CTCP Camimex Group (cmx)

6.25
0.02
(0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.23
6.23
6.40
6.20
128,000
16.6K
0.7K
9.8x
0.4x
2% # 4%
1.3
706 Bi
102 Mi
492,716
11.6 - 6.1
2,189 Bi
1,695 Bi
129.2%
43.64%
166 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.25 5,500 6.35 30,200
6.23 2,000 6.36 1,200
6.22 6,000 6.37 8,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 60.60 (1.90) 51.9%
ANV 24.00 (-0.10) 18.7%
FMC 39.60 (-0.05) 10.7%
IDI 7.39 (0.36) 7.4%
CMX 6.25 (0.02) 3.2%
SJ1 13.00 (0.30) 2.4%
ABT 65.70 (0.50) 2.3%
ACL 13.55 (0.00) 2.2%
KHS 17.30 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.23 0 300 300
09:17 6.23 0 200 500
09:31 6.22 -0.01 500 1,000
09:43 6.22 -0.01 3,400 4,400
09:45 6.22 -0.01 1,900 6,300
09:49 6.22 -0.01 100 6,400
09:54 6.22 -0.01 9,700 16,100
09:56 6.22 -0.01 300 16,400
09:58 6.22 -0.01 1,800 18,200
09:59 6.23 0 28,200 46,400
10:10 6.40 0.17 6,500 52,900
10:14 6.40 0.17 300 53,200
10:20 6.38 0.15 100 53,300
10:22 6.38 0.15 8,200 61,500
10:23 6.38 0.15 1,800 63,300
10:33 6.31 0.08 2,600 65,900
10:34 6.31 0.08 4,700 70,600
10:55 6.30 0.07 2,300 72,900
10:59 6.30 0.07 900 73,800
11:10 6.30 0.07 200 74,000
11:15 6.35 0.12 2,000 76,000
13:10 6.30 0.07 400 76,400
13:17 6.34 0.11 1,000 77,400
13:31 6.32 0.09 1,100 78,500
13:32 6.34 0.11 4,000 82,500
13:33 6.34 0.11 400 82,900
13:35 6.30 0.07 2,000 84,900
13:45 6.30 0.07 1,000 85,900
13:46 6.30 0.07 5,500 91,400
13:49 6.30 0.07 3,000 94,400
13:52 6.29 0.06 1,100 95,500
13:58 6.25 0.02 11,500 107,000
14:10 6.35 0.12 1,000 108,000
14:45 6.25 0.02 20,000 128,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.90) 0% 57.80 (0.03) 0%
2018 0 (1.06) 0% 62.69 (0.08) 0%
2019 0 (0.96) 0% 198.74 (0.08) 0%
2020 1,410 (1.44) 0% 90 (0.06) 0%
2021 1,628.67 (2.10) 0% 73.08 (0.08) 0%
2022 3,900 (2.92) 0% 300 (0.10) 0%
2023 3,053 (0.25) 0% 103 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV720,867724,757979,397541,7662,966,7862,981,3752,047,7522,923,6412,097,8001,436,523958,1691,062,838902,460868,666
Tổng lợi nhuận trước thuế58,41838,20323,40634,858154,88789,37681,907106,05399,14766,85292,43993,75230,367-38,163
Lợi nhuận sau thuế 52,07032,94917,01030,798132,82766,25066,95290,87983,52460,14577,75080,76826,657-42,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ38,54724,3928,41422,80094,15455,98748,83565,84668,16146,95341,13980,72126,657-42,439
Tổng tài sản4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7264,832,9193,716,5323,425,7622,914,0322,421,5841,492,6681,423,796876,303733,508684,436
Tổng nợ3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5673,040,0362,053,1701,931,5891,518,9811,125,428934,9741,079,328737,885673,779661,798
Vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,792,8831,663,3611,494,1731,395,0501,296,156557,694344,468138,41859,72922,637


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |