Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

5.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.50
5.50
5.50
5.50
0
8.4K
1.2K
5.3x
0.7x
9% # 14%
2.2
108 Bi
17 Mi
361
13.4 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 1,400 6.30 12,800
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV38,59646,21216,3069,668110,782121,99562,63160,97751,02536,93236,86732,237
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9287,212674-4,1576,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,768841
Lợi nhuận sau thuế 2,9287,212674-4,1576,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9287,212674-4,1576,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841
Tổng tài sản221,668206,808209,544186,122221,668197,940194,769238,670266,180254,804244,341289,694
Tổng nợ87,49575,56385,51162,76387,49570,42469,33971,81274,28978,65488,534136,650
Vốn chủ sở hữu134,173131,245124,033123,359134,173127,515125,430166,858191,891176,151155,807153,044


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc