CTCP Camimex Group (cmx)

6.30
0.11
(1.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.19
6.19
6.30
6.18
191,900
16.6K
0.7K
9.8x
0.4x
2% # 4%
1.3
706 Bi
102 Mi
492,716
11.6 - 6.1
2,189 Bi
1,695 Bi
129.2%
43.64%
166 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.28 1,000 6.30 5,800
6.27 4,100 6.31 5,200
6.26 5,100 6.32 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 65.00 (4.00) 51.9%
ANV 28.55 (1.50) 18.7%
FMC 37.30 (-0.30) 10.7%
IDI 6.55 (0.07) 7.4%
CMX 6.30 (0.11) 3.2%
SJ1 13.00 (0.00) 2.4%
ABT 63.60 (-0.50) 2.3%
ACL 13.40 (0.00) 2.2%
KHS 18.50 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.19 0 500 500
09:18 6.19 0 100 600
09:45 6.19 0 100 700
09:50 6.19 0 10,000 10,700
09:53 6.19 0 5,100 15,800
09:54 6.20 0.01 10,000 25,800
10:10 6.20 0.01 500 26,300
10:11 6.20 0.01 500 26,800
10:14 6.19 0 200 27,000
10:23 6.19 0 1,000 28,000
10:27 6.19 0 4,100 32,100
10:31 6.19 0 4,000 36,100
10:40 6.19 0 100 36,200
10:46 6.19 0 900 37,100
10:49 6.19 0 200 37,300
10:52 6.19 0 2,200 39,500
10:57 6.19 0 100 39,600
11:10 6.20 0.01 9,000 48,600
11:12 6.20 0.01 6,000 54,600
11:14 6.20 0.01 100 54,700
13:10 6.20 0.01 2,700 57,400
13:11 6.20 0.01 100 57,500
13:13 6.20 0.01 300 57,800
13:16 6.20 0.01 1,600 59,400
13:18 6.21 0.02 500 59,900
13:19 6.25 0.06 6,500 66,400
13:20 6.25 0.06 4,200 70,600
13:21 6.26 0.07 10,700 81,300
13:24 6.25 0.06 1,000 82,300
13:28 6.24 0.05 1,000 83,300
13:29 6.24 0.05 500 83,800
13:31 6.24 0.05 500 84,300
13:32 6.24 0.05 100 84,400
13:34 6.24 0.05 200 84,600
13:35 6.24 0.05 100 84,700
13:37 6.24 0.05 200 84,900
13:42 6.25 0.06 13,800 98,700
13:43 6.25 0.06 900 99,600
13:44 6.26 0.07 300 99,900
13:45 6.26 0.07 5,000 104,900
13:46 6.26 0.07 1,100 106,000
13:47 6.27 0.08 4,000 110,000
13:48 6.27 0.08 8,800 118,800
13:49 6.27 0.08 800 119,600
13:50 6.26 0.07 4,800 124,400
13:51 6.26 0.07 200 124,600
13:53 6.27 0.08 2,000 126,600
13:54 6.25 0.06 5,000 131,600
14:10 6.27 0.08 2,600 134,200
14:13 6.27 0.08 500 134,700
14:14 6.27 0.08 1,400 136,100
14:15 6.28 0.09 4,800 140,900
14:16 6.27 0.08 1,000 141,900
14:17 6.28 0.09 4,300 146,200
14:19 6.28 0.09 4,700 150,900
14:21 6.29 0.10 3,600 154,500
14:45 6.30 0.11 37,400 191,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.90) 0% 57.80 (0.03) 0%
2018 0 (1.06) 0% 62.69 (0.08) 0%
2019 0 (0.96) 0% 198.74 (0.08) 0%
2020 1,410 (1.44) 0% 90 (0.06) 0%
2021 1,628.67 (2.10) 0% 73.08 (0.08) 0%
2022 3,900 (2.92) 0% 300 (0.10) 0%
2023 3,053 (0.25) 0% 103 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV982,876515,963692,829789,7612,981,4292,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666812,754
Tổng lợi nhuận trước thuế44,75636,746-4,13035,841113,21381,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,16328,784
Lợi nhuận sau thuế 38,21932,549-5,14531,36596,98866,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,43924,660
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,29424,962-4,89224,05472,41748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,43924,660
Tổng tài sản3,883,7143,702,3983,574,6763,586,6983,883,7143,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436678,665
Tổng nợ2,188,9522,155,5842,060,4112,061,1602,188,9521,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798612,260
Vốn chủ sở hữu1,694,7621,546,8141,514,2651,525,5381,694,7621,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,63766,405


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |