CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (dp2)

4.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV44,99449,86064,10741,50951,757200,471200,432193,555189,017180,098165,046155,830151,103151,666107,552
Giá vốn hàng bán40,84041,66853,09038,58547,135174,183182,437182,924180,905172,107161,759144,976135,472131,69199,643
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV4,1548,1849,5722,9254,62224,83517,75010,2967,2997,8922,97710,27214,21418,6016,749
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,087468691-3,4782,544-6,405-6,106-23,282-21,050-18,492-23,671-10,036-12,199-670-16,012
Tổng lợi nhuận trước thuế-4,914-2,400456-3,4532,357-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-12,41914-7,554
Lợi nhuận sau thuế -4,914-2,400456-3,4532,357-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-4,914-2,400456-3,4532,357-10,311-5,554-24,049-23,750-17,929-24,207-11,388-13,30114-7,554
Tổng tài sản ngắn hạn146,606151,202144,625131,254130,570146,606129,842115,731131,393111,732131,211117,519125,951112,361104,011
Tiền mặt21,40017,7939,8232,7805,05321,4005,0533,5843,7577654071,1131,9163,544547
Đầu tư tài chính ngắn hạn74
Hàng tồn kho41,63949,35250,32948,33147,60841,63947,61042,44155,09138,10350,61938,40842,70734,68928,358
Tài sản dài hạn263,882268,881301,466307,152312,792263,882312,792335,653355,509376,087394,638415,576417,695459,725347,006
Tài sản cố định110,732116,235121,175126,705132,237110,732132,237152,211172,876185,351205,641225,90274,19578,52581,818
Đầu tư tài chính dài hạn93,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96093,96094,040
Tổng tài sản410,488420,083446,091438,406443,362410,488442,633451,385486,901487,818525,849533,095543,646572,086451,017
Tổng nợ339,826344,507368,115360,886362,057339,826361,660364,858376,325353,492373,594356,633355,796370,934399,782
Vốn chủ sở hữu70,66275,57677,97677,52081,30570,66280,97386,527110,576134,327152,255176,462187,850201,15151,234

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKKKK
Giá cuối kỳ4.20K5.20K4.30K6.50K6.50K6K5K10K12K10.20KK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)17,142.86 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.42 (lần)0.52 (lần)0.44 (lần)0.69 (lần)0.72 (lần)0.73 (lần)0.64 (lần)1.32 (lần)1.58 (lần)1.90 (lần) (lần)
Giá sổ sách3.53K4.05K4.33K5.53K6.72K7.61K8.82K9.39K10.06K2.56K2.94K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.19 (lần)1.28 (lần)0.99 (lần)1.18 (lần)0.97 (lần)0.79 (lần)0.57 (lần)1.06 (lần)1.19 (lần)3.98 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản35.72%29.33%25.64%26.99%22.90%24.95%22.04%23.17%19.64%23.06%19.98%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản64.28%70.67%74.36%73.01%77.10%75.05%77.96%76.83%80.36%76.94%80.02%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.79%81.71%80.83%77.29%72.46%71.05%66.90%65.45%64.84%88.64%86.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu480.92%446.64%421.67%340.33%263.16%245.37%202.10%189.40%184.41%780.31%645.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.21%18.29%19.17%22.71%27.54%28.95%33.10%34.55%35.16%11.36%13.42%
6/ Thanh toán hiện hành59.63%48.50%46.44%53.93%54.02%61.92%65.30%76.46%71.81%88.72%81.94%
7/ Thanh toán nhanh42.69%30.72%29.41%31.32%35.60%38.03%43.96%50.54%49.64%64.53%60.01%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.70%1.89%1.44%1.54%0.37%0.19%0.62%1.16%2.27%0.47%0.81%
9/ Vòng quay Tổng tài sản48.84%45.28%42.88%38.82%36.92%31.39%29.23%27.79%26.51%23.85%17.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn136.74%154.37%167.25%143.86%161.19%125.79%132.60%119.97%134.98%103.40%87.99%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu283.70%247.53%223.69%170.94%134.07%108.40%88.31%80.44%75.40%209.92%131.07%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho418.32%383.19%431.01%328.37%451.69%319.56%377.46%317.21%379.63%351.38%326.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-5.14%-2.77%-12.42%-12.57%-9.96%-14.67%-7.31%-8.80%0.01%-7.02%0.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%%0.01%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%0.01%%0.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-6%-3%-13%-13%-10%-15%-8%-10%%-8%%
Tăng trưởng doanh thu0.02%3.55%2.40%4.95%9.12%5.91%3.13%-0.37%41.02%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận85.65%-76.91%1.26%32.47%-25.93%112.57%-14.38%-95,107.14%-100.19%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.04%-0.88%-3.05%6.46%-5.38%4.76%0.24%-4.08%-7.22%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-12.73%-6.42%-21.75%-17.68%-11.77%-13.72%-6.06%-6.61%292.61%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-7.26%-1.94%-7.29%-0.19%-7.23%-1.36%-1.94%-4.97%26.84%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |