CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

39.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.10
39.10
39.10
39.10
0
12.6K
0.9K
12.4x
0.8x
4% # 7%
1.0
63 Bi
6 Mi
363
19.8 - 10.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 33.30 24,900
0 38.90 700
0.00 0 39.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.30 (-2.50) 23.2%
ACV 46.70 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.00) 13.6%
MVN 51.60 (-0.70) 7.6%
BSR 26.15 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.00) 5.5%
FOX 81.00 (-1.20) 4.9%
VEF 111.60 (2.80) 3.8%
SSH 78.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.00 (0.00) 2.3%
MSR 46.10 (-0.80) 2.1%
DNH 37.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.00 (0.10) 1.8%
VSF 26.40 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 129 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%
2021 136.99 (0.15) 0% 0.01 (0.01) 55%
2022 145.69 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV160,950151,870202,163150,730139,416164,088165,529191,204
Tổng lợi nhuận trước thuế3,00310,0278,3816,44611,2465,0725,9845,644
Lợi nhuận sau thuế 2,2007,0416,6885,5439,6603,9814,8644,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3575,1276,6885,5439,6603,9814,8644,264
Tổng tài sản122,834124,410115,298102,627122,834124,410102,627105,65173,75969,26872,48878,580
Tổng nợ51,09348,52042,83254,24051,09348,52054,24058,08939,86941,13044,09550,674
Vốn chủ sở hữu71,74075,89072,46648,38771,74075,89048,38747,56233,89028,13828,39327,906


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |