Công ty cổ phần Nhựa sinh thái Việt Nam (eco)

33.50
1.70
(5.35%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV110,579116,232133,130108,035133,541467,976454,285276,547141,527
Giá vốn hàng bán103,227103,245121,735100,730124,020428,937424,164252,697133,868
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,69812,98811,3957,3049,52138,38529,88923,8517,608
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,3636,1233,4643,3703,97616,32016,99515,3321,139
Tổng lợi nhuận trước thuế3,6996,5813,3493,7604,80017,38917,77315,7171,139
Lợi nhuận sau thuế 2,6945,1312,5182,8703,84313,21314,10612,4811,076
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,7125,1412,5352,8833,84313,27114,10712,4811,076
Tổng tài sản ngắn hạn321,044314,978318,062295,642255,012321,044256,813207,101193,561
Tiền mặt37,88811,74791,38312,90152,43137,88852,43110,93855,665
Đầu tư tài chính ngắn hạn51,36432,90828,13130,41145,36251,36445,36269,3063,000
Hàng tồn kho84,58482,45469,63876,86862,44084,58468,87940,78611,470
Tài sản dài hạn122,26192,50285,11487,27988,927122,26158,38856,97152,233
Tài sản cố định10,17211,57813,27315,22217,12310,17217,12324,90120,160
Đầu tư tài chính dài hạn32,04232,12232,12232,01332,01232,04232,01332,00032,000
Tổng tài sản443,306407,480403,176382,921343,939443,306315,201264,071245,794
Tổng nợ203,695170,563171,391153,654119,694203,69590,80353,78147,985
Vốn chủ sở hữu239,611236,916231,786229,267224,245239,611224,398210,291197,810

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.44K0.71K0.62K0.05K
Giá cuối kỳ38.50K11.79K11.80K11.80K
Giá / EPS (PE)87.03 (lần)16.72 (lần)18.91 (lần)219.33 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.47 (lần)0.52 (lần)0.85 (lần)1.67 (lần)
Giá sổ sách7.99K11.22K10.51K9.89K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.82 (lần)1.05 (lần)1.12 (lần)1.19 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản72.42%81.48%78.43%78.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản27.58%18.52%21.57%21.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.95%28.81%20.37%19.52%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu85.01%40.47%25.57%24.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.05%71.19%79.63%80.48%
6/ Thanh toán hiện hành233.87%298.69%385.08%403.38%
7/ Thanh toán nhanh172.25%218.58%309.24%379.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.60%60.98%20.34%116.01%
9/ Vòng quay Tổng tài sản105.57%144.13%104.72%57.58%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn145.77%176.89%133.53%73.12%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu195.31%202.45%131.51%71.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho507.11%615.81%619.57%1,167.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.84%3.11%4.51%0.76%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.99%4.48%4.73%0.44%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)5.54%6.29%5.94%0.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%5%1%
Tăng trưởng doanh thu3.01%64.27%95.40%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-5.93%13.03%1,059.94%%
Tăng trưởng Nợ phải trả124.33%68.84%12.08%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.78%6.71%6.31%%
Tăng trưởng Tổng tài sản40.64%19.36%7.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |