CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

10.25
0.10
(0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.15
10.20
10.25
10.15
12,800
14.6K
1.4K
9.3x
0.9x
7% # 9%
1.6
1,022 Bi
80 Mi
734,309
17.6 - 10.9
447 Bi
1,169 Bi
38.3%
72.33%
891 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 3,900 10.25 7,500
10.15 23,800 10.30 3,700
10.10 6,100 10.35 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.45 (-0.40) 35.7%
VJC 119.80 (-3.60) 23.2%
GMD 73.40 (0.50) 10.6%
PHP 37.30 (2.30) 5.6%
HAH 43.80 (-0.10) 3.7%
PVT 16.75 (0.10) 3.7%
TMS 35.05 (-1.85) 3.4%
VSC 12.80 (-0.20) 3.2%
SCS 42.60 (0.00) 2.8%
PDN 95.00 (0.70) 2.2%
STG 37.05 (1.90) 1.7%
DVP 75.30 (0.00) 1.5%
CDN 25.20 (0.00) 1.5%
NCT 82.90 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.20 0.05 100 100
09:26 10.20 0.05 500 600
09:27 10.20 0.05 500 1,100
09:36 10.15 0 700 1,800
09:37 10.15 0 200 2,000
09:40 10.15 0 600 2,600
09:42 10.15 0 1,000 3,600
09:55 10.15 0 1,100 4,700
10:10 10.15 0 3,900 8,600
10:18 10.15 0 200 8,800
10:20 10.15 0 2,000 10,800
10:28 10.15 0 1,000 11,800
10:34 10.20 0.05 400 12,200
11:12 10.25 0.10 500 12,700
11:17 10.25 0.10 100 12,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,161.15 (1.26) 0% 116.83 (0.09) 0%
2018 1,284.42 (1.60) 0% 122.82 (0.10) 0%
2019 1,429.99 (1.52) 0% 110.80 (0.10) 0%
2020 1,131 (1.17) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,034 (0.95) 0% 0 (0.13) 0%
2022 896.37 (1.18) 0% 18.81 (0.08) 0%
2023 1,172.64 (0.54) 0% 69.70 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,042299,034258,924284,9661,129,9661,118,7101,076,6221,180,183946,2201,165,6431,516,5861,598,9311,260,1821,170,015
Tổng lợi nhuận trước thuế49,96236,20339,45325,002150,619142,38198,83994,594164,29490,506127,467127,281120,387115,626
Lợi nhuận sau thuế 39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Tổng tài sản1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,556,8471,615,8281,643,8501,692,4661,756,0561,786,0671,975,7131,843,8231,946,4642,076,839
Tổng nợ376,713407,147402,409371,116376,713445,618499,584541,268608,389685,331816,428699,052812,304965,969
Vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,180,1341,170,1091,144,2661,151,1981,147,6671,100,7361,159,2851,144,7721,134,1601,110,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |