CTCP Camimex Group (cmx)

5.55
0.02
(0.36%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.53
5.53
5.58
5.52
59,000
16.6K
0.7K
9.8x
0.4x
2% # 4%
1.3
706 Bi
102 Mi
492,716
11.6 - 6.1
2,189 Bi
1,695 Bi
129.2%
43.64%
166 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.53 1,000 5.55 900
5.52 15,700 5.56 2,900
5.51 1,900 5.57 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 57.10 (0.10) 51.9%
ANV 20.40 (-0.20) 18.7%
FMC 35.15 (0.05) 10.7%
IDI 5.68 (0.03) 7.4%
CMX 5.55 (0.02) 3.2%
SJ1 12.90 (1.10) 2.4%
ABT 55.30 (-0.10) 2.3%
ACL 11.80 (-0.65) 2.2%
KHS 12.50 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:20 5.53 0 1,400 1,400
10:24 5.58 0.05 1,000 2,400
10:37 5.58 0.05 1,600 4,000
10:40 5.58 0.05 7,200 11,200
13:24 5.53 0 19,000 30,200
13:25 5.53 0 6,000 36,200
13:26 5.53 0 500 36,700
13:29 5.53 0 16,000 52,700
13:30 5.53 0 4,000 56,700
13:31 5.53 0 500 57,200
14:10 5.54 0.01 600 57,800
14:17 5.56 0.03 100 57,900
14:26 5.54 0.01 500 58,400
14:45 5.55 0.02 600 59,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.90) 0% 57.80 (0.03) 0%
2018 0 (1.06) 0% 62.69 (0.08) 0%
2019 0 (0.96) 0% 198.74 (0.08) 0%
2020 1,410 (1.44) 0% 90 (0.06) 0%
2021 1,628.67 (2.10) 0% 73.08 (0.08) 0%
2022 3,900 (2.92) 0% 300 (0.10) 0%
2023 3,053 (0.25) 0% 103 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV720,867724,757979,397541,7662,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666
Tổng lợi nhuận trước thuế58,41838,20323,40634,858154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,163
Lợi nhuận sau thuế 52,07032,94917,01030,798132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,54724,3928,41422,80094,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,439
Tổng tài sản4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7264,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436
Tổng nợ3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5673,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798
Vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |