CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa (brs)

37.30
1
(2.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.30
36.50
37.30
36.50
13,500
14.4K
3.4K
6.0x
1.4x
13% # 24%
0.9
92 Bi
5 Mi
431
25 - 18.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.60 1,100 37.30 900
36.50 1,300 37.40 500
36.30 100 37.50 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 36.50 0.20 800 800
09:15 36.90 0.60 300 1,100
09:20 36.90 0.60 800 1,900
09:23 37.30 1 200 2,100
09:26 37.30 1 200 2,300
09:27 37.30 1 300 2,600
09:29 37.30 1 400 3,000
09:32 37.30 1 100 3,100
09:33 37.30 1 100 3,200
09:35 37.30 1 100 3,300
09:41 37.30 1 500 3,800
09:47 37.10 0.80 200 4,000
09:50 37.10 0.80 200 4,200
10:26 37.30 1 100 4,300
10:42 37.30 1 500 4,800
10:44 37.30 1 500 5,300
10:55 37.30 1 100 5,400
11:10 37.30 1 600 6,000
13:10 37.10 0.80 800 6,800
13:13 37.10 0.80 200 7,000
13:15 37.10 0.80 300 7,300
13:23 37.10 0.80 100 7,400
13:29 37.10 0.80 100 7,500
13:30 37.10 0.80 100 7,600
13:31 37.10 0.80 100 7,700
13:32 37.10 0.80 100 7,800
13:34 37.10 0.80 100 7,900
13:43 37.10 0.80 500 8,400
13:46 37.20 0.90 500 8,900
13:54 37.10 0.80 200 9,100
13:55 37.10 0.80 100 9,200
14:10 37.10 0.80 500 9,700
14:15 37.10 0.80 300 10,000
14:17 37.10 0.80 900 10,900
14:19 37.30 1 200 11,100
14:28 37.10 0.80 500 11,600
14:29 37.10 0.80 100 11,700
14:43 37.10 0.80 500 12,200
14:58 37.10 0.80 200 12,400
14:59 37.30 1 1,100 13,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 71 (0.10) 0% 8.35 (0.01) 0%
2018 93 (0.09) 0% 11.80 (0.01) 0%
2019 94 (0.11) 0% 11.77 (0.01) 0%
2020 105 (0.11) 0% 12.24 (0.01) 0%
2021 116.20 (0.12) 0% 13.45 (0.01) 0%
2022 123.39 (0) 0% 12 (0) 0%
2023 147 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV156,614142,472146,056124,671114,725106,79093,55599,73368,55854,632
Tổng lợi nhuận trước thuế19,32418,51418,13617,73617,27316,84215,76314,63310,2218,082
Lợi nhuận sau thuế 15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,055
Tổng tài sản121,748116,506112,404114,007121,748116,506112,404114,007100,14997,42990,93687,12281,15771,658
Tổng nợ56,35752,22046,23146,13756,35752,22046,23146,13736,68836,02831,03929,18726,57219,387
Vốn chủ sở hữu65,39164,28766,17467,87065,39164,28766,17467,87063,46161,40259,89657,93554,58552,271


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |