CTCP Camimex Group (cmx)

6.23
-0.01
(-0.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.24
6.22
6.26
6.20
106,300
16.6K
0.7K
9.8x
0.4x
2% # 4%
1.3
706 Bi
102 Mi
492,716
11.6 - 6.1
2,189 Bi
1,695 Bi
129.2%
43.64%
166 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 22,000 6.23 400
6.19 1,300 6.24 2,800
6.18 3,300 6.25 7,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 22

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 59.00 (-1.80) 51.9%
ANV 26.90 (0.10) 18.7%
FMC 37.35 (-0.65) 10.7%
IDI 6.78 (-0.01) 7.4%
CMX 6.23 (-0.01) 3.2%
SJ1 13.10 (0.00) 2.4%
ABT 71.00 (0.50) 2.3%
ACL 13.80 (-0.05) 2.2%
KHS 18.10 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.22 -0.02 10,000 10,000
09:17 6.24 0 1,000 11,000
09:19 6.24 0 1,200 12,200
09:24 6.24 0 3,800 16,000
09:36 6.24 0 1,600 17,600
09:48 6.25 0.01 100 17,700
09:52 6.25 0.01 300 18,000
09:54 6.26 0.02 1,100 19,100
10:10 6.24 0 5,300 24,400
10:12 6.24 0 600 25,000
10:14 6.24 0 2,400 27,400
10:24 6.24 0 300 27,700
10:31 6.23 -0.01 4,000 31,700
10:44 6.23 -0.01 300 32,000
10:48 6.23 -0.01 10,200 42,200
10:49 6.23 -0.01 7,700 49,900
10:56 6.23 -0.01 4,500 54,400
10:57 6.24 0 100 54,500
11:10 6.25 0.01 7,200 61,700
11:12 6.25 0.01 200 61,900
11:17 6.26 0.02 100 62,000
11:21 6.25 0.01 100 62,100
11:24 6.24 0 400 62,500
11:29 6.25 0.01 100 62,600
13:10 6.24 0 2,300 64,900
13:38 6.23 -0.01 4,500 69,400
13:39 6.22 -0.02 500 69,900
13:42 6.22 -0.02 200 70,100
13:43 6.22 -0.02 100 70,200
13:44 6.22 -0.02 100 70,300
14:10 6.22 -0.02 4,000 74,300
14:15 6.24 0 3,100 77,400
14:17 6.22 -0.02 19,800 97,200
14:18 6.22 -0.02 3,600 100,800
14:23 6.20 -0.04 4,000 104,800
14:26 6.20 -0.04 1,000 105,800
14:45 6.23 -0.01 500 106,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.90) 0% 57.80 (0.03) 0%
2018 0 (1.06) 0% 62.69 (0.08) 0%
2019 0 (0.96) 0% 198.74 (0.08) 0%
2020 1,410 (1.44) 0% 90 (0.06) 0%
2021 1,628.67 (2.10) 0% 73.08 (0.08) 0%
2022 3,900 (2.92) 0% 300 (0.10) 0%
2023 3,053 (0.25) 0% 103 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV982,876515,963692,829789,7612,981,4292,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666812,754
Tổng lợi nhuận trước thuế44,75636,746-4,13035,841113,21381,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,16328,784
Lợi nhuận sau thuế 38,21932,549-5,14531,36596,98866,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,43924,660
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,29424,962-4,89224,05472,41748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,43924,660
Tổng tài sản3,883,7143,702,3983,574,6763,586,6983,883,7143,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436678,665
Tổng nợ2,188,9522,155,5842,060,4112,061,1602,188,9521,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798612,260
Vốn chủ sở hữu1,694,7621,546,8141,514,2651,525,5381,694,7621,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,63766,405


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |