,450-327,692
Lợi nhuận sau thuế -49,271246,6992,44547,461247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-49,271246,6992,44547,461247,335217,871557,820214,540-2,040-305,643-272,404-255,300-233,427-262,645
Tổng tài sản517,367551,398554,014357,528517,367377,976458,820574,137642,189710,505862,3891,089,0961,478,0441,740,122
Tổng nợ940,534925,2941,174,610980,229940,5341,047,0861,364,5192,076,3662,358,5012,424,7462,290,9872,245,2902,159,0832,207,657
Vốn chủ sở hữu-423,167-373,896-620,595-622,701-423,167-669,110-905,699-1,502,230-1,716,313-1,714,241-1,428,598-1,156,194-681,039-467,534


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |