Công ty cổ phần Helio Energy (hio)

7.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV26,85730,72928,94424,62029,172119,299124,049102,20719,173
Giá vốn hàng bán16,86117,23217,93816,50917,04067,23770,17458,51611,687
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,99613,49711,0068,11112,13352,06253,87543,6907,486
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh4,0967,4344,3328315,49222,86911,8217,330-438
Tổng lợi nhuận trước thuế4,0967,7084,3166,1784,45827,38811,9287,476-554
Lợi nhuận sau thuế 3,4006,5343,7612,4872,47121,07910,0746,340-999
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4006,5343,7612,4872,47121,07910,0746,340-999
Tổng tài sản ngắn hạn91,95790,89890,668105,99394,575105,99390,93594,884153,829
Tiền mặt27,11126,58722,29832,28547,02832,28517,29938,7304,365
Đầu tư tài chính ngắn hạn22,800
Hàng tồn kho38311521501501505379631,357
Tài sản dài hạn378,164390,087402,524399,489424,990399,489455,386507,075399,272
Tài sản cố định308,619318,553328,487338,421348,355338,421378,157431,337395,324
Đầu tư tài chính dài hạn20,43620,42720,21419,89515,58219,89515,0025,991
Tổng tài sản470,121480,985493,192505,483519,565505,483546,322601,959553,101
Tổng nợ204,221218,485235,540251,591268,161251,591312,703378,415335,896
Vốn chủ sở hữu265,900262,500257,652253,891251,405253,891233,618223,545217,205

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.77K1K0.48K0.30KK
Giá cuối kỳ7.80K9.50K10K28.80K28.80K
Giá / EPS (PE)10.12 (lần)9.46 (lần)20.85 (lần)95.39 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.47 (lần)1.67 (lần)1.69 (lần)5.92 (lần)31.54 (lần)
Giá sổ sách12.66K12.09K11.12K10.64K10.34K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)0.79 (lần)0.90 (lần)2.71 (lần)2.78 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)21 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản19.56%20.97%16.64%15.76%27.81%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản80.44%79.03%83.35%84.24%72.19%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn43.44%49.77%57.24%62.86%60.73%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu76.80%99.09%133.85%169.28%154.64%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn56.56%50.23%42.76%37.14%39.27%
6/ Thanh toán hiện hành116.48%139.28%122.33%132.68%253.69%
7/ Thanh toán nhanh116.43%139.09%121.60%131.33%251.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn34.34%42.43%23.27%54.16%7.20%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.64%23.60%22.71%16.98%3.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn120.87%112.55%136.42%107.72%12.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu41.80%46.99%53.10%45.72%8.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho180,368.42%44,824.67%13,067.78%6,076.43%861.24%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.56%17.67%8.12%6.20%-5.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.44%4.17%1.84%1.05%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.09%8.30%4.31%2.84%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24%31%14%11%-9%
Tăng trưởng doanh thu-9.74%-3.83%21.37%433.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-16.89%109.24%58.90%-734.63%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-23.84%-19.54%-17.37%12.66%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.77%8.68%4.51%2.92%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-9.52%-7.48%-9.24%8.83%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |