CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12.05
12.15
11.90
233,900
14.6K
1.4K
9.3x
0.9x
7% # 9%
1.6
1,022 Bi
80 Mi
734,309
17.6 - 10.9
447 Bi
1,169 Bi
38.3%
72.33%
891 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.95 1,500 12.00 17,900
11.90 19,100 12.05 6,200
11.85 5,700 12.10 13,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,100 5,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.60 (0.20) 35.7%
VJC 180.00 (1.30) 23.2%
GMD 75.30 (0.30) 10.6%
PHP 35.90 (-0.90) 5.6%
HAH 55.10 (0.40) 3.7%
PVT 22.00 (0.45) 3.7%
TMS 40.25 (-0.05) 3.4%
VSC 21.35 (-0.30) 3.2%
SCS 52.50 (0.20) 2.8%
PDN 105.50 (0.50) 2.2%
STG 36.10 (0.00) 1.7%
DVP 73.80 (-0.10) 1.5%
CDN 29.90 (0.00) 1.5%
NCT 93.10 (-0.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12.05 0.05 100 100
09:25 12 0 400 500
09:27 12 0 600 1,100
09:29 12 0 800 1,900
09:34 12 0 4,000 5,900
09:37 12 0 4,400 10,300
09:41 11.95 -0.05 7,000 17,300
09:44 11.95 -0.05 2,500 19,800
09:45 11.95 -0.05 2,200 22,000
09:52 12 0 800 22,800
09:53 12 0 200 23,000
09:57 12 0 200 23,200
10:10 12 0 200 23,400
10:14 12 0 300 23,700
10:26 12 0 200 23,900
10:40 12 0 2,400 26,300
10:50 12.05 0.05 1,100 27,400
10:56 12.10 0.10 1,300 28,700
10:57 12.10 0.10 100 28,800
11:10 12.10 0.10 7,900 36,700
11:17 12 0 13,600 50,300
11:18 12.05 0.05 3,600 53,900
11:21 12 0 4,800 58,700
11:26 12.05 0.05 4,600 63,300
11:27 12 0 4,600 67,900
11:28 12 0 1,300 69,200
11:29 12 0 4,200 73,400
13:10 12 0 12,400 85,800
13:16 12 0 4,000 89,800
13:17 12 0 2,400 92,200
13:19 12 0 4,800 97,000
13:26 12 0 600 97,600
13:28 11.95 -0.05 14,200 111,800
13:29 11.95 -0.05 500 112,300
13:30 11.95 -0.05 11,500 123,800
13:32 11.90 -0.10 3,500 127,300
13:33 11.90 -0.10 20,200 147,500
13:35 11.95 -0.05 16,900 164,400
13:36 11.95 -0.05 600 165,000
13:37 11.95 -0.05 300 165,300
13:38 11.95 -0.05 100 165,400
13:47 11.95 -0.05 14,600 180,000
13:50 11.95 -0.05 2,000 182,000
13:54 11.95 -0.05 100 182,100
13:57 11.95 -0.05 1,000 183,100
13:58 11.95 -0.05 5,300 188,400
14:10 12 0 34,100 222,500
14:11 12 0 1,000 223,500
14:14 12 0 200 223,700
14:20 11.95 -0.05 500 224,200
14:21 11.95 -0.05 1,000 225,200
14:22 11.95 -0.05 2,000 227,200
14:29 11.95 -0.05 5,000 232,200
14:45 12 0 1,700 233,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,161.15 (1.26) 0% 116.83 (0.09) 0%
2018 1,284.42 (1.60) 0% 122.82 (0.10) 0%
2019 1,429.99 (1.52) 0% 110.80 (0.10) 0%
2020 1,131 (1.17) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,034 (0.95) 0% 0 (0.13) 0%
2022 896.37 (1.18) 0% 18.81 (0.08) 0%
2023 1,172.64 (0.54) 0% 69.70 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,042299,034258,924284,9661,129,9661,118,7101,076,6221,180,183946,2201,165,6431,516,5861,598,9311,260,1821,170,015
Tổng lợi nhuận trước thuế49,96236,20339,45325,002150,619142,38198,83994,594164,29490,506127,467127,281120,387115,626
Lợi nhuận sau thuế 39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Tổng tài sản1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,556,8471,615,8281,643,8501,692,4661,756,0561,786,0671,975,7131,843,8231,946,4642,076,839
Tổng nợ376,713407,147402,409371,116376,713445,618499,584541,268608,389685,331816,428699,052812,304965,969
Vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,180,1341,170,1091,144,2661,151,1981,147,6671,100,7361,159,2851,144,7721,134,1601,110,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |