CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

11.85
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.85
11.80
11.95
11.80
49,000
14.6K
1.4K
9.3x
0.9x
7% # 9%
1.6
1,022 Bi
80 Mi
734,309
17.6 - 10.9
447 Bi
1,169 Bi
38.3%
72.33%
891 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.80 55,400 11.85 8,000
11.75 102,800 11.90 3,800
11.70 22,700 11.95 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 26.80 (0.55) 35.7%
VJC 169.90 (-1.60) 23.2%
GMD 65.50 (-0.30) 10.6%
PHP 35.80 (0.80) 5.6%
HAH 56.60 (0.70) 3.7%
PVT 20.65 (-0.35) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.35 (0.25) 3.2%
SCS 54.30 (0.40) 2.8%
PDN 114.00 (3.40) 2.2%
STG 40.65 (0.00) 1.7%
DVP 71.20 (-0.30) 1.5%
CDN 34.00 (0.70) 1.5%
NCT 96.40 (1.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 11.80 -0.15 3,400 3,400
09:17 11.95 0 600 4,000
09:21 11.90 -0.05 700 4,700
09:22 11.90 -0.05 5,000 9,700
09:29 11.90 -0.05 200 9,900
09:31 11.85 -0.10 700 10,600
09:32 11.85 -0.10 900 11,500
09:34 11.85 -0.10 2,000 13,500
09:36 11.80 -0.15 29,000 42,500
09:38 11.85 -0.10 1,000 43,500
09:42 11.85 -0.10 200 43,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,161.15 (1.26) 0% 116.83 (0.09) 0%
2018 1,284.42 (1.60) 0% 122.82 (0.10) 0%
2019 1,429.99 (1.52) 0% 110.80 (0.10) 0%
2020 1,131 (1.17) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,034 (0.95) 0% 0 (0.13) 0%
2022 896.37 (1.18) 0% 18.81 (0.08) 0%
2023 1,172.64 (0.54) 0% 69.70 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV294,073297,261259,217268,1581,118,7101,076,6221,180,183946,2201,165,6431,516,5861,598,9311,260,1821,170,0151,335,026
Tổng lợi nhuận trước thuế42,04425,57237,75535,193140,56498,83994,594164,29490,506127,467127,281120,387115,62672,509
Lợi nhuận sau thuế 32,89819,42129,58727,477109,38275,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,96054,834
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,89819,42129,58727,477109,38275,59973,348129,30669,96399,28597,87294,48386,96054,834
Tổng tài sản1,615,8121,656,5431,599,4791,630,6801,615,8121,643,8501,692,4661,756,0561,786,0671,975,7131,843,8231,946,4642,076,8391,959,967
Tổng nợ447,057520,685483,041458,937447,057499,584541,268608,389685,331816,428699,052812,304965,969873,171
Vốn chủ sở hữu1,168,6551,135,8581,116,4371,171,7431,168,6551,144,2661,151,1981,147,6671,100,7361,159,2851,144,7721,134,1601,110,8711,086,796


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |