CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

24.50
0.60
(2.51%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn277,685317,638258,607334,498256,921172,31285,474103,443195,925112,756100,714113,69841,04042,80750,08343,59562,71483,964
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,73016,24723,94752,570129,67968,67213,60217,093127,94220,75867,09515,00620,29327,82927,33816,93746,92249,993
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn82,0004,5004,5004,5004,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn253,200294,741230,689276,710123,160100,43962,72347,71065,68389,64231,25514,10618,89713,25716,65421,4929,49626,388
IV. Tổng hàng tồn kho6,2943,1703,1734,0573,1842,7362,1652,0732,2832,2852,3022,4601,7941,6551,526443107128
V. Tài sản ngắn hạn khác4613,4807981,1618984666,98336,5671771621255666642231,6892,955
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,208,5841,175,8081,238,1791,193,1231,363,8581,188,3551,042,614359,646219,386250,086316,299313,899312,407321,098336,804349,753310,910185,344
I. Các khoản phải thu dài hạn95,000
II. Tài sản cố định691,402753,154816,164873,032945,1421,016,6401,040,763198,697218,347237,098258,192278,633298,416319,751336,135348,978104,308110,429
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3183452735648159,59213121206,56974,891
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn420,000420,000420,000320,000410,000170,00012,10057,10029,8772,815162
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,1812,3361,670648,3601,6671,8521,3561,0398879955,38811,1771,1856696543425
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,486,2681,493,4461,496,7861,527,6211,620,7791,360,6671,128,088463,088415,311362,841417,013427,596353,447363,904386,887393,348373,624269,309
A. Nợ phải trả388,412460,736537,991592,484679,602727,285768,514110,41776,28965,231123,074140,336225,415217,758252,665282,561259,474201,725
I. Nợ ngắn hạn88,98782,01187,96673,15998,97798,78599,039110,41776,28965,23189,57585,87282,17045,96152,21658,52039,747138,306
II. Nợ dài hạn299,425378,725450,025519,325580,625628,500669,47533,49954,464143,246171,798200,448224,041219,72763,420
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,097,8561,032,710958,795935,137941,177633,382359,574352,672339,022297,610293,939287,260128,032146,146134,222110,787114,15067,584
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,486,2681,493,4461,496,7861,527,6211,620,7791,360,6671,128,088463,088415,311362,841417,013427,596353,447363,904386,887393,348373,624269,309
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |