| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 3 2020 | Qúy 2 2020 | Qúy 1 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 3 2019 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 40,503 | 23,473 | 21,919 | 27,264 | 26,083 | 34,647 | 90,930 | 69,070 | 28,713 | 7,933 | 66,131 | 57,989 | 38,480 | 12,630 | 73,766 | 37,799 | 23,948 | 7,108 | 47,204 | 26,206 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 98 | 5 | 837 | 94 | 193 | |||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 40,503 | 23,473 | 21,919 | 27,264 | 26,083 | 34,647 | 90,930 | 69,070 | 28,615 | 7,928 | 65,293 | 57,989 | 38,480 | 12,630 | 73,672 | 37,799 | 23,948 | 6,914 | 47,204 | 26,206 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 34,745 | 17,364 | 19,667 | 25,620 | 22,199 | 31,791 | 81,573 | 64,226 | 23,780 | 6,362 | 55,559 | 52,194 | 33,580 | 11,702 | 65,828 | 30,781 | 22,623 | 5,449 | 38,275 | 22,871 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 5,758 | 6,109 | 2,251 | 1,644 | 3,884 | 2,856 | 9,357 | 4,844 | 4,835 | 1,566 | 9,735 | 5,795 | 4,900 | 928 | 7,844 | 7,018 | 1,325 | 1,465 | 8,929 | 3,334 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 4 | 6 | 7 | 6 | 9 | 8 | 3 | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 166 | 4 | 40 | 1 | 2 | 1 |
| 7. Chi phí tài chính | 626 | 525 | 600 | 562 | 660 | 669 | 725 | 604 | 424 | 380 | 590 | 571 | 756 | 490 | 1,361 | 5,356 | 1,625 | 1,109 | 1,549 | 1,325 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 626 | 525 | 600 | 562 | 660 | 669 | 721 | 604 | 423 | 379 | 590 | 571 | 756 | 490 | 830 | 909 | 1,035 | 962 | 1,421 | 1,136 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 388 | 536 | 736 | 334 | ||||||||||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2,879 | 3,192 | 2,479 | 745 | 3,001 | 2,327 | 4,553 | 2,788 | 2,734 | 1,114 | 5,769 | 903 | 2,056 | 503 | 4,261 | 1,946 | 5,305 | 1,733 | 4,888 | 1,568 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 2,257 | 2,397 | -820 | 343 | 232 | -133 | 4,082 | 1,458 | 1,678 | 73 | 3,378 | 4,324 | 2,091 | -64 | 2,387 | -280 | -5,952 | -1,910 | 1,758 | 109 |
| 12. Thu nhập khác | 324 | 199 | 456 | 40 | 654 | 38 | 7,102 | 172 | 119 | |||||||||||
| 13. Chi phí khác | 52 | 30 | 17 | |||||||||||||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 324 | 199 | 456 | 40 | 602 | 7 | 7,085 | 172 | 119 | |||||||||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 2,257 | 2,397 | -820 | 343 | 232 | 191 | 4,281 | 1,914 | 1,678 | 113 | 3,378 | 4,324 | 2,091 | 538 | 2,387 | -280 | -5,945 | 5,175 | 1,930 | 228 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 767 | 3 | 5 | 60 | 16 | 570 | 25 | |||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -6 | -2 | ||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 767 | 3 | 5 | 54 | 15 | 570 | 25 | |||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 1,490 | 2,397 | -820 | 343 | 232 | 191 | 4,281 | 1,914 | 1,678 | 113 | 3,378 | 4,324 | 2,091 | 535 | 2,383 | -334 | -5,959 | 4,605 | 1,905 | 227 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 1,490 | 2,397 | -820 | 343 | 232 | 191 | 4,281 | 1,914 | 1,678 | 113 | 3,378 | 4,324 | 2,091 | 535 | 2,383 | -334 | -5,959 | 4,605 | 1,905 | 227 |
| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 3 2020 | Qúy 2 2020 | Qúy 1 2020 | Qúy 4 2019 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 155,593 | 152,564 | 149,847 | 173,704 | 158,773 | 157,482 | 155,890 | 164,484 | 179,397 | 131,089 | 118,634 | 132,146 | 146,991 | 151,861 | 128,294 | 131,982 | 149,315 | 142,060 | 140,416 | 155,345 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,405 | 12,570 | 14,173 | 5,117 | 6,401 | 16,794 | 24,919 | 9,585 | 3,693 | 7,077 | 7,669 | 10,618 | 10,080 | 10,652 | 6,536 | 11,909 | 24,685 | 24,101 | 16,155 | 19,643 |
| 1. Tiền | 9,405 | 12,570 | 14,173 | 5,117 | 6,401 | 16,794 | 24,919 | 9,585 | 3,693 | 7,077 | 7,669 | 10,618 | 10,080 | 10,652 | 6,536 | 11,909 | 24,685 | 24,101 | 16,155 | 19,643 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | |||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | 1,184 | |||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 94,828 | 73,135 | 75,077 | 112,432 | 78,351 | 74,761 | 68,184 | 89,203 | 87,573 | 71,044 | 58,402 | 76,721 | 63,472 | 61,462 | 58,296 | 71,288 | 65,998 | 59,259 | 65,947 | 85,554 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 93,282 | 72,931 | 74,173 | 115,047 | 79,547 | 73,504 | 67,856 | 85,336 | 85,413 | 81,271 | 69,217 | 86,848 | 68,566 | 65,661 | 62,612 | 75,418 | 64,771 | 64,529 | 67,356 | 86,806 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,450 | 3,936 | 4,668 | 2,088 | 3,546 | 5,661 | 3,778 | 8,187 | 8,608 | 1,421 | 1,036 | 2,286 | 2,085 | 3,056 | 2,956 | 2,987 | 6,838 | 1,055 | 1,237 | 1,110 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 5,444 | 4,616 | 4,584 | 3,645 | 3,605 | 3,944 | 4,898 | 4,029 | 3,298 | 4,173 | 3,971 | 3,409 | 4,165 | 4,088 | 4,072 | 4,228 | 5,291 | 4,577 | 4,911 | 5,233 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,348 | -8,348 | -8,348 | -8,348 | -8,348 | -8,348 | -8,348 | -8,348 | -9,746 | -15,822 | -15,822 | -15,822 | -11,344 | -11,344 | -11,344 | -11,344 | -10,902 | -10,902 | -7,557 | -7,595 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 50,068 | 65,138 | 58,614 | 54,682 | 72,456 | 64,496 | 60,996 | 64,252 | 86,056 | 51,242 | 50,498 | 43,103 | 71,786 | 77,262 | 61,431 | 48,395 | 58,247 | 58,091 | 57,340 | 49,814 |
| 1. Hàng tồn kho | 51,060 | 66,130 | 59,606 | 55,674 | 73,448 | 65,488 | 61,988 | 65,245 | 87,049 | 52,235 | 51,490 | 44,095 | 72,779 | 78,254 | 62,424 | 49,387 | 58,247 | 58,091 | 57,424 | 49,898 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -992 | -84 | -84 | ||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 108 | 538 | 799 | 289 | 382 | 247 | 608 | 260 | 892 | 542 | 881 | 520 | 470 | 1,302 | 847 | 391 | 385 | 610 | 975 | 333 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 107 | 77 | 112 | 76 | 98 | 47 | 36 | 60 | 10 | 342 | 354 | 320 | 270 | 270 | 146 | 191 | 185 | 295 | 148 | 133 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 260 | 487 | 84 | 372 | 682 | 327 | 832 | 501 | 114 | 163 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | 200 | 200 | 213 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 200 | 663 | 200 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 16,377 | 16,823 | 16,846 | 17,318 | 17,645 | 18,108 | 18,609 | 19,058 | 20,669 | 23,861 | 24,026 | 24,443 | 24,549 | 25,116 | 23,876 | 23,124 | 23,927 | 37,189 | 31,495 | 34,304 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,365 | 1,365 | 1,365 | |||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,365 | 1,365 | 1,365 | |||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 3,202 | 3,593 | 4,028 | 4,464 | 4,909 | 5,360 | 5,770 | 6,224 | 6,679 | 11,204 | 11,403 | 11,798 | 11,872 | 12,312 | 10,990 | 10,196 | 10,899 | 20,906 | 20,518 | 22,921 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,087 | 2,468 | 2,892 | 3,317 | 3,752 | 4,192 | 4,592 | 5,036 | 5,479 | 9,952 | 10,141 | 10,526 | 10,589 | 11,019 | 9,685 | 8,881 | 9,574 | 19,570 | 19,172 | 20,416 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,115 | 1,125 | 1,136 | 1,147 | 1,157 | 1,168 | 1,178 | 1,189 | 1,199 | 1,252 | 1,262 | 1,273 | 1,283 | 1,294 | 1,304 | 1,315 | 1,325 | 1,336 | 1,346 | 2,505 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 6,214 | 6,214 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 11,629 | 6,214 | 6,214 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,157 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 1,157 | |||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,547 | 1,601 | 1,189 | 1,226 | 1,107 | 1,120 | 1,210 | 1,205 | 1,205 | 1,028 | 994 | 1,016 | 1,048 | 1,175 | 1,257 | 1,300 | 1,399 | 3,290 | 3,398 | 3,804 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,547 | 1,601 | 1,189 | 1,226 | 1,107 | 1,120 | 1,210 | 1,205 | 1,205 | 1,028 | 994 | 1,016 | 1,048 | 1,175 | 1,257 | 1,300 | 1,399 | 3,288 | 3,398 | 3,804 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 2 | |||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 171,970 | 169,387 | 166,692 | 191,022 | 176,418 | 175,590 | 174,499 | 183,542 | 200,066 | 154,951 | 142,660 | 156,588 | 171,540 | 176,977 | 152,170 | 155,107 | 173,242 | 179,249 | 171,911 | 189,649 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 102,908 | 101,814 | 101,518 | 125,028 | 111,941 | 112,090 | 111,231 | 120,466 | 141,271 | 104,672 | 94,060 | 108,101 | 126,430 | 136,191 | 113,474 | 116,946 | 137,456 | 143,130 | 129,832 | 152,175 |
| I. Nợ ngắn hạn | 100,189 | 99,096 | 98,799 | 122,309 | 109,385 | 109,534 | 108,676 | 117,910 | 138,569 | 100,708 | 90,091 | 104,746 | 125,413 | 135,168 | 112,652 | 116,123 | 136,684 | 142,358 | 129,060 | 151,403 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 19,315 | 18,415 | 17,052 | 23,639 | 21,155 | 21,155 | 19,668 | 19,668 | 18,168 | 20,795 | 19,831 | 23,031 | 25,038 | 25,051 | 27,157 | 25,673 | 35,612 | 42,528 | 44,695 | 50,793 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 50,833 | 50,083 | 52,611 | 74,611 | 53,624 | 49,693 | 52,563 | 72,563 | 71,729 | 54,784 | 48,306 | 54,589 | 66,222 | 58,296 | 49,752 | 56,268 | 42,976 | 48,991 | 47,634 | 56,211 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 22,315 | 26,388 | 25,304 | 15,747 | 31,005 | 33,493 | 31,699 | 14,085 | 38,259 | 11,463 | 10,395 | 9,713 | 14,603 | 32,986 | 23,057 | 11,269 | 25,681 | 12,294 | 4,098 | 4,927 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,054 | 902 | 2 | 2,019 | 15 | 358 | 23 | 1,168 | 1,429 | 1,563 | 573 | 2,570 | 2,049 | 1,983 | 106 | 2,252 | 2,182 | 6,380 | 5,620 | 7,692 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,290 | 2,308 | 2,517 | 4,864 | 2,660 | 3,137 | 3,042 | 9,334 | 7,729 | 2,413 | 2,299 | 6,257 | 3,091 | 4,479 | 2,174 | 4,952 | 2,544 | 2,340 | 1,979 | 3,906 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 79 | 411 | 414 | 67 | 305 | 110 | 147 | 231 | 253 | 292 | 151 | 111 | 2,631 | 1,868 | 112 | 251 | ||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 7,435 | 7,435 | 7,435 | 7,435 | 7,435 | 7,435 | 11,729 | 20,466 | 23,385 | 21,362 | 21,362 | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 423 | 90 | 180 | 393 | 90 | 180 | 284 | 74 | 147 | 54 | 182 | 234 | 221 | 145 | 206 | 346 | 221 | |||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 882 | 834 | 1,057 | 881 | 850 | 1,121 | 1,024 | 679 | 887 | 2,063 | 944 | 682 | 6,569 | 4,365 | 2,473 | 3,531 | 4,315 | 4,033 | 2,877 | 5,593 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 99 | |||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 77 | 62 | 62 | 62 | 84 | 88 | 91 | 98 | 111 | 117 | 131 | 332 | 335 | 447 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 2,719 | 2,719 | 2,719 | 2,719 | 2,556 | 2,556 | 2,556 | 2,556 | 2,702 | 3,964 | 3,969 | 3,355 | 1,017 | 1,022 | 822 | 822 | 772 | 772 | 772 | 772 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 2,719 | 2,719 | 2,719 | 2,719 | 2,556 | 2,556 | 2,556 | 2,556 | 2,702 | 3,165 | 3,165 | 3,165 | 822 | 822 | 822 | 822 | 772 | 772 | 772 | 772 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 799 | 804 | 190 | 195 | 200 | |||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 69,062 | 67,572 | 65,175 | 65,995 | 64,477 | 63,500 | 63,267 | 63,076 | 58,795 | 50,279 | 48,601 | 48,487 | 45,110 | 40,786 | 38,695 | 38,161 | 35,786 | 36,119 | 42,079 | 37,474 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 69,062 | 67,572 | 65,175 | 65,995 | 64,477 | 63,500 | 63,267 | 63,076 | 58,795 | 50,279 | 48,601 | 48,487 | 45,110 | 40,786 | 38,695 | 38,161 | 35,786 | 36,119 | 42,079 | 37,474 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 | 61,081 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 61,081 | |||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 | -23 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 | 5,370 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,635 | 1,144 | -1,253 | -433 | -1,951 | -2,928 | -3,160 | -3,352 | -7,633 | -16,149 | -17,827 | -17,940 | -21,318 | -25,642 | -27,732 | -28,267 | -30,642 | -30,308 | -24,349 | -28,954 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 171,970 | 169,387 | 166,692 | 191,022 | 176,418 | 175,590 | 174,499 | 183,542 | 200,066 | 154,951 | 142,660 | 156,588 | 171,540 | 176,977 | 152,170 | 155,107 | 173,242 | 179,249 | 171,911 | 189,649 |