Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

7.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 2
2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,85730,72928,94424,62029,17232,71332,79328,47331,11132,98324,155
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,85730,72928,94424,62029,17232,71332,79328,47331,11132,98324,155
4. Giá vốn hàng bán16,86117,23217,93816,50917,04016,56017,12817,68117,36317,33312,035
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,99613,49711,0068,11112,13316,15315,66510,79113,74815,65012,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính569811167933382655688950
7. Chi phí tài chính3,7944,1764,2454,9664,8336,2866,7797,4748,6769,7368,313
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,7324,0164,2154,6474,8006,1426,7497,4268,6769,7368,313
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh92133193977211293-30-52-86
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,1202,1072,7572,4352,0001,8241,6823,0181,6551,5211,468
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0967,4344,3328315,4929,0477,4996514,0214,9943,290
12. Thu nhập khác134615,35486315800384440
13. Chi phí khác721671,034931032187686213
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1274-165,347-1,034-6212582-384-62428
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,0967,7084,3166,1784,4589,0417,7111,2343,6374,9323,718
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4985814614,2733,841618403371354499102
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại19759394-582-1,854-164-225-182844719
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6961,1745563,6911,987453178353638546121
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,4006,5343,7612,4872,4718,5877,5338802,9994,3863,597
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,4006,5343,7612,4872,4718,5877,5338802,9994,3863,597

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn91,95790,89890,668105,99394,57597,04095,61690,93595,26095,20994,884153,829
I. Tiền và các khoản tương đương tiền27,11126,58722,29832,28547,02828,18326,80517,29915,44540,50038,7304,365
1. Tiền27,11126,58722,29832,28547,02824,18312,10517,29915,44540,50037,8944,365
2. Các khoản tương đương tiền4,00014,700837
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,00022,80022,80022,800
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,00022,80022,80022,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,17450,05152,00958,06526,78220,70120,47823,05226,69522,41217,734115,587
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng27,12925,79126,61842,10220,98718,37117,10921,85624,58820,07613,9327,101
2. Trả trước cho người bán9,78910,02711,1621,7331,4402,2183,2621,0902,0072,2213,6881,047
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn102,133
6. Phải thu ngắn hạn khác14,25614,23314,23014,2304,3541121061051001141135,306
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
IV. Tổng hàng tồn kho38311521501505075655371,3031,2719631,357
1. Hàng tồn kho38311521501505075655371,3031,2719631,357
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác13,63414,22916,20815,49320,61522,64924,96827,24829,01831,02637,45832,521
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,9962,3702,3751,4902,3462,5352,5372,6751,7921,7782,3291,167
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,63911,85913,83414,00318,26920,11522,43124,57227,22629,24835,12931,353
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn378,164390,087402,524399,489424,990433,430444,278455,318471,335482,965507,075399,272
I. Các khoản phải thu dài hạn11,05311,05311,4838,0942,8402,8402,8552,8552,8552,8553,2902,435
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác11,05311,05311,4838,0942,8402,8402,8552,8552,8552,8553,2902,435
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định308,619318,553328,487338,421348,355358,289368,223378,157400,764410,892431,337395,324
1. Tài sản cố định hữu hình308,619318,553328,487338,421348,355358,289368,223378,157400,764410,892431,337395,324
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư24,35324,95125,55026,14951,20952,35453,51854,64556,68357,84860,179
- Nguyên giá35,09435,09435,09435,09467,76867,76867,76867,76868,83668,83668,836
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,741-10,142-9,544-8,945-16,559-15,414-14,250-13,123-12,153-10,988-8,658
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,43620,42720,21419,89515,58215,50615,29514,9345,7575,8095,991
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh20,43620,42720,21419,89515,58215,50615,29514,9344,7674,8195,001
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn990990990
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,70415,10216,7916,9317,0031,8181,6811,9391,3921,5662,0591,513
1. Chi phí trả trước dài hạn10,25611,42712,5102,3592,6021,8181,6811,9391,3921,5662,0591,513
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,3601,5042,1552,3721,861
3. Tài sản dài hạn khác110120
VII. Lợi thế thương mại1,9782,0522,1262,2002,5402,6232,7062,7893,8833,9954,219
TỔNG CỘNG TÀI SẢN470,121480,985493,192505,483519,565530,470539,894546,253566,595578,174601,959553,101
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả204,221218,485235,540251,591268,161281,537298,742312,703333,926348,509378,415335,896
I. Nợ ngắn hạn78,94676,49276,75976,09876,06573,11876,13874,33874,05872,20571,51660,637
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn68,28167,44666,44265,61766,49564,09268,21162,63864,34361,34660,48349,178
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,9163,5822,1351,4674,9653,4072,2573,7222,6403,5665,5196,037
4. Người mua trả tiền trước
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,9921,4334,4194,9051821,0696191,4881,1297841,629665
6. Phải trả người lao động279203933902972041081,042324216
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,4371,7373,4033,4113,2003,3704,5844,5324,1164,1973,8854,757
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn11916933731211703589161,5062,096
11. Phải trả ngắn hạn khác
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,9211,921235235806806
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn125,276141,994158,781175,493192,095208,419222,604238,366259,868276,304306,899275,260
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn125,053141,824158,554175,144191,674208,005222,026237,562259,046275,761306,507275,142
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả223170227349421414579804821543392117
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891251,405248,933241,152233,550232,670229,665223,545217,205
I. Vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891251,405248,933241,152233,550232,670229,665223,545217,205
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000210,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,3328,3328,3328,3328,3328,3328,3328,3328,3328,3328,3328,332
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối47,56844,16839,32035,56033,07330,60222,82015,21814,33811,3335,213-1,127
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN470,121480,985493,192505,483519,565530,470539,894546,253566,595578,174601,959553,101
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |