CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

39.10
-6.80
(-14.81%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV160,950151,870202,163150,730139,416164,088165,529191,204
Giá vốn hàng bán128,339110,535154,746114,948100,247123,509125,340138,288
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV32,38940,97847,13735,65139,00840,57940,18952,916
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,3846,5488,4597,20911,5125,5715,8475,241
Tổng lợi nhuận trước thuế3,00310,0278,3816,44611,2465,0725,9845,644
Lợi nhuận sau thuế 2,2007,0416,6885,5439,6603,9814,8644,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3575,1276,6885,5439,6603,9814,8644,264
Tổng tài sản ngắn hạn80,02873,31870,83857,31866,53480,02873,31857,31863,49051,09750,01352,06957,917
Tiền mặt4,2704,1596,7884,8105,5294,2704,1594,8102,0573,1172,4034,8184,533
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,55014,80030030030011,55014,800300300500
Hàng tồn kho22,00816,71722,63219,45826,61022,00816,71719,45824,86614,35419,54724,77922,007
Tài sản dài hạn42,80651,09244,46045,30941,25942,80651,09245,30942,16122,66219,25520,41920,663
Tài sản cố định20,77630,92225,08826,51839,14920,77630,92226,51840,11715,92916,71317,18519,791
Đầu tư tài chính dài hạn500500500500500500500500500
Tổng tài sản122,834124,410115,298102,627107,793122,834124,410102,627105,65173,75969,26872,48878,580
Tổng nợ51,09348,52042,83254,24067,65551,09348,52054,24058,08939,86941,13044,09550,674
Vốn chủ sở hữu71,74075,89072,46648,38740,13871,74075,89048,38747,56233,89028,13828,39327,906

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.23K0.85K1.86K1.54K4.11K1.69K2.07K1.81K22.10K7.11K
Giá cuối kỳ9.93K13.90K14.79K8.34K12.08K11.90K11.90K11.90KKK
Giá / EPS (PE)43.99 (lần)16.30 (lần)7.96 (lần)5.42 (lần)2.94 (lần)7.03 (lần)5.75 (lần)6.56 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.55 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách11.93K12.62K13.44K13.21K14.42K11.97K12.08K11.87K12.32K13.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)1.10 (lần)1.10 (lần)0.63 (lần)0.84 (lần)0.99 (lần)0.99 (lần)1 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.15%58.93%55.85%60.09%69.28%72.20%71.83%73.70%80.10%86.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.85%41.07%44.15%39.91%30.72%27.80%28.17%26.30%19.90%13.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.60%39%52.85%54.98%54.05%59.38%60.83%64.49%71.86%78.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu71.22%63.93%112.10%122.13%117.64%146.17%155.30%181.59%255.32%372.16%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.40%61%47.15%45.02%45.95%40.62%39.17%35.51%28.14%21.18%
6/ Thanh toán hiện hành156.82%151.11%113.20%125.32%128.16%121.60%118.08%114.29%111.47%109.97%
7/ Thanh toán nhanh113.69%116.65%74.77%76.24%92.16%74.07%61.89%70.86%73.27%88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.37%8.57%9.50%4.06%7.82%5.84%10.93%8.95%23.81%14.29%
9/ Vòng quay Tổng tài sản131.03%122.07%196.99%142.67%189.02%236.89%228.35%243.32%189.41%158.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn201.12%207.14%352.70%237.41%272.85%328.09%317.90%330.13%236.46%182.52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu224.35%200.12%417.80%316.91%411.38%583.15%582.99%685.17%673%746.98%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho583.15%661.21%795.28%462.27%698.39%631.86%505.83%628.38%485.25%660.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.84%3.38%3.31%3.68%6.93%2.43%2.94%2.23%26.66%7.01%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.10%4.12%6.52%5.25%13.10%5.75%6.71%5.43%50.49%11.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.89%6.76%13.82%11.65%28.50%14.15%17.13%15.28%179.40%52.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%5%4%5%10%3%4%3%38%10%
Tăng trưởng doanh thu5.98%-24.88%34.12%8.12%-15.04%-0.87%-13.43%%-18.34%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-73.53%-23.34%20.66%-42.62%142.65%-18.15%14.07%%210.65%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.30%-10.55%-6.63%45.70%-3.07%-6.72%-12.98%%-37.82%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.47%56.84%1.73%40.34%20.44%-0.90%1.75%%-9.36%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.27%21.23%-2.86%43.24%6.48%-4.44%-7.75%%-31.79%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |