CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

11.85
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,042299,034258,924284,966294,0731,129,9661,118,7101,076,6221,180,183946,2201,165,6431,516,5861,598,9311,260,1821,170,015
Giá vốn hàng bán211,361211,672198,851232,089230,689853,972861,644878,796984,060816,269973,4611,285,9321,354,5061,041,798939,173
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV75,68187,36260,07352,87763,384275,994257,065197,826196,123129,951192,182230,655244,425218,384230,841
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh50,04735,89839,56724,94928,019150,461132,02398,72492,47652,19589,614122,572130,485114,971132,659
Tổng lợi nhuận trước thuế49,96236,20339,45325,00242,044150,619142,38198,83994,594164,29490,506127,467127,281120,387115,626
Lợi nhuận sau thuế 39,00028,08430,85019,28432,898117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,00028,08430,85019,28432,898117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Tổng tài sản ngắn hạn1,145,4581,114,5241,061,9521,073,3961,085,7431,145,4581,085,759942,109753,730750,822535,800464,285392,705213,136170,114
Tiền mặt986,437946,160884,407890,256890,556986,437890,556740,621530,996566,311348,426264,829217,98669,90848,635
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho81,12390,19792,67683,20091,78481,12391,78491,849101,48185,234102,447113,83877,20173,96068,677
Tài sản dài hạn411,389433,757453,507487,213530,069411,389530,069701,741938,7361,005,2341,250,2671,511,4271,451,1181,733,3281,906,725
Tài sản cố định389,802411,970431,749465,455508,311389,802508,311679,431911,649977,6291,222,9971,366,7681,392,7191,714,2241,868,905
Đầu tư tài chính dài hạn10,77710,72510,74110,74110,74110,77710,74111,47117,44217,64017,64017,67513,23813,55113,238
Tổng tài sản1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,615,8121,556,8471,615,8281,643,8501,692,4661,756,0561,786,0671,975,7131,843,8231,946,4642,076,839
Tổng nợ376,713407,147402,409371,116447,057376,713445,618499,584541,268608,389685,331816,428699,052812,304965,969
Vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,168,6551,180,1341,170,1091,144,2661,151,1981,147,6671,100,7361,159,2851,144,7721,134,1601,110,871

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.47K1.39K0.95K0.92K1.62K0.88K1.24K1.23K1.18K1.09K0.69K0.66K0.56K0.62K0.83K1.04K0.57K0.60K4.70K0.46K
Giá cuối kỳ11.40K13.66K8.30K5.87K9.61K5.93K4.48K4.10K4.28K3.53K2.82K3.44K2.36K1.61K1.37K2.57K3.75K2.93K14.44KK
Giá / EPS (PE)7.77 (lần)9.84 (lần)8.77 (lần)6.39 (lần)5.94 (lần)6.77 (lần)3.60 (lần)3.35 (lần)3.62 (lần)3.24 (lần)4.11 (lần)5.24 (lần)4.19 (lần)2.61 (lần)1.66 (lần)2.47 (lần)6.56 (lần)4.88 (lần)3.07 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.81 (lần)0.98 (lần)0.62 (lần)0.40 (lần)0.81 (lần)0.41 (lần)0.24 (lần)0.20 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.79 (lần) (lần)
Giá sổ sách14.78K14.65K14.33K14.41K14.37K13.78K14.52K14.33K14.20K13.91K13.61K13.13K13.17K13.01K13.04K12.91K13.08K12.98K15.52KK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.77 (lần)0.93 (lần)0.58 (lần)0.41 (lần)0.67 (lần)0.43 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.26 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)0.20 (lần)0.29 (lần)0.23 (lần)0.93 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)80 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.58%67.20%57.31%44.53%42.76%30%23.50%21.30%10.95%8.19%11.45%12.56%12.69%15.68%13.86%12.48%6.46%4.37%17.29%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.42%32.80%42.69%55.47%57.24%70%76.50%78.70%89.05%91.81%88.55%87.44%87.31%84.32%86.14%87.52%93.54%95.63%82.71%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.20%27.58%30.39%31.98%34.65%38.37%41.32%37.91%41.73%46.51%44.55%50.26%52.98%59.87%63.54%66.38%76.08%77.17%64.34%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu31.92%38.08%43.66%47.02%53.01%62.26%70.43%61.06%71.62%86.96%80.34%101.06%112.70%149.19%174.27%197.42%318.04%338.09%180.42%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.80%72.42%69.61%68.02%65.35%61.63%58.68%62.09%58.27%53.49%55.45%49.74%47.02%40.13%36.46%33.62%23.92%22.83%35.66%%
6/ Thanh toán hiện hành384.99%361.95%333.32%296.97%207.55%151.59%118.10%128.37%60.97%39.11%52.29%57.09%66.07%73.73%83.21%84.32%33.04%55.49%356.11%%
7/ Thanh toán nhanh357.72%331.35%300.83%256.99%183.99%122.61%89.14%103.13%39.81%23.32%39.95%45.53%54.03%58.98%67.02%72.86%25.18%35.22%321.38%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn331.54%296.88%262.04%209.22%156.55%98.58%67.36%71.26%20%11.18%16.57%15.92%20.11%36.74%43.62%32.70%19.29%4.14%47.19%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản72.58%69.23%65.49%69.73%53.88%65.26%76.76%86.72%64.74%56.34%68.11%72.37%69.90%63.38%58.30%44.09%35.50%22.07%41.73%30.88%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn98.65%103.03%114.28%156.58%126.02%217.55%326.65%407.16%591.26%687.78%594.70%576.05%550.86%404.33%420.53%353.34%549.42%505.16%241.32%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu95.75%95.61%94.09%102.52%82.45%105.90%130.82%139.67%111.11%105.32%122.84%145.50%148.67%157.94%159.89%131.14%148.40%96.67%117.03%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,052.69%938.77%956.78%969.70%957.68%950.21%1,129.62%1,754.52%1,408.60%1,367.52%2,154.54%2,532.87%2,739.95%1,764.20%1,592.83%1,827.75%1,762.15%1,076.20%1,785.21%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.37%9.91%7.02%6.21%13.67%6%6.55%6.12%7.50%7.43%4.11%3.44%2.87%3%3.96%6.15%2.94%4.78%25.85%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.53%6.86%4.60%4.33%7.36%3.92%5.03%5.31%4.85%4.19%2.80%2.49%2.01%1.90%2.31%2.71%1.04%1.05%10.79%1.50%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.93%9.47%6.61%6.37%11.27%6.36%8.56%8.55%8.33%7.83%5.05%5%4.27%4.74%6.34%8.06%4.37%4.62%30.25%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%13%9%7%16%7%8%7%9%9%5%4%3%3%5%9%4%6%36%6%
Tăng trưởng doanh thu1.01%3.91%-8.77%24.73%-18.82%-23.14%-5.15%26.88%7.71%-12.36%-12.52%-2.43%-4.69%-1.47%23.19%16.06%54.69%3.63%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận5.76%46.61%3.07%-43.28%84.82%-29.53%1.44%3.59%8.65%58.59%4.50%16.70%-8.78%-25.31%-20.58%142.31%-4.72%-80.84%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.46%-10.80%-7.70%-11.03%-11.23%-16.06%16.79%-13.94%-15.91%10.63%-17.62%-10.60%-23.51%-14.61%-10.81%-18.47%-5.20%135.09%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.86%2.26%-0.60%0.31%4.26%-5.05%1.27%0.94%2.10%2.22%3.62%-0.31%1.25%-0.25%1.03%31.34%0.77%25.46%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.65%-1.70%-2.87%-3.62%-1.68%-9.60%7.15%-5.27%-6.28%5.96%-7.06%-5.76%-13.58%-9.38%-6.83%-6.56%-3.84%95.99%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |