CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM (vtv)

13
0.20
(1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.80
12.50
13.20
11.60
245,800
12.7K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
1.7
384 Bi
31 Mi
118,809
13.8 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 4,200 13.20 1,900
12.80 400 13.30 6,000
12.10 3,000 13.50 7,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 300

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.85 (0.90) 65.6%
DGW 36.50 (1.15) 10.9%
HHS 9.80 (0.40) 6.1%
VFG 46.00 (0.00) 4.4%
SGT 10.20 (0.05) 4.0%
PET 38.00 (0.80) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.81 (-0.10) 1.6%
CLM 68.50 (0.00) 1.4%
SHN 8.60 (0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 0.20 800 800
09:15 12.90 0.10 200 1,000
09:16 12.90 0.10 500 1,500
09:17 12.90 0.10 100 1,600
09:24 12 -0.80 11,700 13,300
09:25 12 -0.80 1,300 14,600
09:26 12.80 0 100 14,700
10:10 12.80 0 23,100 37,800
10:15 11.60 -1.20 78,300 116,100
10:16 12.80 0 100 116,200
10:21 11.60 -1.20 3,500 119,700
10:22 11.60 -1.20 38,400 158,100
10:26 12.80 0 42,300 200,400
10:27 12.90 0.10 7,500 207,900
10:28 12.90 0.10 1,200 209,100
10:32 13 0.20 1,100 210,200
10:33 13.10 0.30 6,900 217,100
10:40 13.10 0.30 1,000 218,100
10:42 13.10 0.30 900 219,000
10:43 13.10 0.30 100 219,100
10:48 13.10 0.30 200 219,300
10:50 13.10 0.30 1,500 220,800
10:56 13.10 0.30 1,300 222,100
10:57 13.20 0.40 100 222,200
11:10 13.20 0.40 300 222,500
13:10 12.80 0 2,600 225,100
13:12 12.80 0 300 225,400
13:13 12.80 0 900 226,300
13:18 12.80 0 100 226,400
13:53 12.80 0 400 226,800
13:54 12.70 -0.10 1,000 227,800
14:10 13 0.20 3,100 230,900
14:11 13 0.20 2,000 232,900
14:15 13 0.20 1,000 233,900
14:22 13.20 0.40 900 234,800
14:49 13 0.20 11,000 245,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,334.70 (3.89) 0% 157.16 (0.11) 0%
2018 3,763.96 (3.44) 0% 40.87 (0.03) 0%
2019 3,826.81 (2.17) 0% 59.18 (0.01) 0%
2020 1,888.03 (1.50) 0% 13.20 (0.00) 0%
2021 1,553.56 (2.02) 0% 0 (0.01) 0%
2022 2,928.45 (4.45) 0% 14.44 (0.02) 0%
2023 3,418.07 (0.89) 0% 12.54 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,927362,657266,305259,3301,464,2191,360,5242,849,1194,449,7702,018,1671,501,2072,169,6033,444,0773,893,3623,261,062
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7756275871163,105-6,31813,11726,94618,2038,43216,39451,101143,14372,064
Lợi nhuận sau thuế 757239993639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ757239993639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Tổng tài sản713,604954,9881,001,7921,030,650713,604953,9551,065,8381,465,040946,599941,2121,133,4501,431,2391,663,3891,646,450
Tổng nợ316,858558,317605,193634,450316,858557,848654,0251,038,997532,880539,504718,572992,2251,180,4091,214,935
Vốn chủ sở hữu396,746396,671396,599396,200396,746396,107411,814426,043413,719401,708414,878439,014482,981431,515


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |