CTCP Camimex Group (cmx)

5.97
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,778,0462,675,3812,104,4022,149,6521,729,566929,797958,063601,384467,512438,231453,725425,041408,358513,495700,730923,578644,129342,993286,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,220166,15132,03026,70026,8396,28339,6803,6098,22110,01511,2567,1436,7024,20315,3617,66345,91039,6431,832
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn205,158101,74039,920220,0008,23316,12023,00011,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn962,647769,851667,853909,934824,662299,882323,340163,90873,11876,44488,11454,50670,75282,608127,704203,86599,05676,79477,709
IV. Tổng hàng tồn kho2,467,9791,588,9021,333,203969,361862,499602,351580,797420,979363,045325,103322,347348,720316,866418,402536,434659,569310,337204,278195,179
V. Tài sản ngắn hạn khác70,04348,73731,39623,65715,56613,04914,24712,88823,12826,66932,00714,67314,0388,28221,23236,361165,82711,27711,958
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,054,8731,041,1501,321,360764,380692,018562,871465,733274,919265,996246,205224,939190,621200,889197,852194,965124,977128,879121,648106,365
I. Các khoản phải thu dài hạn2,9301,0301,0308,4978,7518,7708,7741,3051,2471,247132
II. Tài sản cố định668,901524,360485,945373,687334,326341,594205,584137,162143,630111,030118,092102,803110,216123,152127,585118,049104,44097,77980,941
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn299,789461,221352,965164,096142,916108,730179,384129,654117,632132,313104,46486,78790,37573,23964,6636,10923,86217,83919,847
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,56134,887457,686186,397186,97483,26557,0675,0005,160
VI. Tổng tài sản dài hạn khác61,69219,65223,73431,70219,05220,51114,9236,7973,4871,6142,2511,0322991,4612,7178205771,029417
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436678,665615,662609,247711,347895,6951,048,555773,009464,641393,042
A. Nợ phải trả3,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798612,260573,918574,769549,774736,480880,589620,631334,142266,434
I. Nợ ngắn hạn2,043,1361,238,3631,575,2251,491,100896,549902,6911,036,622729,580660,410649,244607,278568,547567,070530,197705,023863,050611,271323,666220,637
II. Nợ dài hạn996,900814,808356,36427,881228,88032,28242,7068,30513,36912,5544,9825,3707,69919,57731,45717,5389,36010,47645,797
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,63766,40541,74534,478161,574159,215167,967152,378130,498126,609
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436678,665615,662609,247711,347895,6951,048,555773,009464,641393,042
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |