CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM (vtv)

14.40
-0.60
(-4%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15.10
15.10
14.40
102,800
12.7K
0K
0x
1.0x
0% # 0%
1.7
384 Bi
31 Mi
118,809
13.8 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 1,900 15.00 1,000
14.40 5,500 15.10 3,000
14.30 1,000 15.20 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 42.25 (2.40) 65.6%
DGW 42.35 (-0.05) 10.9%
HHS 13.05 (0.35) 6.1%
VFG 49.10 (-1.10) 4.4%
SGT 15.10 (-0.15) 4.0%
PET 46.85 (-0.15) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.59 (-0.27) 1.6%
CLM 73.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.50 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 15.10 0 8,000 8,000
10:10 14.80 -0.30 30,000 38,000
10:11 14.70 -0.40 100 38,100
10:13 14.70 -0.40 1,000 39,100
10:16 14.70 -0.40 1,100 40,200
10:17 14.70 -0.40 1,100 41,300
10:18 14.70 -0.40 5,500 46,800
10:19 14.70 -0.40 2,300 49,100
10:20 14.70 -0.40 2,200 51,300
10:21 14.70 -0.40 6,600 57,900
10:22 14.70 -0.40 5,400 63,300
10:23 14.70 -0.40 1,400 64,700
10:28 14.70 -0.40 1,100 65,800
10:48 14.90 -0.20 21,000 86,800
13:41 14.40 -0.70 16,000 102,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,334.70 (3.89) 0% 157.16 (0.11) 0%
2018 3,763.96 (3.44) 0% 40.87 (0.03) 0%
2019 3,826.81 (2.17) 0% 59.18 (0.01) 0%
2020 1,888.03 (1.50) 0% 13.20 (0.00) 0%
2021 1,553.56 (2.02) 0% 0 (0.01) 0%
2022 2,928.45 (4.45) 0% 14.44 (0.02) 0%
2023 3,418.07 (0.89) 0% 12.54 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV575,927362,657266,305259,3301,464,2191,360,5242,849,1194,449,7702,018,1671,501,2072,169,6033,444,0773,893,3623,261,062
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7756275871163,105-6,31813,11726,94618,2038,43216,39451,101143,14372,064
Lợi nhuận sau thuế 757239993639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ757239993639-7,5015,29619,32414,0342,02412,91531,196114,49657,642
Tổng tài sản713,604954,9881,001,7921,030,650713,604953,9551,065,8381,465,040946,599941,2121,133,4501,431,2391,663,3891,646,450
Tổng nợ316,858558,317605,193634,450316,858557,848654,0251,038,997532,880539,504718,572992,2251,180,4091,214,935
Vốn chủ sở hữu396,746396,671396,599396,200396,746396,107411,814426,043413,719401,708414,878439,014482,981431,515


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |