Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

12.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV38,59646,21216,3069,66837,922110,782121,99562,63160,97751,02536,93236,86732,237
Giá vốn hàng bán30,97635,31914,70910,43231,18591,43595,19450,46853,85848,52633,78036,23326,478
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,62110,8931,597-7636,73619,34726,80212,0297,1202,4993,1536345,759
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,5847,034540-4,1522977,0063,403-43,337-17,72822,6434,494-12,772-6,662
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9287,212674-4,1574756,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,768841
Lợi nhuận sau thuế 2,9287,212674-4,1574756,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9287,212674-4,1574756,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841
Tổng tài sản ngắn hạn42,42431,61441,74523,67436,54142,42435,37221,37032,04340,63533,87322,62442,400
Tiền mặt13,0368,59710,3574,8176,38213,0366,2863,7377,3311,6095,77595617,983
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,0001,0001,000
Hàng tồn kho17,00812,40316,82312,68713,63717,00813,63713,30113,87612,43612,49912,33113,951
Tài sản dài hạn179,243175,194167,799162,448162,153179,243162,568173,399206,627225,545220,931221,718247,294
Tài sản cố định107,873111,593113,188115,307118,848107,873117,445118,058115,533100,28176,04672,99285,586
Đầu tư tài chính dài hạn21,72621,45221,45218,99819,02021,72618,99828,09566,47881,84081,84081,84081,840
Tổng tài sản221,668206,808209,544186,122198,695221,668197,940194,769238,670266,180254,804244,341289,694
Tổng nợ87,49575,56385,51162,76370,48187,49570,42469,33971,81274,28978,65488,534136,650
Vốn chủ sở hữu134,173131,245124,033123,359128,213134,173127,515125,430166,858191,891176,151155,807153,044

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.39K0.23KKK1.41K0.33K0.16K0.05K-0.75K-1.83KK
Giá cuối kỳ10.10K32.60K38.30K27.40K18.33K10.20K10.20K10.20KKKK
Giá / EPS (PE)25.91 (lần)140.34 (lần) (lần) (lần)12.96 (lần)31.15 (lần)63.06 (lần)207.18 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.56 (lần)4.56 (lần)10.45 (lần)7.68 (lần)6.14 (lần)4.72 (lần)4.73 (lần)5.40 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách7.85K7.46K7.34K9.77K11.23K10.31K9.12K8.96K9.29K6.46K8.54K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.29 (lần)4.37 (lần)5.22 (lần)2.81 (lần)1.63 (lần)0.99 (lần)1.12 (lần)1.14 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.14%17.87%10.97%13.43%15.27%13.29%9.26%14.64%5.30%8.13%21.53%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.86%82.13%89.03%86.57%84.73%86.71%90.74%85.36%94.70%91.87%78.47%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.47%35.58%35.60%30.09%27.91%30.87%36.23%47.17%42.44%46.93%55.59%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu65.21%55.23%55.28%43.04%38.71%44.65%56.82%89.29%73.72%88.44%44.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.53%64.42%64.40%69.91%72.09%69.13%63.77%52.83%57.56%53.07%125.56%
6/ Thanh toán hiện hành53.88%50.58%31.20%45.84%57.16%43.23%26.54%32.54%13.90%19.74%38.73%
7/ Thanh toán nhanh32.28%31.08%11.78%25.99%39.67%27.28%12.07%21.83%7.41%9.54%20.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn16.56%8.99%5.46%10.49%2.26%7.37%1.12%13.80%0.76%0.50%0.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản49.98%61.63%32.16%25.55%19.17%14.49%15.09%11.13%11.71%21.59%51.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn261.13%344.89%293.08%190.30%125.57%109.03%162.96%76.03%221.06%265.65%239.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu82.57%95.67%49.93%36.54%26.59%20.97%23.66%21.06%20.34%40.69%41.09%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho537.60%698.06%379.43%388.14%390.21%270.26%293.84%189.79%481.76%693.22%472.46%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.01%3.25%-66.15%-19.83%47.35%15.14%7.49%2.61%-39.94%-69.44%0.12%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3%2%%%9.08%2.20%1.13%0.29%-4.68%-15%0.06%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.96%3.11%%%12.59%3.18%1.77%0.55%-8.13%-28.26%0.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%4%-82%-22%50%17%8%3%-39%-51%%
Tăng trưởng doanh thu-9.19%94.78%2.71%19.50%38.16%0.18%14.36%%-28.14%-25.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận67.79%-109.58%242.64%-150.04%331.99%102.42%228.54%%-58.68%-44,654.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.24%1.56%-3.44%-3.33%-5.55%-11.16%-35.21%%19.80%51.16%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.22%1.66%-24.83%-13.05%8.94%13.06%1.81%%43.71%-24.33%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.99%1.63%-18.39%-10.34%4.46%4.28%-15.66%%32.49%79.03%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |