CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa (brs)

24.40
-0.20
(-0.81%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,614142,472146,056124,671114,725106,79093,55599,73368,55854,63252,51721,352
4. Giá vốn hàng bán125,323112,433117,15197,38087,12380,23069,45074,35050,23039,31139,84317,362
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)31,29130,03928,90527,29127,60226,56024,10525,38318,32815,32012,6743,991
6. Doanh thu hoạt động tài chính4825964503097081,1951,3139651,07776033147
7. Chi phí tài chính6
-Trong đó: Chi phí lãi vay6
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,56112,14211,4529,87911,08210,9499,88511,1669,2378,1966,8582,104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,21218,48717,90417,72117,22816,80615,53215,18210,1677,8856,1461,933
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,32418,51418,13617,73617,27316,84215,76314,63310,2218,0826,2761,951
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,0554,8821,455
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,0554,8821,455

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,51786,96178,46875,74067,18964,73759,62158,39151,87247,40843,86550,168
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,68529,73819,75222,04219,2758,22519,49718,14917,83124,19717,6807,259
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,6007,6007,60014,40020,60017,80013,6006,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,37751,86845,67239,92228,38932,36218,00120,02417,92616,65921,54235,657
IV. Tổng hàng tồn kho4,3443,7933,5095,2203,9513,4844,2606,4399,2586,4344,0196,574
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5111,5621,9349561,173666317958118624678
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn26,23129,54533,93738,26732,96132,69331,31528,73129,28524,25024,99624,036
I. Các khoản phải thu dài hạn991594,01974767676
II. Tài sản cố định25,10428,39931,96032,25231,81730,89530,05627,56725,76423,66624,41723,496
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,447
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1181,1371,8181,9961,0701,7221,1831,0891,074584579540
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN121,748116,506112,404114,007100,14997,42990,93687,12281,15771,65868,86174,204
A. Nợ phải trả56,35752,22046,23146,13736,68836,02831,03929,18726,57219,38717,92926,890
I. Nợ ngắn hạn56,35752,22046,23146,13736,68836,02831,03929,18726,57219,38717,92926,890
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu65,39164,28766,17467,87063,46161,40259,89657,93554,58552,27150,93147,314
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN121,748116,506112,404114,007100,14997,42990,93687,12281,15771,65868,86174,204
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |