CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

17.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
4. Giá vốn hàng bán197,764187,738174,942160,787136,579111,166110,50986,130105,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)89,22066,80034,17136,65148,43837,19931,40025,1759,770
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,8133,3783,3466,0676,8548,01410,9811,7721,809
7. Chi phí tài chính11,77113,3102,8812,6672,8832,0953,3792,6101,497
-Trong đó: Chi phí lãi vay11,77113,3102,8812,6672,8832,0953,3791,8751,497
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,12917,12315,25212,62713,15710,1298,20410,4517,913
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,13439,74519,38327,42339,25232,98830,79813,8882,676
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,19840,61319,88927,45538,60533,48631,39113,6453,011
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)51,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)51,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn158,941124,25194,977167,959174,241174,945236,741249,19450,056
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,98757,93936,62718,50223,87211,91130,20612,99720,892
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn76,30518,1516,50097,07799,000100,000150,000155,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,55123,62023,04732,32030,14946,43236,23163,85621,059
IV. Tổng hàng tồn kho18,26318,53917,99519,04317,3649,91414,45213,0906,798
V. Tài sản ngắn hạn khác12,8366,00110,8071,0173,8576,6885,8534,2511,308
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn748,013622,396623,682434,556452,504458,238385,407328,037191,175
I. Các khoản phải thu dài hạn1,8961,8968569,757
II. Tài sản cố định512,155551,867580,273406,152433,132367,399343,417268,192142,927
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,34644,71614,23710,5048,96382,83236,71256,16133,911
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,27014,27019,0086,6215,4575,4574,5061,6503,806
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,24111,54210,16411,2793,0576557711,179773
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN906,954746,646718,659602,515626,746633,183622,148577,231241,231
A. Nợ phải trả479,918335,965324,801193,461211,433221,709215,933194,16493,850
I. Nợ ngắn hạn141,62596,39080,38865,71467,453110,67596,57361,67325,302
II. Nợ dài hạn338,293239,575244,412127,747143,980111,034119,359132,49068,548
B. Nguồn vốn chủ sở hữu427,035410,681393,858409,054415,313411,475406,215383,068147,380
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN906,954746,646718,659602,515626,746633,183622,148577,231241,231
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |