CTCP Viglacera Từ Sơn (vts)

4.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.20
4.20
4.20
4.20
0
5.8K
0K
0x
2.2x
0% # 0%
0.9
25 Bi
2 Mi
97
23.3 - 11

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.60 100 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 53 (0.05) 0% 1.40 (0.00) 0%
2018 47.65 (0.03) 0% 1.80 (0) 0%
2019 42.94 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 30 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 18.63 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 18.19 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7032,9901,5016,9566,52712,77711,56110,39818,62730,80030,97447,30658,098
Tổng lợi nhuận trước thuế-6061,808-1,240728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-432,829980
Lợi nhuận sau thuế -6061,808-1,240728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-6061,808-1,240728-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723
Tổng tài sản16,82916,91417,35115,61216,82916,01423,21832,18542,29348,93252,43555,69959,56656,296
Tổng nợ4,5055,3585,1885,2574,5054,4196,5717,1779,9839,8118,6617,57111,12210,058
Vốn chủ sở hữu12,32411,55612,16310,35512,32411,59516,64725,00832,31039,12143,77348,12948,44446,238


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |