CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM (vtv)

14.90
0.20
(1.36%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,927362,657266,305259,330367,3351,464,2191,360,5242,849,1194,449,7702,018,1671,501,2072,169,6033,444,0773,893,3623,261,062
Giá vốn hàng bán540,577339,896236,090234,333340,8301,350,8961,247,4932,569,2324,034,6161,810,0271,342,5941,914,3823,087,1763,566,6542,915,043
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV35,35022,76030,21624,99726,505113,323113,032279,887415,154208,140158,613255,221356,901326,708346,019
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,484570-629-772,6151,348-6,66312,82014,93215,0097,41912,09893,48840,40567,753
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7756275871162,7893,105-6,31813,11726,94618,2038,43216,39451,101143,14372,064
Lợi nhuận sau thuế 7572399932,020639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7572399932,020639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Tổng tài sản ngắn hạn509,026748,827792,342819,078739,656509,026739,656840,4921,228,032697,016672,064854,5751,151,6421,101,3351,231,158
Tiền mặt95,72041,72754,71220,9397,17095,7207,17041,39011,825102,0404,59640,96527,117107,09622,427
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho23,21857,20310,75210,75220,63123,21820,63116,878378,961198,082240,972371,912415,827319,679487,065
Tài sản dài hạn204,578206,161209,450211,572214,299204,578214,299225,347237,008249,583269,148278,874279,596562,054415,292
Tài sản cố định11,75112,19912,64713,12113,60311,75113,60315,67318,31321,45124,41427,27828,72728,4053,324
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản713,604954,9881,001,7921,030,650953,955713,604953,9551,065,8381,465,040946,599941,2121,133,4501,431,2391,663,3891,646,450
Tổng nợ316,858558,317605,193634,450557,337316,858557,848654,0251,038,997532,880539,504718,572992,2251,180,4091,214,935
Vốn chủ sở hữu396,746396,671396,599396,200396,619396,746396,107411,814426,043413,719401,708414,878439,014482,981431,515

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.02KK0.17K0.62K0.45K0.06K0.41K1K3.67K1.85K1.33K2.36K1.59K1.97K2.17K2.80K3.89K0.32K
Giá cuối kỳ14.80K6.40K3.92K4.05K8.74K4.79K8.28K8.08K11K13.07K8.97K6.81K2.90K1.92K1.23K2.95K5.14KK
Giá / EPS (PE)722.63 (lần) (lần)23.09 (lần)6.54 (lần)19.43 (lần)73.84 (lần)20 (lần)8.08 (lần)3 (lần)7.07 (lần)6.74 (lần)2.89 (lần)1.83 (lần)0.97 (lần)0.57 (lần)1.05 (lần)1.32 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.32 (lần)0.15 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.14 (lần)0.10 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.03 (lần) (lần)
Giá sổ sách12.72K12.70K13.20K13.66K13.26K12.88K13.30K14.07K15.48K13.83K13.31K25.73K24.87K24.62K22.66K30.78K22.17KK
Giá / Giá sổ sách (PB)1.16 (lần)0.50 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.66 (lần)0.37 (lần)0.62 (lần)0.57 (lần)0.71 (lần)0.95 (lần)0.67 (lần)0.26 (lần)0.12 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.23 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)31 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)11 (Mi)7 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản71.33%77.54%78.86%83.82%73.63%71.40%75.40%80.46%66.21%74.78%77.33%79.73%85.73%77.13%82.96%70.95%59.03%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản28.67%22.46%21.14%16.18%26.37%28.60%24.60%19.54%33.79%25.22%22.67%20.27%14.27%22.87%17.04%29.05%40.97%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.40%58.48%61.36%70.92%56.29%57.32%63.40%69.33%70.96%73.79%67.74%66.80%59.63%62.35%56.28%45.69%72%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu79.86%140.83%158.82%243.87%128.80%134.30%173.20%226.01%244.40%281.55%209.96%201.24%147.71%165.63%128.71%84.14%257.16%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.60%41.52%38.64%29.08%43.71%42.68%36.60%30.67%29.04%26.21%32.26%33.20%40.37%37.65%43.72%54.31%28%%
6/ Thanh toán hiện hành186.24%144.43%138.48%123.90%144.08%137.06%128.04%121.62%97.78%105.68%118.79%128.33%178.87%161.60%204.49%297.39%129.48%%
7/ Thanh toán nhanh177.74%140.40%135.70%85.67%103.13%87.92%72.31%77.70%69.40%63.87%85.21%96.21%139.11%129.42%122.85%212.93%99.95%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn35.02%1.40%6.82%1.19%21.09%0.94%6.14%2.86%9.51%1.93%12.12%27.89%39.81%56.23%48.29%19.97%59.82%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản205.19%142.62%267.31%303.73%213.20%159.50%191.42%240.64%234.06%198.07%244.93%282.12%346.99%341.11%380.89%377.13%259.36%673.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn287.65%183.94%338.98%362.35%289.54%223.37%253.88%299.06%353.51%264.88%316.72%353.86%404.73%442.26%459.12%531.52%439.38%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu369.06%343.47%691.85%1,044.44%487.81%373.71%522.95%784.50%806.11%755.72%759.18%849.87%859.53%906.10%871.13%694.44%926.32%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho5,818.31%6,046.69%15,222.37%1,064.65%913.78%557.16%514.74%742.42%1,115.70%598.49%997.74%1,263.23%1,623.27%1,950.82%1,015.89%1,588.64%1,573.12%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.04%-0.55%0.19%0.43%0.70%0.13%0.60%0.91%2.94%1.77%1.32%1.08%0.74%0.88%1.10%1.31%1.89%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.09%%0.50%1.32%1.48%0.22%1.14%2.18%6.88%3.50%3.22%3.05%2.58%3.01%4.19%4.94%4.91%0.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.16%%1.29%4.54%3.39%0.50%3.11%7.11%23.71%13.36%10%9.17%6.39%8%9.57%9.10%17.54%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%-1%%%1%%1%1%3%2%1%1%1%1%1%2%2%%
Tăng trưởng doanh thu7.62%-52.25%-35.97%120.49%34.44%-30.81%-37%-11.54%19.39%3.46%-7.61%2.30%-4.16%12.97%30.99%76.12%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-108.52%-241.64%-72.59%37.69%593.38%-84.33%-58.60%-72.75%98.63%38.90%12.71%48.58%-19.37%-9.19%9.83%21.90%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-43.20%-14.71%-37.05%94.98%-1.23%-24.92%-27.58%-15.94%-2.84%39.38%7.91%40.96%-9.90%39.78%59.73%-23.13%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.16%-3.81%-3.34%2.98%2.99%-3.17%-5.50%-9.10%11.93%3.94%3.43%3.46%1.03%8.61%4.42%134.93%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-25.20%-10.50%-27.25%54.77%0.57%-16.96%-20.81%-13.96%1.03%27.95%6.42%25.82%-5.79%26.15%29.70%21.12%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |