CTCP Camimex Group (cmx)

6.25
0.02
(0.32%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV720,867724,757979,397541,766982,8762,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666
Giá vốn hàng bán529,877564,990832,581410,952855,0232,338,4012,603,1311,736,2152,541,2431,804,7451,236,203750,497867,949770,160776,714
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV177,912150,940146,748127,580127,853603,180377,747303,875358,865288,900188,385200,635194,254128,15268,331
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh59,61639,07327,81632,44420,458158,95066,08091,972112,93595,48871,49571,30795,87434,070-36,330
Tổng lợi nhuận trước thuế58,41838,20323,40634,85844,756154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,163
Lợi nhuận sau thuế 52,07032,94917,01030,79838,219132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,54724,3928,41422,80028,29494,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,439
Tổng tài sản ngắn hạn3,778,0463,460,5083,456,9173,151,9412,815,8893,778,0462,675,3812,104,4022,149,6521,729,566929,797958,063601,384467,512438,231
Tiền mặt72,22055,83342,06041,276166,15272,220166,15132,03026,70026,8396,28339,6803,6098,22110,015
Đầu tư tài chính ngắn hạn205,158220,135271,380190,39074,740205,158101,74039,920220,0008,233
Hàng tồn kho2,551,6952,229,6552,235,7581,842,7181,667,7622,551,6951,669,9381,394,1921,010,577901,856638,738610,819420,979384,306344,164
Tài sản dài hạn1,054,8731,071,5231,053,8291,024,7861,067,8251,054,8731,041,1501,321,360764,380692,018562,871465,733274,919265,996246,205
Tài sản cố định668,901790,518701,567544,775523,399668,901524,360485,945373,687334,326341,594205,584137,162143,630111,030
Đầu tư tài chính dài hạn21,56144,53928,53935,08761,33321,56134,887457,686186,397186,97483,26557,067
Tổng tài sản4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7263,883,7144,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436
Tổng nợ3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5672,188,9523,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798
Vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,694,7621,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,637

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.92K0.55K0.48K0.65K0.75K1.54K3.11K6.11K2.02KK1.87K0.55KK0.21K0.35K3.61K2.55K2.77K1.30K
Giá cuối kỳ6.27K7.87K8.72K7.60K17.41K14.25K8.26K8.94K2.60K2.65K2.94K4.64K3.35K2.12K2.94K7.77K15K15K15K
Giá / EPS (PE)6.79 (lần)14.32 (lần)18.20 (lần)11.76 (lần)23.20 (lần)9.23 (lần)2.65 (lần)1.46 (lần)1.29 (lần) (lần)1.58 (lần)8.44 (lần) (lần)9.95 (lần)8.47 (lần)2.15 (lần)5.87 (lần)5.42 (lần)11.52 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.22 (lần)0.27 (lần)0.43 (lần)0.26 (lần)0.75 (lần)0.30 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.06 (lần)0.13 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)
Giá sổ sách17.59K16.32K14.66K13.69K14.27K18.34K26.05K10.47K4.52K1.71K5.02K3.16K2.61K12.22K12.04K14.61K13.25K11.35K11.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.36 (lần)0.48 (lần)0.59 (lần)0.56 (lần)1.22 (lần)0.78 (lần)0.32 (lần)0.85 (lần)0.58 (lần)1.55 (lần)0.59 (lần)1.47 (lần)1.28 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)0.53 (lần)1.13 (lần)1.32 (lần)1.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ102 (Mi)102 (Mi)102 (Mi)102 (Mi)91 (Mi)30 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)13 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.17%71.99%61.43%73.77%71.42%62.29%67.29%68.63%63.74%64.03%66.86%69.04%67.03%72.19%78.23%88.08%83.33%73.82%72.94%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.83%28.01%38.57%26.23%28.58%37.71%32.71%31.37%36.26%35.97%33.14%30.96%32.97%27.81%21.77%11.92%16.67%26.18%27.06%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.90%55.24%56.38%52.13%46.47%62.64%75.81%84.20%91.86%96.69%90.22%93.22%94.34%77.29%82.22%83.98%80.29%71.91%67.79%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu169.56%123.44%129.27%108.88%86.83%167.65%313.33%533.08%1,128.06%2,923.52%922.01%1,374.82%1,667.06%340.26%462.57%524.26%407.30%256.05%210.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.10%44.76%43.62%47.87%53.53%37.36%24.19%15.80%8.14%3.31%9.78%6.78%5.66%22.71%17.78%16.02%19.71%28.09%32.21%
6/ Thanh toán hiện hành184.91%216.04%133.59%144.17%192.91%103%92.42%82.43%70.79%67.50%74.71%74.76%72.01%96.85%99.39%107.01%105.38%105.97%129.93%
7/ Thanh toán nhanh60.02%81.19%45.09%76.39%92.32%32.24%33.50%24.73%12.60%14.49%16.83%-15.55%-11.02%12.83%19.46%30.59%51.01%34.44%29.12%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.53%13.42%2.03%1.79%2.99%0.70%3.83%0.49%1.24%1.54%1.85%1.26%1.18%0.79%2.18%0.89%7.51%12.25%0.83%
9/ Vòng quay Tổng tài sản61.39%80.22%59.78%100.33%86.63%96.24%67.30%121.29%123.03%126.92%119.76%145.96%99.53%145.63%142.65%139.62%168.25%275.58%298.75%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn78.53%111.44%97.31%136.01%121.29%154.50%100.01%176.73%193.03%198.22%179.13%211.42%148.50%201.74%182.34%158.51%201.92%373.32%409.59%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu165.48%179.24%137.05%209.57%161.85%257.58%278.16%767.85%1,510.92%3,837.37%1,223.93%2,152.64%1,758.79%641.13%802.52%871.59%853.55%981.20%927.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho91.64%155.88%124.53%251.46%200.11%193.54%122.87%206.17%200.40%225.68%196.37%153.48%137.05%200.64%182.79%199.89%346.07%484.05%491.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.17%1.88%2.38%2.25%3.25%3.27%4.29%7.59%2.95%-4.89%3.03%0.81%-20.89%0.27%0.36%2.84%2.26%2.49%1.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.95%1.51%1.43%2.26%2.81%3.15%2.89%9.21%3.63%%3.63%1.18%%0.40%0.51%3.96%3.80%6.85%3.81%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.25%3.37%3.27%4.72%5.26%8.42%11.94%58.32%44.63%%37.14%17.41%%1.74%2.88%24.72%19.27%24.40%11.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%2%3%3%4%4%5%9%3%-5%4%1%-20%%%3%3%3%1%
Tăng trưởng doanh thu-0.49%45.59%-29.96%39.37%46.03%49.92%-9.85%17.77%3.89%6.88%-9.56%48.19%-41.46%-18.93%-12.72%12.56%1.58%9.05%%
Tăng trưởng Lợi nhuận68.17%14.65%-25.83%-3.40%45.17%14.13%-49.04%202.81%-162.81%-272.10%239.34%-105.74%-4,596.73%-38.60%-88.95%41.36%-7.76%112.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả48.07%6.29%27.16%34.97%20.37%-13.37%46.27%9.51%1.81%8.09%6.68%-0.15%4.55%-25.35%-16.37%41.89%85.74%25.41%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.79%11.32%7.11%7.63%132.41%61.90%148.86%131.74%163.86%-65.91%59.07%21.08%-78.66%1.48%-5.21%10.23%16.77%3.07%%
Tăng trưởng Tổng tài sản30.04%8.49%17.56%20.34%62.23%4.84%62.48%19.47%7.17%0.85%10.23%1.05%-14.35%-20.58%-14.58%35.65%66.37%18.22%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |