CTCP Thực phẩm Hà Nội (haf)

17.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn100,79064,239131,24695,362109,95079,46677,27059,68573,38084,460
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,90010,48545,8424,8286,8514,2503,8885,2015,4339,373
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,30038,20056,00036,00036,20036,50035,00035,00039,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,5507,43713,26427,80022,59225,51325,17339,66220,78623,475
IV. Tổng hàng tồn kho3,1011,91613,34526,11341,08313,14213,06914,61111,19911,670
V. Tài sản ngắn hạn khác7,9396,2012,7956213,22361139211962442
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn180,307158,561120,840122,209132,136139,333136,289129,380146,143158,529
I. Các khoản phải thu dài hạn290290202121212696911212
II. Tài sản cố định46,89650,94255,60260,08363,86754,02959,18064,58376,25784,153
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn126,57594,72861,49053,55853,40975,68866,3519,91257,81950,533
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,6242,8372,9035,1496,2267,1147,24650,6796,44819,116
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,9229,7646443,4078,6232,4893,4434,1365,5064,714
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,096222,800252,086217,571242,087218,799213,559189,064219,523242,989
A. Nợ phải trả135,47788,65697,24775,20691,96669,74667,24540,96684,38575,574
I. Nợ ngắn hạn110,49865,09365,10443,54858,56534,95528,78731,91650,29045,529
II. Nợ dài hạn24,97923,56232,14331,65933,40134,79138,4599,05034,09530,045
B. Nguồn vốn chủ sở hữu145,619134,145154,839142,364150,121149,053146,314148,098135,138167,415
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,096222,800252,086217,571242,087218,799213,559189,064219,523242,989
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |