CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện (emg)

9.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,23657,63165,38675,145108,453118,367
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)52,23657,63165,38675,145108,453118,367
4. Giá vốn hàng bán25,46231,54237,01247,81579,82093,745
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,77426,08928,37327,33028,63324,623
6. Doanh thu hoạt động tài chính4301938425139223
7. Chi phí tài chính2633655741,3701,332902
-Trong đó: Chi phí lãi vay133655741,3691,374902
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng278305457485405448
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,97910,52310,94910,99712,20511,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,68315,08916,47814,50314,83111,928
12. Thu nhập khác6651,3081613885
13. Chi phí khác2147183851262
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)452590-371103623
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,13515,67916,44114,61214,86611,952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,1193,3073,3452,0882,1162,453
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,1193,3073,3452,0882,1162,453
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,01612,37213,09612,52512,7509,499
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,01612,37213,09612,52512,7509,499

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn106,296101,97696,22196,917107,746112,12881,24986,24666,74465,93870,39271,99658,80472,85375,08565,450
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7026,5648,3452,1453,4035,00611,31113,05023,61826,72426,33136,1837,14420,14311,9807,280
1. Tiền4,7026,5648,3452,1453,4035,0065,4677,97811,49417,3753,36312,4927,14410,1435,9807,274
2. Các khoản tương đương tiền5,8455,07212,1249,34822,96823,69110,0006,0006
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,5005,0001,5005,5304,978248
1. Chứng khoán kinh doanh260
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-11
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13,5005,0001,5005,5304,978
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,61589,42287,13491,76698,626101,30069,81967,64835,16538,95344,02920,79037,57336,87839,18931,315
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,470100,04197,953103,072107,681100,85572,02063,68345,12346,84852,13923,33837,74629,11437,22330,246
2. Trả trước cho người bán1,2081,1298939122,69410,0846,7712,6916761,0761,0261,1346767,5671,974858
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác1,2725876231162802,0902,82312,979395232307159780777294313
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,335-12,335-12,335-12,335-12,029-11,729-11,795-11,705-11,029-9,203-9,443-3,841-1,629-580-302-102
IV. Tổng hàng tồn kho3808736722,8134,9914,1982,769313,54214,01015,57121,32024,149
1. Hàng tồn kho3808736722,8134,9914,1982,769313,54214,01015,57121,32024,149
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác981176919472612411818213261291,481772612,3472,706
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ24135659195230-377210187355
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước989369586712411818183229181810382289
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,50052411,7562,062
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,85210,09612,51912,48412,8244,7605,2547,0728,99111,1349,50210,75511,14412,26312,59416,121
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định4,3625,6997,05010,69011,0983,6774,4835,9897,6229,7858,2379,4139,33310,46012,14915,662
1. Tài sản cố định hữu hình4,3625,6997,05010,69011,0983,6774,4835,9897,6229,7098,1599,3329,33310,46012,14915,662
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình767881
III. Bất động sản đầu tư1,8192,6473,600
- Nguyên giá29,63429,63433,648
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,815-26,987-30,048
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,16963163163151151151149342
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,16963163163151151151149342
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,2097607607607604581584421,1251,1251,1251,1251,5251,475
1. Đầu tư vào công ty con1,3251,275
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh800800800800800
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,000200200325325325325200200
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-251-42-42-358
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn460760760760760300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác292359478402454114102149244224140218286287445460
1. Chi phí trả trước dài hạn292359478402454114102149244224140218286287445460
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN116,148112,072108,741109,401120,570116,88886,50393,31875,73577,07279,89482,75169,94885,11787,67981,572
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả11,35812,93414,81822,14039,25742,25215,10625,18610,56920,10824,60132,90422,32040,07645,55455,181
I. Nợ ngắn hạn11,17610,93212,19818,38234,88242,00414,71624,6549,74119,15123,42531,61222,32039,66045,19054,301
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6101,6637,39819,85915,9693,49014,8663,10810,00712,00022,85630,80236,929
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,1942,2381,8043,4286,69618,4394,3122,3742,0231,8144,9354,5688,0103,1158,80611,663
4. Người mua trả tiền trước5027692663981,6881,5641,318324
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,4522,2692,6891,5872,2522,1121,9821,9992,2392,7474,07411,1748,3017,6041,314839
6. Phải trả người lao động2,5401,3871,5182,1312,4392,0001,6562,5942,9671,8842,0862,3172,8312,9721,6041,731
7. Chi phí phải trả ngắn hạn35357202025454550509565075606036
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn159202142142142
11. Phải trả ngắn hạn khác9479659341,0289869999981,0221,0128,9591,0551,1011,3881,3571,1602,539
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,0433,4293,2322,6292,3782,2912,0921,613758582305527131127239
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1822,0022,6203,7594,3752483905328289571,1761,292416364880
1. Phải trả người bán dài hạn180
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác182172100353535
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,8292,4393,6594,269599
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm381329246
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1062483905328289571,1761,292
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,79099,13893,92387,26181,31374,63671,39668,13265,16656,96455,29349,84747,62845,04042,12526,391
I. Vốn chủ sở hữu104,79099,13893,92387,26181,31374,63671,39668,13265,16656,96455,29349,84747,62845,04042,12526,391
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00030,00016,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-72-72-72-72-72-72-72
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái30-123
8. Quỹ đầu tư phát triển20,19618,95917,64916,39715,12214,17213,23212,26810,86210,0596,2915,4884,6984,0273,6213,236
9. Quỹ dự phòng tài chính2,0441,6431,248912709517
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối54,59450,17946,27440,86436,19130,46428,16425,86424,37616,97717,03012,78811,75410,1737,1316,761
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát705
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN116,148112,072108,741109,401120,570116,88886,50393,31875,73577,07279,89482,75169,94885,11787,67981,572
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |