CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

10.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
10.80
10.70
113,700
14.6K
1.4K
9.3x
0.9x
7% # 9%
1.6
1,022 Bi
80 Mi
734,309
17.6 - 10.9
447 Bi
1,169 Bi
38.3%
72.33%
891 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.70 18,700 10.75 3,700
10.65 21,200 10.80 14,400
10.60 18,500 10.85 3,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.15) 35.7%
VJC 180.80 (3.30) 23.2%
GMD 76.00 (0.40) 10.6%
PHP 37.90 (-0.10) 5.6%
HAH 53.30 (-0.40) 3.7%
PVT 19.65 (-0.20) 3.7%
TMS 38.90 (-0.10) 3.4%
VSC 18.50 (0.05) 3.2%
SCS 49.95 (-0.25) 2.8%
PDN 99.00 (0.30) 2.2%
STG 30.05 (0.00) 1.7%
DVP 70.00 (0.50) 1.5%
CDN 28.70 (-0.10) 1.5%
NCT 91.90 (0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 10.70 0 300 300
09:17 10.75 0.05 500 800
09:25 10.80 0.10 500 1,300
09:26 10.80 0.10 600 1,900
09:27 10.80 0.10 2,800 4,700
09:29 10.80 0.10 1,300 6,000
09:39 10.80 0.10 4,000 10,000
09:56 10.80 0.10 500 10,500
09:57 10.80 0.10 500 11,000
09:59 10.80 0.10 500 11,500
10:10 10.80 0.10 3,400 14,900
10:12 10.75 0.05 900 15,800
10:14 10.80 0.10 200 16,000
10:24 10.80 0.10 200 16,200
10:29 10.80 0.10 200 16,400
10:44 10.80 0.10 500 16,900
10:55 10.80 0.10 100 17,000
10:56 10.80 0.10 1,000 18,000
10:57 10.80 0.10 3,200 21,200
10:59 10.75 0.05 30,000 51,200
11:28 10.75 0.05 300 51,500
13:10 10.75 0.05 8,200 59,700
13:11 10.75 0.05 7,700 67,400
13:15 10.75 0.05 200 67,600
13:17 10.75 0.05 500 68,100
13:22 10.75 0.05 20,000 88,100
13:23 10.75 0.05 1,000 89,100
13:29 10.75 0.05 1,200 90,300
13:32 10.75 0.05 200 90,500
13:36 10.75 0.05 1,800 92,300
13:40 10.80 0.10 100 92,400
13:50 10.80 0.10 200 92,600
13:54 10.75 0.05 4,000 96,600
14:10 10.75 0.05 700 97,300
14:14 10.75 0.05 10,200 107,500
14:17 10.75 0.05 200 107,700
14:19 10.70 0 200 107,900
14:20 10.75 0.05 200 108,100
14:24 10.75 0.05 100 108,200
14:28 10.70 0 500 108,700
14:29 10.70 0 3,000 111,700
14:45 10.70 0 2,000 113,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,161.15 (1.26) 0% 116.83 (0.09) 0%
2018 1,284.42 (1.60) 0% 122.82 (0.10) 0%
2019 1,429.99 (1.52) 0% 110.80 (0.10) 0%
2020 1,131 (1.17) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,034 (0.95) 0% 0 (0.13) 0%
2022 896.37 (1.18) 0% 18.81 (0.08) 0%
2023 1,172.64 (0.54) 0% 69.70 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,042299,034258,924284,9661,129,9661,118,7101,076,6221,180,183946,2201,165,6431,516,5861,598,9311,260,1821,170,015
Tổng lợi nhuận trước thuế49,96236,20339,45325,002150,619142,38198,83994,594164,29490,506127,467127,281120,387115,626
Lợi nhuận sau thuế 39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,00028,08430,85019,284117,217110,83675,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,960
Tổng tài sản1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,556,8471,615,8281,643,8501,692,4661,756,0561,786,0671,975,7131,843,8231,946,4642,076,839
Tổng nợ376,713407,147402,409371,116376,713445,618499,584541,268608,389685,331816,428699,052812,304965,969
Vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,180,1341,170,1091,144,2661,151,1981,147,6671,100,7361,159,2851,144,7721,134,1601,110,871


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |