CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
4.30
4.30
4.30
0
4.1K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
0.1
92 Bi
20 Mi
124
5.4 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 100 4.50 900
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 150 (0.15) 0% 0 (0) 0%
2018 0 (0.15) 0% 0.10 (-0.01) -12%
2019 180 (0.16) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 160 (0.17) 0% 0 (-0.02) 0%
2021 180 (0.18) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 200 (0.06) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV44,99449,86064,10741,509200,471200,432193,555189,017180,098165,046155,830151,103151,666107,552
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,914-2,400456-3,453-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-12,41914-7,554
Lợi nhuận sau thuế -4,914-2,400456-3,453-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,914-2,400456-3,453-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Tổng tài sản410,488420,083446,091438,406410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
Tổng nợ339,826344,507368,115360,886339,826361,660364,858376,325353,492373,594356,633355,796370,934399,782
Vốn chủ sở hữu70,66275,57677,97677,52070,66280,97386,527110,576134,327152,255176,462187,850201,15151,234


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |