CTCP Viglacera Từ Sơn (vts)

4.20
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7032,9901,5011,8546,9566,52712,77711,56110,39818,62730,80030,97447,30658,098
Giá vốn hàng bán4782,1151,4611,5355,5356,12617,43515,37911,90817,97029,06126,57040,44548,420
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV225876403191,421401-4,658-3,818-1,5106251,7394,4046,8619,678
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-509111-1,168-848-1,878-4,160-8,017-7,307-4,827-3,278-3,2303282,4831,388
Tổng lợi nhuận trước thuế-6061,808-1,240-1,104728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-432,829980
Lợi nhuận sau thuế -6061,808-1,240-1,104728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6061,808-1,240-1,104728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723
Tổng tài sản ngắn hạn16,30516,13116,37912,89312,99916,30512,99919,02326,44134,83839,54539,26040,87143,34338,440
Tiền mặt6461,2791,5927395706465709841,1784411,8451,5743,4533,7503,972
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,40010,40010,2005,2004,20011,4004,2003,1005,60012,50720,00019,00016,29725,81620,000
Hàng tồn kho3,6814,8225,2709,12010,3593,68110,35918,41423,13525,03118,04117,27421,79916,14212,875
Tài sản dài hạn5247839732,7193,0155243,0154,1965,7447,4559,38713,17414,82816,22317,856
Tài sản cố định5207048882,6252,9125202,9124,0695,5807,2679,16211,65513,00613,66416,846
Đầu tư tài chính dài hạn1,2601,260453452
Tổng tài sản16,82916,91417,35115,61216,01416,82916,01423,21832,18542,29348,93252,43555,69959,56656,296
Tổng nợ4,5055,3585,1885,2574,4194,5054,4196,5717,1779,9839,8118,6617,57111,12210,058
Vốn chủ sở hữu12,32411,55612,16310,35511,59512,32411,59516,64725,00832,31039,12143,77348,12948,44446,238

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.36KKKKKKKK1.10K0.36K0.06K0.37KK0.24K6.11K12.40K14.26K13.67K2.18K2.23K
Giá cuối kỳ4.90K11.90K12.80K24.50K15.40K28.50K32K14.50K13.50K11.80K8.20K9K11.40K11.60K13.72K26.80K37.57K13.95K15.16K25.20K
Giá / EPS (PE)13.46 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)12.24 (lần)32.65 (lần)146.44 (lần)24.59 (lần) (lần)48.74 (lần)2.24 (lần)2.16 (lần)2.64 (lần)1.02 (lần)6.96 (lần)11.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.41 (lần)3.65 (lần)2 (lần)4.24 (lần)2.96 (lần)3.06 (lần)2.08 (lần)0.94 (lần)0.57 (lần)0.41 (lần)0.32 (lần)0.34 (lần)0.42 (lần)0.40 (lần)0.33 (lần)0.44 (lần)0.65 (lần)0.28 (lần)0.41 (lần)0.77 (lần)
Giá sổ sách6.16K5.80K8.32K12.50K16.15K19.56K21.88K24.06K24.22K23.12K22.76K22.70K22.33K24.92K27.21K33.83K22.92K23.60K14.75K0.52K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.80 (lần)2.05 (lần)1.54 (lần)1.96 (lần)0.95 (lần)1.46 (lần)1.46 (lần)0.60 (lần)0.56 (lần)0.51 (lần)0.36 (lần)0.40 (lần)0.51 (lần)0.47 (lần)0.50 (lần)0.79 (lần)1.64 (lần)0.59 (lần)1.03 (lần)48.74 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản96.89%81.17%81.93%82.15%82.37%80.82%74.87%73.38%72.76%68.28%62.65%62.70%57.85%60.65%54.62%64.75%60.46%55.24%44.61%43.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản3.11%18.83%18.07%17.85%17.63%19.18%25.12%26.62%27.24%31.72%37.35%37.30%42.15%39.35%45.38%35.25%39.54%44.76%55.39%56.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.77%27.59%28.30%22.30%23.60%20.05%16.52%13.59%18.67%17.87%21.23%32.06%39.01%43.86%37.58%42.77%48.59%35.31%55.21%70.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu36.55%38.11%39.47%28.70%30.90%25.08%19.79%15.73%22.96%21.75%26.94%47.18%63.95%78.13%60.19%74.74%94.51%54.58%123.25%5,777.76%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.23%72.41%71.70%77.70%76.40%79.95%83.48%86.41%81.33%82.13%78.78%67.94%60.99%56.14%62.42%57.23%51.41%64.69%44.79%1.21%
6/ Thanh toán hiện hành366.73%294.16%289.50%368.41%348.97%403.07%453.30%539.84%389.71%382.18%295.17%195.58%148.32%138.27%148.82%163.42%126.73%165.44%87.55%66.67%
7/ Thanh toán nhanh283.94%59.74%9.27%46.06%98.24%219.18%253.85%251.91%244.57%254.18%154.55%78.94%44.70%45.97%48.71%88.94%65.65%56.93%30.09%66.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn14.53%12.90%14.97%16.41%4.42%18.81%18.17%45.61%33.72%39.49%65.88%24.86%10.18%6.21%29.94%59.69%9.31%6.11%5.27%1.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản41.33%40.76%55.03%35.92%24.59%38.07%58.74%55.61%79.42%103.20%87.53%79.75%74.52%65.53%94.80%103.84%129.98%138.26%113.52%77.18%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn42.66%50.21%67.17%43.72%29.85%47.10%78.45%75.78%109.14%151.14%139.70%127.19%128.81%108.05%173.57%160.39%214.99%250.29%254.47%176.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu56.44%56.29%76.75%46.23%32.18%47.61%70.36%64.36%97.65%125.65%111.11%117.38%122.17%116.73%151.86%181.46%252.82%213.72%253.43%6,362.67%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho150.37%59.14%94.68%66.48%47.57%99.61%168.24%121.89%250.56%376.08%252.88%173.19%154.17%120.89%175.07%223.29%264.87%202.09%298.20%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.47%-77.39%-65.45%-63.16%-47.55%-20.97%-13.47%-0.45%4.66%1.24%0.22%1.37%-6.59%0.82%14.79%20.20%24.60%27.09%5.83%6.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.33%%%%%%%%3.70%1.28%0.19%1.10%%0.54%14.02%20.98%31.98%37.46%6.61%5.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.91%%%%%%%%4.55%1.56%0.25%1.61%%0.96%22.46%36.66%62.21%57.90%14.76%431.72%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%-82%-48%-47%-42%-22%-14%-1%5%1%%2%-8%1%22%32%41%51%8%8%
Tăng trưởng doanh thu6.57%-48.92%10.52%11.18%-44.18%-39.52%-0.56%-34.52%-18.58%14.88%-5.11%-2.35%-6.18%-29.61%4.33%5.93%24.20%45.06%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-114.41%-39.60%14.52%47.69%26.54%-5.86%2,864.29%-106.35%205.12%545.54%-84.70%-120.34%-856.09%-96.11%-23.60%-13.03%12.79%574.61%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả1.95%-32.75%-8.44%-28.11%1.75%13.28%14.40%-31.93%10.58%-17.99%-42.75%-25.01%-26.63%18.86%0.40%16.72%81.80%-23.83%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.29%-30.35%-33.43%-22.60%-17.41%-10.63%-9.05%-0.65%4.77%1.59%0.25%1.64%-10.37%-8.42%24.67%47.59%4.99%72.02%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.09%-31.03%-27.86%-23.90%-13.57%-6.68%-5.86%-6.49%5.81%-2.56%-13.54%-8.75%-17.50%1.83%14.29%32.59%32.11%19.11%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |