CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh200,471200,432193,555189,017180,098165,046155,830151,103151,666107,552
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,454245335813993105821,4171,3741,160
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,017200,187193,220188,203179,999164,736155,248149,686150,292106,392
4. Giá vốn hàng bán174,183182,437182,924180,905172,107161,759144,976135,472131,69199,643
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,83517,75010,2967,2997,8922,97710,27214,21418,6016,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính7639553,55219068152157,2402,270
7. Chi phí tài chính13,1675,23515,82414,86412,09710,9395,22911,21511,61812,026
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,0134,83815,68313,90812,05010,4345,21210,93711,61311,937
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,4803,9434,2753,8062,9493,4213,9484,4853,7323,140
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,66914,71713,53513,23011,52812,35711,28410,72711,1609,864
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,405-6,106-23,282-21,050-18,492-23,671-10,036-12,199-670-16,012
12. Thu nhập khác2641,8191,2762,4081,3371,2225578713,1329,027
13. Chi phí khác4,1691,2672,0435,1087731,7581,9081,0922,448570
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,906552-767-2,700564-536-1,351-2216848,457
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-12,41914-7,554
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành882
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)882
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,606129,842115,731131,393111,732131,211117,519125,951112,361104,011
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,4005,0533,5843,7577654071,1131,9163,544547
1. Tiền21,4005,0533,5843,7577654071,1131,9163,544547
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn74
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn74
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,05576,69168,37366,21567,66974,63272,80776,08968,62070,714
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,19722,15315,29114,88015,60621,35719,04122,10523,80011,917
2. Trả trước cho người bán6,3559142,2608241,0302,4231,8891,3084,4531,727
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác57,11558,23655,10854,79755,31955,13856,24357,04244,73361,435
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,611-4,611-4,286-4,286-4,286-4,286-4,366-4,366-4,366-4,366
IV. Tổng hàng tồn kho41,63947,61042,44155,09138,10350,61938,40842,70734,68928,358
1. Hàng tồn kho41,63947,61042,44155,09138,10350,61938,40842,70734,68928,358
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác5124871,3336,3295,1955,5535,1915,2405,4344,392
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3841615262,8971,8821,1219058201,150497
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ592587383,3633,2434,3634,1934,4204,2163,704
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6969696969699369191
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn263,882312,792335,653355,509376,087394,638415,576417,695459,725347,006
I. Các khoản phải thu dài hạn45,00072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,240110,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác45,00072,24072,24072,24072,24072,24072,24072,240110,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định110,732132,237152,211172,876185,351205,641225,90274,19578,52581,818
1. Tài sản cố định hữu hình110,732132,237152,211172,876185,351205,641225,90274,17678,48381,754
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình204264
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn77771,9121,91210,8139,2189,218161,790161,934155,101
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang77771,9121,91210,8139,2189,218161,790161,934155,101
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96094,040
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96094,040
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,11314,27815,33014,52113,72213,58014,25615,51015,30616,047
1. Chi phí trả trước dài hạn14,11314,27815,33014,52113,72213,58014,25615,51015,30616,047
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả339,826361,660364,858376,325353,492373,594356,633355,796370,934399,782
I. Nợ ngắn hạn245,866267,700249,182243,649206,816211,918179,957164,721156,467117,231
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn97,216101,89684,33568,83055,30843,14731,63217,17015,67319,725
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn17,30019,65918,52636,80731,94861,87850,61155,09550,21140,831
4. Người mua trả tiền trước25,43618,99117,31417,23912,30713,58111,3149,4236,7794,868
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước54,06054,00654,00854,00854,05854,04254,10754,42242,75033,397
6. Phải trả người lao động3,5603,3322,7932,4492,3842,4772,2572,1582,0432,008
7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,65538,67037,50124,53114,7197,5583,7263,6425,460
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,35430,86234,42039,50135,80828,95126,02422,52733,26615,893
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi285285285285285285285285285509
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn93,96093,960115,676132,676146,676161,676176,676191,076214,467282,551
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,960112,551174,336
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,71638,71652,71667,71682,71697,116101,916108,216
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu70,66280,97386,527110,576134,327152,255176,462187,850201,15151,234
I. Vốn chủ sở hữu70,66280,79886,352110,401134,151152,080176,287187,675200,97651,059
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9034,9035,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,2673,267
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu425250250250250250250250250250
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-137,933-127,622-122,068-98,018-74,268-56,340-32,132-20,745-7,443-7,458
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác175175175175175175175175175
1. Nguồn kinh phí175175175175175175175175175
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |