CTCP Viettronics Tân Bình (vtb)

16.10
-0.30
(-1.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.40
16.40
17
15.35
23,000
17.6K
1.1K
9.4x
0.6x
5% # 6%
0.8
110 Bi
12 Mi
4,234
11.9 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.40 200 16.10 800
15.35 2,200 16.20 100
15.30 20,200 16.25 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 36.00 (-0.70) 76.6%
SAM 7.12 (0.00) 7.4%
RAL 92.30 (-0.60) 7.3%
PAC 22.50 (-0.50) 4.6%
PHN 65.00 (-0.80) 1.6%
TYA 19.00 (0.40) 1.4%
MBG 3.10 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 16.80 0.40 300 300
09:53 16 -0.40 200 500
09:55 15.95 -0.45 500 1,000
09:58 15.95 -0.45 500 1,500
10:10 15.50 -0.90 2,500 4,000
10:11 15.50 -0.90 300 4,300
10:13 15.50 -0.90 200 4,500
10:14 15.50 -0.90 800 5,300
10:15 15.55 -0.85 1,000 6,300
10:18 15.50 -0.90 1,000 7,300
10:19 16.95 0.55 700 8,000
10:20 17 0.60 100 8,100
10:23 16.90 0.50 100 8,200
10:44 15.70 -0.70 100 8,300
10:45 15.50 -0.90 500 8,800
10:46 15.50 -0.90 500 9,300
10:53 15.50 -0.90 200 9,500
10:56 15.45 -0.95 800 10,300
10:58 15.50 -0.90 200 10,500
10:59 15.50 -0.90 200 10,700
11:10 15.50 -0.90 1,600 12,300
11:21 15.50 -0.90 200 12,500
11:22 16.65 0.25 200 12,700
13:39 16.10 -0.30 700 13,400
13:46 15.70 -0.70 500 13,900
13:56 15.70 -0.70 800 14,700
13:57 15.70 -0.70 200 14,900
14:10 15.70 -0.70 3,000 17,900
14:14 15.50 -0.90 2,700 20,600
14:17 15.50 -0.90 500 21,100
14:27 15.45 -0.95 900 22,000
14:28 15.35 -1.05 900 22,900
14:45 16.10 -0.30 100 23,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 805 (0.83) 0% 20.53 (0.02) 0%
2018 820 (0.54) 0% 22 (0.02) 0%
2019 597.60 (0.37) 0% 0 (0.02) 0%
2020 360 (0.47) 0% 0 (0.03) 0%
2021 330 (0.33) 0% 0 (0.01) 0%
2023 165 (0.05) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV32,31829,50627,91424,906114,644113,424249,826329,748465,363367,904544,279828,675761,940356,137
Tổng lợi nhuận trước thuế4,3023,8323,6602,59114,38514,55127,2409,10233,26620,94023,52424,89919,83016,271
Lợi nhuận sau thuế 3,3383,0692,9411,98311,33110,71022,4047,61726,84715,99518,57219,74016,48313,381
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2663,0783,0712,20411,62010,80418,6014,68019,59912,51216,56518,45815,68712,746
Tổng tài sản237,636236,414235,585229,628237,636230,662234,420268,570305,749332,088467,096707,244790,716351,562
Tổng nợ45,57547,74049,98041,13745,57544,23247,03771,29095,177126,936257,729505,467576,199139,871
Vốn chủ sở hữu192,061188,673185,605188,491192,061186,430187,382197,281210,572205,152209,367201,777214,517211,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |