CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

17
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV77,19981,39774,78362,73875,859296,116286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
Giá vốn hàng bán59,59563,90553,01346,09551,272222,607197,764187,738174,942160,787136,579111,166110,50986,130105,780
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,60417,49221,77016,64324,58773,50989,22066,80034,17136,65148,43837,19931,40025,1759,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh8,1548,72613,49010,00215,72740,37260,13439,74519,38327,42339,25232,98830,79813,8882,676
Tổng lợi nhuận trước thuế8,4958,79013,54210,19816,00541,02561,19840,61319,88927,45538,60533,48631,39113,6453,011
Lợi nhuận sau thuế 7,3117,73111,3468,59013,29434,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,3117,73111,3468,59013,29434,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
Tổng tài sản ngắn hạn149,008152,481155,451147,262158,941148,974158,941124,25194,977167,959174,241174,945236,741249,19450,056
Tiền mặt42,14824,13013,6549,46330,98742,14830,98757,93936,62718,50223,87211,91130,20612,99720,892
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,15145,15145,15150,40576,30545,15176,30518,1516,50097,07799,000100,000150,000155,000
Hàng tồn kho20,70519,76620,52718,86018,26320,70518,26318,53917,99519,04317,3649,91414,45213,0906,798
Tài sản dài hạn779,842768,914744,640746,197748,013779,842748,013622,396623,682434,556452,504458,238385,407328,037191,175
Tài sản cố định665,603652,654666,921501,729512,155665,603512,155551,867580,273406,152433,132367,399343,417268,192142,927
Đầu tư tài chính dài hạn14,27014,27014,27014,27014,27014,27014,27014,27019,0086,6215,4575,4574,5061,6503,806
Tổng tài sản928,851921,395900,091893,459906,954928,816906,954746,646718,659602,515626,746633,183622,148577,231241,231
Tổng nợ515,917515,625501,906484,191479,918515,883479,918335,965324,801193,461211,433221,709215,933194,16493,850
Vốn chủ sở hữu412,934405,769398,185409,268427,035412,934427,035410,681393,858409,054415,313411,475406,215383,068147,380

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.93K1.37K0.94K0.50K0.64K0.92K0.71K0.67K0.29K0.07K0.07K
Giá cuối kỳ20.90K8.14K8.16K6.79K6.79K6.60K5.94K6.25K10K10KK
Giá / EPS (PE)22.44 (lần)5.96 (lần)8.64 (lần)13.67 (lần)10.69 (lần)7.17 (lần)8.33 (lần)9.37 (lần)34.44 (lần)146.62 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.65 (lần)1.07 (lần)1.20 (lần)1.22 (lần)1.29 (lần)1.34 (lần)1.50 (lần)1.65 (lần)3.37 (lần)3.25 (lần) (lần)
Giá sổ sách11K11.37K10.94K10.49K10.89K11.06K10.96K10.82K10.20K3.92K4.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.90 (lần)0.72 (lần)0.75 (lần)0.65 (lần)0.62 (lần)0.60 (lần)0.54 (lần)0.58 (lần)0.98 (lần)2.55 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)38 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản16.04%17.52%16.64%13.22%27.88%27.80%27.63%38.05%43.17%20.75%41.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản83.96%82.48%83.36%86.78%72.12%72.20%72.37%61.95%56.83%79.25%58.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn55.54%52.92%45%45.20%32.11%33.74%35.01%34.71%33.64%38.90%47.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu124.93%112.38%81.81%82.47%47.29%50.91%53.88%53.16%50.69%63.68%90.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn44.46%47.08%55%54.80%67.89%66.26%64.99%65.29%66.36%61.09%52.48%
6/ Thanh toán hiện hành104.40%112.23%128.90%118.15%255.59%258.31%158.07%245.14%404.06%197.83%130.89%
7/ Thanh toán nhanh89.89%99.33%109.67%95.76%226.61%232.57%149.11%230.18%382.83%170.97%67.20%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.54%21.88%60.11%45.56%28.16%35.39%10.76%31.28%21.07%82.57%23.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản31.88%31.64%34.09%29.10%32.77%29.52%23.43%22.81%19.28%47.90%41.82%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn198.77%180.56%204.86%220.17%117.55%106.18%84.81%59.94%44.67%230.84%101.89%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu71.71%67.20%61.98%53.09%48.27%44.55%36.06%34.93%29.06%78.40%79.69%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,075.14%1,082.87%1,012.67%972.17%844.34%786.56%1,121.30%764.66%657.98%1,556.05%186.37%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.81%17.87%13.94%8.92%12.08%18.69%18.06%17.65%9.80%2.22%2.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.77%5.65%4.75%2.60%3.96%5.52%4.23%4.03%1.89%1.06%0.95%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.47%12.01%8.64%4.74%5.83%8.33%6.51%6.17%2.85%1.74%1.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%26%19%11%15%25%24%23%13%2%3%
Tăng trưởng doanh thu3.18%12.75%21.72%5.91%6.71%24.70%4.55%27.49%%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-31.79%44.55%90.19%-21.81%-31.03%29.11%6.96%129.71%%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.49%42.85%3.44%67.89%-8.50%-4.63%2.67%11.21%%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.30%3.98%4.27%-3.71%-1.51%0.93%1.29%6.04%%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.41%21.47%3.89%19.28%-3.87%-1.02%1.77%7.78%%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |