CTCP Viglacera Từ Sơn (vts)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
5.8K
0K
0x
2.2x
0% # 0%
0.9
25 Bi
2 Mi
97
23.3 - 11

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 121.70 (-3.00) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 93.00 (2.00) 4.9%
VEF 110.20 (-2.30) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 53 (0.05) 0% 1.40 (0.00) 0%
2018 47.65 (0.03) 0% 1.80 (0) 0%
2019 42.94 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 30 (0.02) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 18.63 (0.01) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 18.19 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,8541,7431,3301,5996,52712,77711,56110,39818,62730,80030,97447,30658,09850,571
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,104-551-1,256-2,141-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-432,829980112
Lợi nhuận sau thuế -1,104-551-1,256-2,141-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,104-551-1,256-2,141-5,051-8,362-7,302-4,944-3,907-4,150-1402,206723112
Tổng tài sản16,01417,60317,60220,40016,01423,21832,18542,29348,93252,43555,69959,56656,29657,778
Tổng nợ4,4194,9044,3515,8944,4196,5717,1779,9839,8118,6617,57111,12210,05812,264
Vốn chủ sở hữu11,59512,69913,25114,50611,59516,64725,00832,31039,12143,77348,12948,44446,23845,515


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |