Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

7.70
0.40
(5.48%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 2
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,85730,72928,94424,62029,17232,71332,79328,47331,11132,98324,155
4. Giá vốn hàng bán16,86117,23217,93816,50917,04016,56017,12817,68117,36317,33312,035
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,99613,49711,0068,11112,13316,15315,66510,79113,74815,65012,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính569811167933382655688950
7. Chi phí tài chính3,7944,1764,2454,9664,8336,2866,7797,4748,6769,7368,313
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7324,0164,2154,6474,8006,1426,7497,4268,6769,7368,313
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1202,1072,7572,4352,0001,8241,6823,0181,6551,5211,468
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0967,4344,3328315,4929,0477,4996514,0214,9943,290
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0967,7084,3166,1784,4589,0417,7111,2343,6374,9323,718
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4006,5343,7612,4872,4718,5877,5338802,9994,3863,597
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4006,5343,7612,4872,4718,5877,5338802,9994,3863,597

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn91,95790,89890,668105,99394,57597,04095,61690,93595,26095,20994,884153,829
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,11126,58722,29832,28547,02828,18326,80517,29915,44540,50038,7304,365
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,00022,80022,80022,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,17450,05152,00958,06526,78220,70120,47823,05226,69522,41217,734115,587
IV. Tổng hàng tồn kho38311521501505075655371,3031,2719631,357
V. Tài sản ngắn hạn khác13,63414,22916,20815,49320,61522,64924,96827,24829,01831,02637,45832,521
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn378,164390,087402,524399,489424,990433,430444,278455,318471,335482,965507,075399,272
I. Các khoản phải thu dài hạn11,05311,05311,4838,0942,8402,8402,8552,8552,8552,8553,2902,435
II. Tài sản cố định308,619318,553328,487338,421348,355358,289368,223378,157400,764410,892431,337395,324
III. Bất động sản đầu tư24,35324,95125,55026,14951,20952,35453,51854,64556,68357,84860,179
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,43620,42720,21419,89515,58215,50615,29514,9345,7575,8095,991
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,70415,10216,7916,9317,0031,8181,6811,9391,3921,5662,0591,513
VII. Lợi thế thương mại1,9782,0522,1262,2002,5402,6232,7062,7893,8833,9954,219
TỔNG CỘNG TÀI SẢN470,121480,985493,192505,483519,565530,470539,894546,253566,595578,174601,959553,101
A. Nợ phải trả204,221218,485235,540251,591268,161281,537298,742312,703333,926348,509378,415335,896
I. Nợ ngắn hạn78,94676,49276,75976,09876,06573,11876,13874,33874,05872,20571,51660,637
II. Nợ dài hạn125,276141,994158,781175,493192,095208,419222,604238,366259,868276,304306,899275,260
B. Nguồn vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891251,405248,933241,152233,550232,670229,665223,545217,205
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN470,121480,985493,192505,483519,565530,470539,894546,253566,595578,174601,959553,101
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |