CTCP Thủy điện Gia Lai (ghc)

28
0.15
(0.54%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV98,02891,45074,94669,32792,732333,752316,625327,373332,271300,088295,525244,238156,091166,093115,699
Giá vốn hàng bán41,73040,60234,72826,64638,862143,706128,447127,088141,909123,299124,186103,51949,14249,53641,070
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV56,29850,84940,21842,68153,870190,045188,178200,285190,362176,789171,339140,719106,948116,55774,629
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh53,79445,79136,68355,83077,444192,098202,718175,825180,872123,033105,274101,018109,945125,39975,885
Tổng lợi nhuận trước thuế53,46045,79136,68355,83077,142191,765204,590174,946180,543120,700105,062101,362109,611125,79375,715
Lợi nhuận sau thuế 44,99239,56232,81951,54468,594168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,99239,56232,81951,54468,594168,917181,487155,625157,632107,07297,63794,762100,684114,80269,158
Tổng tài sản ngắn hạn277,685423,467362,262333,867317,638277,685317,638258,607334,498256,921172,31285,474103,443195,925112,756
Tiền mặt17,730127,302142,23224,33016,24717,73016,24723,94752,570129,67968,67213,60217,093127,94220,758
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho6,2944,4834,4274,0653,1706,2943,1703,1734,0573,1842,7362,1652,0732,2832,285
Tài sản dài hạn1,208,5841,132,8581,147,5321,162,7571,175,8081,208,5841,175,8081,238,1791,193,1231,363,8581,188,3551,042,614359,646219,386250,086
Tài sản cố định691,402706,959722,605737,485753,154691,402753,154816,164873,032945,1421,016,6401,040,763198,697218,347237,098
Đầu tư tài chính dài hạn420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000420,000320,000410,000170,00012,100
Tổng tài sản1,486,2681,556,3251,509,7941,496,6241,493,4461,486,2681,493,4461,496,7861,527,6211,620,7791,360,6671,128,088463,088415,311362,841
Tổng nợ388,412399,691392,721412,370457,563388,412460,736537,991592,484679,602727,285768,514110,41776,28965,231
Vốn chủ sở hữu1,097,8561,156,6351,117,0731,084,2541,035,8831,097,8561,032,710958,795935,137941,177633,382359,574352,672339,022297,610

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.54K3.81K3.27K3.31K2.25K3.18K4.62K4.91K5.60K3.37K3.08K2.72K2.85K3.37K1.74K0.43K0.64K0.75K
Giá cuối kỳ29.10K26.22K23.33K20.51K22.68K18.19K13.78K13.21K12.78K9.73K7.86K6.43K7.17K4.85K1.90KKKK
Giá / EPS (PE)8.21 (lần)6.89 (lần)7.15 (lần)6.20 (lần)10.10 (lần)5.73 (lần)2.98 (lần)2.69 (lần)2.28 (lần)2.88 (lần)2.56 (lần)2.36 (lần)2.51 (lần)1.44 (lần)1.09 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.16 (lần)3.95 (lần)3.40 (lần)2.94 (lần)3.60 (lần)1.89 (lần)1.16 (lần)1.73 (lần)1.58 (lần)1.72 (lần)1.35 (lần)1.05 (lần)1.12 (lần)0.75 (lần)0.38 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)
Giá sổ sách23.03K21.67K20.12K19.62K19.75K20.60K17.54K17.20K16.54K14.52K14.34K14.01K6.25K7.13K6.55K5.40K5.57K3.30K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.26 (lần)1.21 (lần)1.16 (lần)1.05 (lần)1.15 (lần)0.88 (lần)0.79 (lần)0.77 (lần)0.77 (lần)0.67 (lần)0.55 (lần)0.46 (lần)1.15 (lần)0.68 (lần)0.29 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)31 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản18.68%21.27%17.28%21.90%15.85%12.66%7.58%22.34%47.18%31.08%24.15%26.59%11.61%11.76%12.95%11.08%16.79%31.18%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản81.32%78.73%82.72%78.10%84.15%87.34%92.42%77.66%52.82%68.92%75.85%73.41%88.39%88.24%87.05%88.92%83.21%68.82%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.13%30.85%35.94%38.78%41.93%53.45%68.13%23.84%18.37%17.98%29.51%32.82%63.78%59.84%65.31%71.83%69.45%74.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.38%44.61%56.11%63.36%72.21%114.83%213.73%31.31%22.50%21.92%41.87%48.85%176.06%149%188.24%255.05%227.31%298.48%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.87%69.15%64.06%61.22%58.07%46.55%31.87%76.16%81.63%82.02%70.49%67.18%36.22%40.16%34.69%28.17%30.55%25.10%
6/ Thanh toán hiện hành312.05%387.31%293.99%457.22%259.58%174.43%86.30%93.68%256.82%172.86%112.44%132.40%49.95%93.14%95.92%74.50%157.78%60.71%
7/ Thanh toán nhanh304.98%383.45%290.38%451.68%256.36%171.66%84.12%91.81%253.83%169.35%109.87%129.54%47.76%89.54%92.99%73.74%157.51%60.62%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn19.92%19.81%27.22%71.86%131.02%69.52%13.73%15.48%167.71%31.82%74.90%17.47%24.70%60.55%52.36%28.94%118.05%36.15%
9/ Vòng quay Tổng tài sản22.46%21.20%21.87%21.75%18.52%21.72%21.65%33.71%39.99%31.89%28.67%29.27%37.26%36.24%26.59%10.84%8.79%8.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.19%99.68%126.59%99.33%116.80%171.51%285.75%150.90%84.77%102.61%118.69%110.09%320.92%308.08%205.40%97.83%52.36%26.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.40%30.66%34.14%35.53%31.88%46.66%67.92%44.26%48.99%38.88%40.67%43.58%102.87%90.24%76.64%38.49%28.77%32.43%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,283.22%4,051.96%4,005.29%3,497.88%3,872.46%4,538.96%4,781.48%2,370.57%2,169.78%1,797.37%2,109.69%1,807.36%2,146.49%2,137.82%2,268.48%3,706.77%9,360.75%4,982.81%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần50.61%57.32%47.54%47.44%35.68%33.04%38.80%64.50%69.12%59.77%52.75%44.55%44.41%52.42%34.69%20.65%39.66%70.11%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)11.37%12.15%10.40%10.32%6.61%7.18%8.40%21.74%27.64%19.06%15.12%13.04%16.55%19%9.22%2.24%3.49%5.71%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.39%17.57%16.23%16.86%11.38%15.42%26.35%28.55%33.86%23.24%21.45%19.41%45.68%47.30%26.59%7.95%11.41%22.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)118%141%122%111%87%79%92%205%232%168%130%125%152%195%103%54%130%241%
Tăng trưởng doanh thu5.41%-3.28%-1.47%10.72%1.54%21%56.47%-6.02%43.56%-3.21%-4.50%-4.96%-0.13%28.20%141.21%29.87%49.81%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-6.93%16.62%-1.27%47.22%9.66%3.03%-5.88%-12.30%66%9.68%13.07%-4.66%-15.39%93.70%305.32%-32.39%-15.25%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-15.70%-14.36%-9.20%-12.82%-6.56%-5.36%596.01%44.74%16.95%-47%-12.30%-37.74%3.52%-13.82%-10.58%8.90%28.63%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.31%7.71%2.53%-0.64%48.60%76.15%1.96%4.03%13.91%1.25%2.33%124.37%-12.39%8.88%21.15%-2.95%68.90%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.48%-0.22%-2.02%-5.75%19.12%20.62%143.60%11.50%14.46%-12.99%-2.47%20.98%-2.87%-5.94%-1.64%5.28%38.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |