CTCP Viettronics Tân Bình (vtb)

14.10
0.10
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
14.15
14.15
14.10
9,800
17.6K
1.1K
9.4x
0.6x
5% # 6%
0.8
110 Bi
12 Mi
4,234
11.9 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 8,000 14.40 200
13.90 300 14.45 200
13.55 5,400 14.95 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 33.75 (-0.60) 76.6%
SAM 6.70 (0.10) 7.4%
RAL 88.00 (0.70) 7.3%
PAC 26.15 (0.30) 4.6%
PHN 63.50 (0.00) 1.6%
TYA 17.75 (0.00) 1.4%
MBG 2.80 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 14.15 0.15 200 200
10:20 14.15 0.15 100 300
10:23 14.10 0.10 800 1,100
10:45 14.10 0.10 400 1,500
10:46 14.10 0.10 2,200 3,700
10:57 14.10 0.10 600 4,300
13:18 14.10 0.10 3,300 7,600
13:36 14.10 0.10 2,200 9,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 805 (0.83) 0% 20.53 (0.02) 0%
2018 820 (0.54) 0% 22 (0.02) 0%
2019 597.60 (0.37) 0% 0 (0.02) 0%
2020 360 (0.47) 0% 0 (0.03) 0%
2021 330 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 165 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,27733,83539,17326,985135,270114,583113,424249,826329,748465,363367,904544,279828,675761,940
Tổng lợi nhuận trước thuế10,5212,9464,6722,66720,80714,21814,55127,2409,10233,26620,94023,52424,89919,830
Lợi nhuận sau thuế 8,4732,2583,8121,90016,44311,21610,71022,4047,61726,84715,99518,57219,74016,483
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3692,4643,6362,33516,80411,54110,80418,6014,68019,59912,51216,56518,45815,687
Tổng tài sản235,345240,940236,200232,309235,345237,415230,662234,420268,570305,749332,088467,096707,244790,716
Tổng nợ43,86452,24949,76743,98343,86450,91944,23247,03771,29095,177126,936257,729505,467576,199
Vốn chủ sở hữu191,481188,691186,433188,326191,481186,495186,430187,382197,281210,572205,152209,367201,777214,517


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |