CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

17.40
-3
(-14.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.40
17.40
17.40
17.40
100
11.9K
0.2K
98.3x
1.9x
1% # 2%
4.1
136 Bi
6 Mi
799
74.9 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.40 100 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 73.40 (-2.10) 23.2%
ACV 38.70 (-1.40) 22.1%
MCH 133.50 (-1.50) 13.6%
MVN 59.60 (-3.30) 7.6%
BSR 27.10 (-0.50) 5.6%
VEA 37.60 (0.10) 5.5%
FOX 53.10 (-2.80) 4.9%
VEF 77.00 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (-0.15) 2.3%
MSR 57.80 (-4.60) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.10) 1.8%
VSF 28.70 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:29 17.40 -3 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV160,950151,870202,163150,730139,416164,088165,529191,204
Tổng lợi nhuận trước thuế3,00310,0278,3816,44611,2465,0725,9845,644
Lợi nhuận sau thuế 2,2007,0416,6885,5439,6603,9814,8644,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3575,1276,6885,5439,6603,9814,8644,264
Tổng tài sản122,834124,410115,298102,627122,834124,410102,627105,65173,75969,26872,48878,580
Tổng nợ51,09348,52042,83254,24051,09348,52054,24058,08939,86941,13044,09550,674
Vốn chủ sở hữu71,74075,89072,46648,38771,74075,89048,38747,56233,89028,13828,39327,906


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc