| TÀI SẢN | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 321,044 | 256,813 | 207,101 | 193,561 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 37,888 | 52,431 | 10,938 | 55,665 |
| 1. Tiền | 37,888 | 11,781 | 10,938 | 5,665 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | | 40,650 | | 50,000 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 51,364 | 45,362 | 69,306 | 3,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 7,618 | 28,263 | 37,865 | |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -1,904 | -901 | | |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 45,649 | 18,000 | 31,441 | 3,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 136,432 | 87,555 | 84,074 | 120,085 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 42,267 | 29,599 | 17,299 | 8,478 |
| 2. Trả trước cho người bán | 70,604 | 52,939 | 47,862 | 68,940 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | | | | |
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 12,500 | | 18,000 | 34,500 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 11,062 | 5,017 | 913 | 8,167 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | | | | |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 84,584 | 68,879 | 40,786 | 11,470 |
| 1. Hàng tồn kho | 84,584 | 68,879 | 40,786 | 11,470 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 10,776 | 2,586 | 1,996 | 3,341 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 339 | 333 | 290 | 990 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 10,436 | 2,253 | 1,706 | 2,351 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | | | | |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 122,261 | 58,388 | 56,971 | 52,233 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | | | | |
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | | | | |
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | | | | |
| 5. Phải thu dài hạn khác | | | | |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | | | | |
| II. Tài sản cố định | 10,172 | 17,123 | 24,901 | 20,160 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 10,172 | 17,123 | 12,836 | 20,160 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | | | 12,065 | |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | |
| - Nguyên giá | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 41,232 | | | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | | | | |
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 41,232 | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 32,042 | 32,013 | 32,000 | 32,000 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 32,042 | 32,013 | 32,000 | 32,000 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | | | | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | | | | |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 38,815 | 9,253 | 69 | 74 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 38,815 | 9,253 | 69 | 74 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | | | | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | | | | |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 443,306 | 315,201 | 264,071 | 245,794 |
| NGUỒN VỐN | | | | |
| A. Nợ phải trả | 203,695 | 90,803 | 53,781 | 47,985 |
| I. Nợ ngắn hạn | 137,277 | 85,981 | 53,781 | 47,985 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 110,348 | 56,144 | 42,582 | 34,924 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | | | | |
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 15,741 | 19,087 | 7,379 | 10,943 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 4,835 | 5,874 | 791 | 1,931 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,176 | 3,353 | 2,681 | 63 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,667 | 951 | | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 142 | 123 | 58 | 36 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | |
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | | | | |
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 369 | 448 | 290 | 87 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | | | | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | | | | |
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | | | | |
| II. Nợ dài hạn | 66,418 | 4,822 | | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | | | | |
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | | | | |
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | | | | |
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | |
| 5. Phải trả dài hạn khác | | | | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 66,418 | 4,822 | | |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | | | | |
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | |
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | |
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | |
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 239,611 | 224,398 | 210,291 | 197,810 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 239,611 | 224,398 | 210,291 | 197,810 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 200,000 | 200,000 | 200,000 | 200,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | | | | |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | |
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | |
| 5. Cổ phiếu quỹ | | | | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | | | | |
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | |
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | | | | |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | | | | |
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 37,670 | 24,399 | 10,291 | -2,190 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | | | | |
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | | | | |
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1,941 | -1 | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | |
| 1. Nguồn kinh phí | | | | |
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | | | | |
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 443,306 | 315,201 | 264,071 | 245,794 |