CTCP Camimex Group (cmx)

4.64
0.03
(0.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.61
4.64
4.70
4.62
95,200
17.1K
1.0K
4.7x
0.3x
2% # 6%
1.0
455 Bi
102 Mi
83,785
7.2 - 4.5
3,355 Bi
1,743 Bi
192.5%
34.19%
82 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.64 4,300 4.65 2,000
4.63 1,500 4.66 100
4.62 11,000 4.67 5,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 51.50 (-0.50) 51.9%
ANV 18.65 (-0.25) 18.7%
FMC 36.20 (0.10) 10.7%
IDI 5.30 (-0.06) 7.4%
CMX 4.64 (0.03) 3.2%
SJ1 18.10 (0.00) 2.4%
ABT 56.20 (2.90) 2.3%
ACL 11.40 (0.15) 2.2%
KHS 12.00 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 4.64 0.14 100 100
09:34 4.64 0.14 1,000 1,100
09:35 4.64 0.14 100 1,200
09:40 4.65 0.15 100 1,300
09:44 4.64 0.14 4,300 5,600
09:47 4.64 0.14 4,500 10,100
09:56 4.64 0.14 400 10,500
09:58 4.64 0.14 1,200 11,700
10:10 4.64 0.14 34,200 45,900
10:11 4.65 0.15 9,500 55,400
10:12 4.67 0.17 1,600 57,000
10:13 4.68 0.18 500 57,500
10:14 4.69 0.19 1,100 58,600
10:15 4.70 0.20 800 59,400
10:16 4.70 0.20 700 60,100
10:17 4.70 0.20 100 60,200
10:18 4.69 0.19 200 60,400
10:19 4.69 0.19 900 61,300
10:20 4.69 0.19 100 61,400
10:23 4.69 0.19 100 61,500
10:25 4.68 0.18 100 61,600
10:27 4.70 0.20 600 62,200
10:44 4.69 0.19 400 62,600
10:45 4.69 0.19 100 62,700
10:51 4.67 0.17 3,700 66,400
10:52 4.66 0.16 100 66,500
10:53 4.66 0.16 100 66,600
10:54 4.67 0.17 2,200 68,800
11:10 4.66 0.16 1,000 69,800
11:18 4.65 0.15 800 70,600
13:10 4.66 0.16 100 70,700
13:11 4.65 0.15 13,000 83,700
13:13 4.66 0.16 5,400 89,100
13:14 4.66 0.16 100 89,200
13:28 4.64 0.14 6,000 95,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV720,867724,757979,397541,7662,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666
Tổng lợi nhuận trước thuế58,41838,20323,40634,858154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,163
Lợi nhuận sau thuế 52,07032,94917,01030,798132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,54724,3928,41422,80094,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,439
Tổng tài sản4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7264,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436
Tổng nợ3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5673,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798
Vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc