| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 710,620 | 625,426 | 786,420 | 618,094 | 612,391 | 621,536 | 549,452 | 531,270 | 499,474 | 449,187 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 385,212 | 352,181 | 309,160 | 187,223 | 208,216 | 171,749 | 117,662 | 90,699 | 89,043 | 165,994 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 319,291 | 267,778 | 466,269 | 420,515 | 390,935 | 437,167 | 420,180 | 428,869 | 400,985 | 282,558 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 36,986 | 53,947 | 33,744 | 22,361 | 41,028 | 50,237 | 51,839 | 37,911 | 59,441 | 14,055 |
| 7. Chi phí tài chính | 214 | 76 | 6,551 | 116 | 110 | 93 | 387 | 555 | ||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | ||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 90,405 | 80,001 | 106,359 | 94,097 | 120,829 | 90,832 | 42,999 | 19,963 | 28,291 | 29,005 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 97,727 | 92,222 | 84,840 | 66,086 | 57,842 | 74,162 | 113,388 | 132,933 | 177,502 | 103,392 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 167,931 | 149,426 | 308,813 | 276,143 | 253,177 | 322,300 | 315,631 | 313,791 | 254,246 | 163,660 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 167,465 | 147,094 | 309,260 | 276,184 | 255,506 | 320,526 | 315,241 | 313,831 | 254,258 | 166,511 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 132,828 | 117,385 | 247,408 | 220,100 | 204,396 | 256,067 | 252,384 | 250,218 | 197,385 | 130,213 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 132,828 | 118,429 | 247,408 | 220,100 | 204,397 | 256,068 | 252,385 | 250,219 | 197,402 | 130,230 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
| TÀI SẢN | ||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 928,373 | 844,257 | 889,615 | 860,325 | 1,072,529 | 960,729 | 1,035,364 | 886,335 | 713,591 | 544,882 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 53,250 | 73,235 | 166,626 | 281,179 | 573,840 | 432,713 | 355,404 | 292,900 | 570,417 | 422,255 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 763,020 | 664,945 | 610,023 | 450,083 | 392,907 | 429,534 | 622,467 | 514,972 | 87,000 | 37,250 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 108,289 | 102,178 | 105,650 | 110,470 | 99,002 | 92,076 | 50,782 | 72,380 | 50,115 | 80,251 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,061 | 1,405 | 1,308 | 5,714 | 863 | 769 | 1,073 | 416 | 326 | 374 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,752 | 2,494 | 6,009 | 12,879 | 5,918 | 5,637 | 5,638 | 5,666 | 5,734 | 4,752 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 50,875 | 61,128 | 70,703 | 61,343 | 57,644 | 62,503 | 67,451 | 69,503 | 74,243 | 94,123 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 602 | 602 | 2,993 | 2,878 | 2,878 | 2,180 | 2,180 | 2,262 | 3,240 | 1,478 |
| II. Tài sản cố định | 5,595 | 9,340 | 11,708 | 14,975 | 5,895 | 8,125 | 9,489 | 8,236 | 10,049 | 15,476 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | ||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,352 | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 44,679 | 51,187 | 56,002 | 43,490 | 48,872 | 52,198 | 55,783 | 59,005 | 60,954 | 75,817 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 979,248 | 905,385 | 960,319 | 921,668 | 1,130,174 | 1,023,233 | 1,102,815 | 955,838 | 787,834 | 639,005 |
| A. Nợ phải trả | 165,594 | 174,437 | 239,306 | 275,963 | 310,581 | 309,764 | 274,876 | 343,208 | 330,199 | 217,164 |
| I. Nợ ngắn hạn | 164,656 | 174,155 | 239,306 | 275,963 | 310,581 | 309,764 | 274,876 | 343,208 | 330,199 | 217,164 |
| II. Nợ dài hạn | 938 | 282 | ||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 813,654 | 730,948 | 721,013 | 645,705 | 819,593 | 713,469 | 827,940 | 612,631 | 457,636 | 421,841 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 979,248 | 905,385 | 960,319 | 921,668 | 1,130,174 | 1,023,233 | 1,102,815 | 955,838 | 787,834 | 639,005 |