CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn (agx)

183
4
(2.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,014,610631,831524,038434,504340,316271,012271,458292,016162,225187,630159,230166,700130,207114,646155,309
I. Tiền và các khoản tương đương tiền200,933110,16059,01326,17424,25763,37049,13754,46355,37945,38411,78720,63873,78250,18169,773
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn383,900276,930210,920189,411132,16679,000102,000136,00030,00072,51681,20076,288
III. Các khoản phải thu ngắn hạn156,864111,686122,65291,79469,96249,37549,56428,68125,63425,54132,91622,14221,97622,69746,011
IV. Tổng hàng tồn kho213,21399,604108,044109,74799,60665,13659,51959,84144,35735,06927,21339,75227,08130,46528,165
V. Tài sản ngắn hạn khác59,70033,45023,41017,37914,32714,13111,23813,0296,8569,1196,1137,8807,36811,30211,360
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn186,696195,080218,177227,786233,243230,994179,276164,467238,692190,213175,516173,882185,223194,926160,282
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định107,434109,914135,682146,502134,99860,60466,73963,61363,27572,86166,70464,24670,32174,08475,173
III. Bất động sản đầu tư43,57745,59647,61549,63752,74756,57560,40265,65487,17592,39081,14886,36391,02996,232
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,9175,8886,0577,99724,52195,44734,00016,9269,5578,42510,8346,6265,6113,17064,543
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,05714,05714,05713,84713,84713,84713,84713,84771,79413,79413,79413,79417,47819,89820,178
VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,71119,62714,7679,8037,1304,5214,2894,4286,8912,7433,0352,8527831,542389
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,201,306826,911742,215662,290573,559502,006450,734456,483400,916377,844334,746340,582315,429309,572315,591
A. Nợ phải trả138,63989,115124,074171,235136,818102,40672,81685,06167,06561,52647,70566,25934,49740,29851,389
I. Nợ ngắn hạn132,77083,316120,068164,612130,32096,29465,75178,24059,93654,87042,99459,92426,43831,96850,924
II. Nợ dài hạn5,8695,8004,0076,6246,4996,1127,0666,8217,1296,6554,7116,3358,0598,329464
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,062,668737,796618,140491,055436,741399,600377,918371,422333,851316,318287,041274,323280,932269,275264,202
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,201,306826,911742,215662,290573,559502,006450,734456,483400,916377,844334,746340,582315,429309,572315,591
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |