CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

25.75
-0.05
(-0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.80
25.95
26
25.30
9,000
23.0K
3.5K
6.9x
1.1x
11% # 15%
0.5
1,168 Bi
48 Mi
13,063
29.8 - 23
388 Bi
1,098 Bi
35.4%
73.87%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.45 2,100 25.80 3,900
25.40 200 25.90 3,200
25.35 300 26.00 3,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.40 (-0.15) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.40 (0.10) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.15 (0.00) 4.3%
CHP 26.35 (0.10) 4.2%
TMP 51.90 (-0.20) 4.0%
PPC 8.75 (-0.02) 3.5%
SHP 31.60 (-0.05) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.00 (0.00) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 82.00 (3.50) 1.4%
SEB 43.00 (2.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.75 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 25.95 0.65 100 100
09:32 26 0.70 100 200
09:36 26 0.70 300 500
09:54 25.95 0.65 100 600
09:56 25.90 0.60 200 800
09:58 25.70 0.40 400 1,200
10:13 25.80 0.50 2,000 3,200
10:21 25.80 0.50 100 3,300
10:23 25.80 0.50 1,000 4,300
10:29 25.80 0.50 300 4,600
10:30 25.80 0.50 400 5,000
10:33 25.80 0.50 1,400 6,400
11:26 25.45 0.15 100 6,500
13:44 25.40 0.10 1,500 8,000
13:45 25.30 0 400 8,400
13:51 25.45 0.15 200 8,600
14:17 25.75 0.45 100 8,700
14:26 25.75 0.45 100 8,800
14:46 25.75 0.45 200 9,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,02891,45074,94669,327333,752316,625327,373332,271300,088295,525244,238156,091166,093115,699
Tổng lợi nhuận trước thuế53,46045,79136,68355,830191,765204,590174,946180,543120,700105,062101,362109,611125,79375,715
Lợi nhuận sau thuế 44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Tổng tài sản1,486,2681,556,3251,509,7941,496,6241,486,2681,493,4461,496,7861,527,6211,620,7791,360,6671,128,088463,088415,311362,841
Tổng nợ388,412399,691392,721412,370388,412460,736537,991592,484679,602727,285768,514110,41776,28965,231
Vốn chủ sở hữu1,097,8561,156,6351,117,0731,084,2541,097,8561,032,710958,795935,137941,177633,382359,574352,672339,022297,610


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc