CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

22.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.10
22.10
22.10
22.10
0
11.4K
1.4K
5.9x
0.7x
6% # 12%
0.3
304 Bi
38 Mi
0
8.1 - 8.1
480 Bi
427 Bi
112.4%
47.08%
31 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 23.10 200
0 23.50 700
0.00 0 25.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.14) 0% 7.60 (0.03) 0%
2019 0 (0.15) 0% 21.20 (0.03) 0%
2020 172.49 (0.19) 0% 19 (0.03) 0%
2021 202.40 (0.20) 0% 19 (0.02) 0%
2022 209.68 (0.21) 0% 19 (0.02) 0%
2023 249.40 (0.11) 0% 21.50 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV77,19981,39774,78362,738296,116286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
Tổng lợi nhuận trước thuế8,4958,79013,54210,19841,02561,19840,61319,88927,45538,60533,48631,39113,6453,011
Lợi nhuận sau thuế 7,3117,73111,3468,59034,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3117,73111,3468,59034,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
Tổng tài sản928,851921,395900,091893,459928,816906,954746,646718,659602,515626,746633,183622,148577,231241,231
Tổng nợ515,917515,625501,906484,191515,883479,918335,965324,801193,461211,433221,709215,933194,16493,850
Vốn chủ sở hữu412,934405,769398,185409,268412,934427,035410,681393,858409,054415,313411,475406,215383,068147,380


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |