CTCP Viettronics Tân Bình (vtb)

14.10
0.10
(0.71%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,27733,83539,17326,98532,318135,270114,583113,424249,826329,748465,363367,904544,279828,675761,940
Giá vốn hàng bán11,98517,42921,58512,37924,48563,37851,56841,644174,093246,901322,786234,623427,079739,895692,557
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV23,29216,40617,56514,5197,83371,78262,95771,31774,26980,587135,839124,936109,43984,72765,734
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,5952,9554,6072,4594,32220,61614,45114,65727,5408,64233,66920,69923,93224,23719,546
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5212,9464,6722,6674,30220,80714,21814,55127,2409,10233,26620,94023,52424,89919,830
Lợi nhuận sau thuế 8,4732,2583,8121,9003,33816,44311,21610,71022,4047,61726,84715,99518,57219,74016,483
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3692,4643,6362,3353,26616,80411,54110,80418,6014,68019,59912,51216,56518,45815,687
Tổng tài sản ngắn hạn128,520132,905127,508122,891127,781128,520127,582116,288130,837150,424190,067235,081393,824628,976712,802
Tiền mặt6,4618,5326,6543,8836,1966,46113,1964,23213,99127,73316,89017,8292,70816,77812,061
Đầu tư tài chính ngắn hạn74,70279,20264,70270,20272,58774,70265,50255,58745,98738,2872,78725,78727,28769,98745,987
Hàng tồn kho26,84225,55329,67931,08032,49026,84232,49134,58835,58254,740110,061136,574113,340108,695205,494
Tài sản dài hạn106,825108,034108,692109,419109,855106,825109,832114,374103,583118,146115,68197,00773,27278,26877,914
Tài sản cố định58,83559,67960,10161,32462,70058,83562,70067,48673,21879,09342,45639,08242,95147,41251,149
Đầu tư tài chính dài hạn17,92417,74617,74617,50017,59217,92417,56917,3955,000
Tổng tài sản235,345240,940236,200232,309237,636235,345237,415230,662234,420268,570305,749332,088467,096707,244790,716
Tổng nợ43,86452,24949,76743,98345,57543,86450,91944,23247,03771,29095,177126,936257,729505,467576,199
Vốn chủ sở hữu191,481188,691186,433188,326192,061191,481186,495186,430187,382197,281210,572205,152209,367201,777214,517

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.54K1.06K0.99K1.71K0.43K1.80K1.15K1.52K1.69K1.44K1.17K1.64K1.28K1.02K1.50K2.16K2.48K2.14K2.20K3.10K3.27K
Giá cuối kỳ21.60K10.60K13.14K13.15K10.60K9.24K13.05K12.57K12.06K7.14K6.75K6.10K5.24K3.10K2.22K4.05K4.28K3.48K8.32K8.44K47K
Giá / EPS (PE)14 (lần)10 (lần)13.25 (lần)7.70 (lần)24.67 (lần)5.14 (lần)11.36 (lần)8.27 (lần)7.12 (lần)4.96 (lần)5.77 (lần)3.72 (lần)4.10 (lần)3.03 (lần)1.48 (lần)1.87 (lần)1.72 (lần)1.63 (lần)3.79 (lần)2.72 (lần)14.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.74 (lần)1.01 (lần)1.26 (lần)0.57 (lần)0.35 (lần)0.22 (lần)0.39 (lần)0.25 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.21 (lần)0.30 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.78 (lần)
Giá sổ sách17.58K17.12K17.12K17.20K18.11K19.33K18.83K19.22K18.52K19.69K19.43K19.45K19.03K19.16K20.02K20.31K19.23K17.48K19.56K13.04K10.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.23 (lần)0.62 (lần)0.77 (lần)0.76 (lần)0.59 (lần)0.48 (lần)0.69 (lần)0.65 (lần)0.65 (lần)0.36 (lần)0.35 (lần)0.31 (lần)0.28 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.20 (lần)0.22 (lần)0.20 (lần)0.43 (lần)0.65 (lần)4.28 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.61%53.74%50.41%55.81%56.01%62.16%70.79%84.31%88.93%90.15%77.74%74.62%74.22%70.18%69.52%70.06%61.67%71.87%83.47%63.10%83.83%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.39%46.26%49.59%44.19%43.99%37.84%29.21%15.69%11.07%9.85%22.26%25.38%25.78%29.82%30.48%29.94%38.33%28.13%16.53%36.90%16.17%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn18.64%21.45%19.18%20.07%26.54%31.13%38.22%55.18%71.47%72.87%39.79%22.44%22.80%21.41%21.72%23.74%33.09%23.83%35.50%56.01%68.87%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu22.91%27.30%23.73%25.10%36.14%45.20%61.87%123.10%250.51%268.60%66.07%28.93%29.53%27.25%27.75%31.13%49.45%31.28%55.05%127.33%221.28%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn81.36%78.55%80.82%79.93%73.46%68.87%61.78%44.82%28.53%27.13%60.21%77.56%77.20%78.59%78.28%76.26%66.91%76.17%64.50%43.99%31.13%
6/ Thanh toán hiện hành734.57%469.10%550.95%462.96%260.59%232.54%229.30%157.09%126.13%125.34%205.40%363.64%355.29%357.28%329.61%303.52%188.51%343.16%237.59%128.27%132.82%
7/ Thanh toán nhanh581.15%349.64%387.08%337.05%165.76%97.88%96.08%111.88%104.33%89.20%124.29%219.64%221.57%262.60%242.41%181.17%129.92%283.89%204.49%97.74%118.76%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn36.93%48.52%20.05%49.51%48.04%20.66%17.39%1.08%3.36%2.12%4.50%11.18%13.40%39.65%130.15%55.22%19.59%82.66%16.22%16.49%27.11%
9/ Vòng quay Tổng tài sản57.48%48.26%49.17%106.57%122.78%152.20%110.79%116.52%117.17%96.36%101.30%80.37%77.12%80.82%74.93%86.93%96.46%83.32%154.96%190.60%169.91%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn105.25%89.81%97.54%190.94%219.21%244.84%156.50%138.20%131.75%106.89%130.30%107.70%103.91%115.17%107.77%124.09%156.42%115.93%185.66%302.05%202.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu70.64%61.44%60.84%133.32%167.15%221%179.33%259.96%410.69%355.19%168.23%103.62%99.89%102.84%95.72%114%144.17%109.38%240.27%433.30%545.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho236.12%158.71%120.40%489.27%451.04%293.28%171.79%376.81%680.71%337.02%262.74%196.54%198.61%313.88%333.02%251.55%426.40%538.71%1,167.31%1,100.94%1,708.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.42%10.07%9.53%7.45%1.42%4.21%3.40%3.04%2.23%2.06%3.58%8.14%6.72%5.18%7.82%9.33%8.96%11.18%4.67%5.49%5.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.14%4.86%4.68%7.93%1.74%6.41%3.77%3.55%2.61%1.98%3.63%6.55%5.18%4.19%5.86%8.11%8.64%9.32%7.24%10.47%9.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.78%6.19%5.80%9.93%2.37%9.31%6.10%7.91%9.15%7.31%6.02%8.44%6.71%5.33%7.48%10.64%12.92%12.23%11.22%23.81%29.78%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)27%22%26%11%2%6%5%4%2%2%4%11%9%7%10%11%11%14%5%6%6%
Tăng trưởng doanh thu18.05%1.02%-54.60%-24.24%-29.14%26.49%-32.41%-34.32%8.76%113.95%62.20%6.03%-3.53%2.83%-18.22%-16.46%39.45%-57.65%30.80%-5.76%%
Tăng trưởng Lợi nhuận45.60%6.82%-41.92%297.46%-76.12%56.64%-24.47%-10.26%17.66%23.07%-28.72%28.59%24.94%-31.79%-31.49%-13.01%11.74%1.38%11.22%-5.11%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-13.86%15.12%-5.96%-34.02%-25.10%-25.02%-50.75%-49.01%-12.28%311.95%128.20%0.14%7.63%-6.03%-13.18%-33.49%67.25%-47.13%1.98%-31.69%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.67%0.03%-0.51%-5.02%-6.31%2.64%-2.01%3.76%-5.94%1.33%-0.10%2.22%-0.68%-4.30%-2.60%5.65%5.80%-6.97%135.89%18.72%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.87%2.93%-1.60%-12.72%-12.16%-7.93%-28.90%-33.96%-10.56%124.92%28.69%1.74%1.10%-4.67%-5.11%-7.30%20.45%-21.23%60.89%-16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |