CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

46
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46
46
46
0
12.6K
0.9K
12.4x
0.8x
4% # 7%
1.0
63 Bi
6 Mi
363
19.8 - 10.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 39.10 5,000
0 40.00 5,000
0.00 0 42.00 17,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 129 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%
2021 136.99 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 55%
2022 145.69 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV151,870202,163150,730139,416164,088165,529191,204
Tổng lợi nhuận trước thuế10,0278,3816,44611,2465,0725,9845,644
Lợi nhuận sau thuế 7,0416,6885,5439,6603,9814,8644,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1276,6885,5439,6603,9814,8644,264
Tổng tài sản124,410115,298102,627107,793124,410102,627105,65173,75969,26872,48878,580
Tổng nợ48,52042,83254,24067,65548,52054,24058,08939,86941,13044,09550,674
Vốn chủ sở hữu75,89072,46648,38740,13875,89048,38747,56233,89028,13828,39327,906


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |