CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

13.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.70
13.70
13.70
13.70
0
14.7k
1.1k
12.3 lần
0.9 lần
6% # 8%
1.2
1,102 tỷ
80 triệu
474,523
14.2 - 8.6
459 tỷ
1,172 tỷ
39.2%
71.86%
780 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 100 ATO 100
13.70 3,300 13.70 1,900
13.65 100 13.85 17,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 28.90 (0.00) 29.5%
VJC 106.00 (0.00) 26.5%
GMD 85.00 (0.00) 12.2%
PVT 31.40 (0.00) 4.7%
PHP 27.00 (0.10) 4.1%
SCS 87.40 (0.00) 3.8%
TMS 50.30 (0.00) 3.7%
VSC 23.15 (0.00) 2.8%
HAH 49.00 (0.00) 2.4%
PDN 118.00 (0.00) 2.0%
STG 41.60 (0.00) 1.9%
CDN 31.50 (0.00) 1.4%
DVP 77.00 (0.00) 1.4%
VOS 19.70 (0.00) 1.3%
SGN 81.50 (0.00) 1.3%
NCT 96.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,161.15 (1.26) 0% 116.83 (0.09) 0%
2018 1,284.42 (1.60) 0% 122.82 (0.10) 0%
2019 1,429.99 (1.52) 0% 110.80 (0.10) 0%
2020 1,131 (1.17) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,034 (0.95) 0% 0 (0.13) 0%
2022 896.37 (1.18) 0% 18.81 (0.08) 0%
2023 1,172.64 (0.54) 0% 69.70 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV268,158291,393249,211260,1271,076,6221,180,183946,2201,165,6431,516,5861,598,9311,260,1821,170,0151,335,0261,526,076
Tổng lợi nhuận trước thuế35,19353,43018,8708,13198,83994,594164,29490,506127,467127,281120,387115,62672,50967,390
Lợi nhuận sau thuế 27,47741,78914,5405,94575,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,96054,83452,472
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,47741,78914,5405,94575,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,96054,83452,472
Tổng tài sản1,630,6801,643,8501,650,4461,619,9871,643,8501,692,4661,756,0561,786,0671,975,7131,843,8231,946,4642,076,8391,959,9672,108,804
Tổng nợ458,937499,021547,406531,487499,584541,268608,389685,331816,428699,052812,304965,969873,1711,059,956
Vốn chủ sở hữu1,171,7431,144,8301,103,0401,088,5001,144,2661,151,1981,147,6671,100,7361,159,2851,144,7721,134,1601,110,8711,086,7961,048,849


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc