CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn (agx)

120.40
-21.20
(-14.97%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
141.60
125.10
125.10
120.40
1,000
98.4K
31.9K
4.5x
1.5x
29% # 32%
1.8
1,566 Bi
11 Mi
1,030
279.1 - 122.4
139 Bi
1,063 Bi
13.1%
88.46%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
125.00 200 141.00 200
0 141.10 100
0.00 0 141.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:38 125 -18 300 300
10:41 125 -18 100 400
10:45 125 -18 100 500
10:54 120.40 -22.60 500 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,568,382917,601979,597648,147614,035586,781
Tổng lợi nhuận trước thuế409,015166,530164,25485,15772,81783,552
Lợi nhuận sau thuế 344,628139,298136,72869,95861,34869,693
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ344,553139,273136,69569,94561,33869,674
Tổng tài sản1,201,306826,911742,215662,2901,201,306826,911742,215662,290573,559502,006450,734456,483400,916377,844
Tổng nợ138,63989,115124,074171,235138,63989,115124,074171,235136,818102,40672,81685,06167,06561,526
Vốn chủ sở hữu1,062,668737,796618,140491,0551,062,668737,796618,140491,055436,741399,600377,918371,422333,851316,318


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc