CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV44,85544,47937,56756,23155,278193,555189,017180,098165,046155,830151,103151,666107,552
Giá vốn hàng bán41,01044,75133,98253,13251,257182,924180,905172,107161,759144,976135,472131,69199,643
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,845-2723,5852,9634,02110,2967,2997,8922,97710,27214,21418,6016,749
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-2,518-9,913-4,534-5,734-3,034-23,282-21,050-18,492-23,671-10,036-12,199-670-16,012
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,394-10,131-4,550-6,172-3,129-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-12,41914-7,554
Lợi nhuận sau thuế -1,394-10,131-4,550-6,172-3,129-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,394-10,131-4,550-6,172-3,129-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Tổng tài sản ngắn hạn129,894115,731120,906117,023135,885115,731131,393111,732131,211117,519125,951112,361104,011
Tiền mặt2,3903,5843,9771,2902,7063,5843,7577654071,1131,9163,544547
Đầu tư tài chính ngắn hạn74
Hàng tồn kho47,39442,44141,81039,75853,87442,44155,09138,10350,61938,40842,70734,68928,358
Tài sản dài hạn329,868335,653340,841345,462349,758335,653355,509376,087394,638415,576417,695459,725347,006
Tài sản cố định146,799152,211157,731162,153167,296152,211172,876185,351205,641225,90274,19578,52581,818
Đầu tư tài chính dài hạn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96094,040
Tổng tài sản459,762451,385461,747462,485485,642451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
Tổng nợ374,629364,791365,022361,209378,195364,858376,325353,492373,594356,633355,796370,934399,782
Vốn chủ sở hữu85,13386,59496,725101,275107,44786,527110,576134,327152,255176,462187,850201,15151,234

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKKK
Giá cuối kỳ9.50K4.30K6.50K6.50K6K5K10K12K10.20KK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)17,142.86 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách4.26K4.33K5.53K6.72K7.61K8.82K9.39K10.06K2.56K2.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.23 (lần)0.99 (lần)1.18 (lần)0.97 (lần)0.79 (lần)0.57 (lần)1.06 (lần)1.19 (lần)3.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản28.25%25.64%26.99%22.90%24.95%22.04%23.17%19.64%23.06%19.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản71.75%74.36%73.01%77.10%75.05%77.96%76.83%80.36%76.94%80.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn81.48%80.83%77.29%72.46%71.05%66.90%65.45%64.84%88.64%86.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu440.05%421.67%340.33%263.16%245.37%202.10%189.40%184.41%780.31%645.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn18.52%19.17%22.71%27.54%28.95%33.10%34.55%35.16%11.36%13.42%
6/ Thanh toán hiện hành50.16%46.44%53.93%54.02%61.92%65.30%76.46%71.81%88.72%81.94%
7/ Thanh toán nhanh31.86%29.41%31.32%35.60%38.03%43.96%50.54%49.64%64.53%60.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.92%1.44%1.54%0.37%0.19%0.62%1.16%2.27%0.47%0.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản39.83%42.88%38.82%36.92%31.39%29.23%27.79%26.51%23.85%17.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn140.99%167.25%143.86%161.19%125.79%132.60%119.97%134.98%103.40%87.99%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu215.11%223.69%170.94%134.07%108.40%88.31%80.44%75.40%209.92%131.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho364.76%431.01%328.37%451.69%319.56%377.46%317.21%379.63%351.38%326.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-12.15%-12.42%-12.57%-9.96%-14.67%-7.31%-8.80%0.01%-7.02%0.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%0.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%0.01%%0.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-13%-13%-13%-10%-15%-8%-10%%-8%%
Tăng trưởng doanh thu%2.40%4.95%9.12%5.91%3.13%-0.37%41.02%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%1.26%32.47%-25.93%112.57%-14.38%-95,107.14%-100.19%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%-3.05%6.46%-5.38%4.76%0.24%-4.08%-7.22%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%-21.75%-17.68%-11.77%-13.72%-6.06%-6.61%292.61%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%-7.29%-0.19%-7.23%-1.36%-1.94%-4.97%26.84%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc