Công ty cổ phần Nhựa sinh thái Việt Nam (eco)

33.50
1.70
(5.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.80
32.20
34
32.10
45,400
11.2K
0.6K
24.2x
1.3x
3% # 5%
1.2
290 Bi
30 Mi
94,635
24.7 - 11.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.00 200 33.70 1,000
32.60 500 33.90 900
32.50 600 34.00 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
23,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 32.20 1.10 1,000 1,000
09:23 33.50 2.40 1,000 2,000
09:24 33.50 2.40 800 2,800
09:25 33.50 2.40 2,700 5,500
09:26 33.50 2.40 1,500 7,000
09:27 33.50 2.40 1,300 8,300
09:28 33 1.90 2,500 10,800
09:35 33.80 2.70 500 11,300
09:37 33.50 2.40 5,000 16,300
09:46 34 2.90 1,000 17,300
09:47 34 2.90 3,000 20,300
09:53 32.10 1 100 20,400
10:10 33.50 2.40 4,000 24,400
10:11 33.60 2.50 7,500 31,900
10:12 33.70 2.60 6,300 38,200
10:13 33.90 2.80 2,100 40,300
10:26 33.50 2.40 1,800 42,100
10:29 33.50 2.40 300 42,400
11:17 33.50 2.40 300 42,700
11:24 33.50 2.40 800 43,500
11:28 32.10 1 800 44,300
13:51 32.50 1.40 1,000 45,300
13:54 33.50 2.40 100 45,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV110,579116,232133,130108,035467,976454,285276,547141,527
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6996,5813,3493,76017,38917,77315,7171,139
Lợi nhuận sau thuế 2,6945,1312,5182,87013,21314,10612,4811,076
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7125,1412,5352,88313,27114,10712,4811,076
Tổng tài sản443,306407,480403,176382,921443,306315,201264,071245,794
Tổng nợ203,695170,563171,391153,654203,69590,80353,78147,985
Vốn chủ sở hữu239,611236,916231,786229,267239,611224,398210,291197,810


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |