CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

24.20
-0.20
(-0.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.40
24.40
24.40
23.05
5,800
21.7K
3.8K
8.0x
1.4x
12% # 18%
1.0
1,449 Bi
48 Mi
22,498
32.4 - 26.1
458 Bi
1,036 Bi
44.2%
69.36%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.80 100 24.25 8,600
23.50 400 24.35 13,700
23.40 1,100 24.40 2,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 24.40 0 1,000 1,000
09:24 24.35 -0.05 100 1,100
09:29 24.35 -0.05 200 1,300
10:10 24.30 -0.10 100 1,400
10:12 24.30 -0.10 300 1,700
10:23 24.35 -0.05 200 1,900
10:43 24.35 -0.05 400 2,300
11:10 24.35 -0.05 200 2,500
13:12 24.35 -0.05 200 2,700
13:25 24.30 -0.10 100 2,800
13:55 24.30 -0.10 300 3,100
13:56 24.30 -0.10 300 3,400
13:57 24.30 -0.10 300 3,700
13:59 24.20 -0.20 200 3,900
14:10 23.05 -1.35 1,500 5,400
14:13 23.30 -1.10 100 5,500
14:21 24.20 -0.20 100 5,600
14:22 24.20 -0.20 100 5,700
14:31 24.20 -0.20 100 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 141.36 (0.12) 0% 81.83 (0.07) 0%
2017 139.49 (0.17) 0% 79.21 (0.11) 0%
2018 147.99 (0.16) 0% 86.66 (0.10) 0%
2019 227.80 (0.24) 0% 100.83 (0.09) 0%
2021 300 (0.30) 0% 0.04 (0.11) 306%
2022 323 (0.33) 0% 112 (0.16) 0%
2023 322 (0.07) 0% 93 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,02891,45074,94669,327333,752316,625327,373332,271300,088295,525244,238156,091166,093115,699
Tổng lợi nhuận trước thuế53,46045,79136,68355,830191,765204,590174,946180,543120,700105,062101,362109,611125,79375,715
Lợi nhuận sau thuế 44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,99239,56232,81951,544168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Tổng tài sản1,486,2681,556,3251,509,7941,496,6241,486,2681,493,4461,496,7861,527,6211,620,7791,360,6671,128,088463,088415,311362,841
Tổng nợ388,412399,691392,721412,370388,412460,736537,991592,484679,602727,285768,514110,41776,28965,231
Vốn chủ sở hữu1,097,8561,156,6351,117,0731,084,2541,097,8561,032,710958,795935,137941,177633,382359,574352,672339,022297,610


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |