Công ty Cổ phần Việt Trung Quảng Bình (vtq)

6.30
0.20
(3.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.10
6.30
6.30
6.30
100
7.5K
0.2K
203.8x
4.3x
1% # 2%
0.3
557 Bi
17 Mi
0
38.3 - 32.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 100 6.30 3,700
5.40 200 6.50 200
0.00 0 6.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.60 (-0.10) 23.2%
ACV 44.00 (0.00) 22.1%
MCH 136.50 (-0.50) 13.6%
MVN 56.50 (1.50) 7.6%
BSR 25.25 (1.65) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 81.00 (0.30) 4.9%
VEF 96.20 (-1.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.95 (0.00) 2.3%
MSR 40.70 (2.90) 2.1%
DNH 46.00 (6.00) 2.0%
QNS 46.10 (1.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:51 6.30 0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 75.59 (0.05) 0% 6.39 (0.02) 0%
2022 100 (0.06) 0% 25 (0.00) 0%
2023 85.50 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV38,59646,21216,3069,668110,782121,99562,63160,97751,02536,93236,86732,237
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9287,212674-4,1576,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,768841
Lợi nhuận sau thuế 2,9287,212674-4,1576,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9287,212674-4,1576,6583,968-41,428-12,09124,1615,5932,763841
Tổng tài sản221,668206,808209,544186,122221,668197,940194,769238,670266,180254,804244,341289,694
Tổng nợ87,49575,56385,51162,76387,49570,42469,33971,81274,28978,65488,534136,650
Vốn chủ sở hữu134,173131,245124,033123,359134,173127,515125,430166,858191,891176,151155,807153,044


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |